Ngày 161
Ngoài JLPT · 50 từ · số 8001–8050
0 / 50
Từ vựng 50
- セクハラせくはらquấy rối tình dụcdanh từ
- スキンすきんda, bao cao su (tiếng lóng)danh từ
- 見比べるみくらべるđối chiếu, so sánhđộng từ nhóm 2
- 言い返すいいかえすcãi lại, đáp trảđộng từ nhóm 1
- 年額ねんがくsố tiền hàng nămdanh từ
- じめじめẩm ướt, ẩm thấpphó từ
- 乗船じょうせんlên tàudanh từ
- 増量ぞうりょうtăng lượngdanh từ
- チャーシューちゃーしゅーxá xíudanh từ
- トピックとぴっくchủ đềdanh từ
- キーホルダーきーほるだーmóc khóadanh từ
- ファッションモデルふぁっしょんもでるngười mẫu thời trangdanh từ
- 朝市あさいちchợ sángdanh từ
- ドレスアップどれすあっぷăn diệndanh từ
- 後ろ足うしろあしchân saudanh từ
- ぐいぐいmạnh mẽ, ừng ựcphó từ
- 線上せんじょうtrên ranh giớidanh từ
- つかまるnắm chặt (tay vịn), bám vàođộng từ nhóm 1
- 矢先やさきđúng lúc định ~, đầu mũi têndanh từ
- 上唇うわくちびるmôi trêndanh từ
- 庭木にわきcây trong vườndanh từ
- ちらちらlất phất (tuyết), nhấp nháy, liếc nhìnphó từ
- 封書ふうしょthư dán kíndanh từ
- 名乗り出るなのりでるtự đứng ra, xưng danh ra mặtđộng từ nhóm 2
- 立春りっしゅんlập xuândanh từ
- ぎざぎざhình răng cưa, lởm chởmdanh từ
- 目の玉めのたまtròng mắtdanh từ
- 水加減みずかげんđiều chỉnh lượng nước, lượng nướcdanh từ
- ちかちかnhấp nháy, (mắt) cay nhứcphó từ
- じゃらじゃらleng keng, loảng xoảngphó từ
- 投げ掛けるなげかけるđặt ra (câu hỏi), ném (ánh nhìn)động từ nhóm 2
- 最高裁判所さいこうさいばんしょTòa án Tối caodanh từ
- 略図りゃくずbản đồ sơ lượcdanh từ
- 人垣ひとがきđám đông vây quanh, bức tường ngườidanh từ
- 黒ずむくろずむngả màu sẫm, đen lạiđộng từ nhóm 1
- すたすたrảo bướcphó từ
- すりつぶすnghiền nát, giã nhuyễn, phá tán (tài sản)động từ nhóm 1
- ぺったりdính chặtphó từ
- 焦げ付くこげつくcháy dính (đáy nồi)động từ nhóm 1
- し烈しれつkhốc liệtdanh từ·tính từ đuôi な
- 聞き苦しいききぐるしいchướng tai, khó nghetính từ đuôi い
- 銘柄めいがらthương hiệu, mã cổ phiếudanh từ
- 房ふさchùm, tua (trang trí), búidanh từ
- 暁あかつきrạng đôngdanh từ
- 落ち度おちどsai sót, sơ suất, lỗidanh từ
- スライディングすらいでぃんぐpha trượt ngườidanh từ
- 自賠責じばいせきbảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc (xe cơ giới)danh từ
- いぼmụn cócdanh từ
- ピッチングぴっちんぐném bóng (bóng chày)danh từ
- 免めんmiễn ~ (như 免職, 免税)tiền tố