Ngày 160
Ngoài JLPT · 50 từ · số 7951–8000
0 / 50
Từ vựng 50
- 性交せいこうgiao hợp, quan hệ tình dụcdanh từ
- 競売きょうばいđấu giádanh từ
- 農林のうりんnông lâm nghiệpdanh từ
- 空洞くうどうkhoang rỗng, hang rỗngdanh từ
- 断絶だんぜつcắt đứtdanh từ
- 前身ぜんしんtiền thândanh từ
- 小豆あずきđậu đỏdanh từ
- 陶芸とうげいnghệ thuật gốmdanh từ
- 深みふかみchiều sâu, chỗ sâudanh từ
- 温存おんぞんbảo tồn, để dànhdanh từ
- 来訪らいほうđến thămdanh từ
- 中元ちゅうげんrằm tháng bảy, quà biếu mùa hè (お中元)danh từ
- 波紋はもんgợn sóng, làn sóng (dư luận)danh từ
- 占有せんゆうchiếm hữudanh từ
- ラテンらてんLatinhdanh từ
- ガッツがっつsự kiên cường, lòng can đảmdanh từ
- 献身けんしんcống hiếndanh từ
- パウダーぱうだーphấn, bộtdanh từ
- ディスコでぃすこvũ trường, disco (nhạc, điệu nhảy)danh từ
- シェルターしぇるたーnơi trú ẩndanh từ
- 総称そうしょうtên gọi chungdanh từ
- インナーいんなーáo mặc bên trong, đồ lótdanh từ
- まるきりchút nào (dùng trong câu phủ định), hoàn toànphó từ
- 水あめみずあめmạch nhadanh từ
- 伝え聞くつたえきくnghe nói lạiđộng từ nhóm 1
- 押し掛けるおしかけるđổ xô đến, ập đếnđộng từ nhóm 2
- 吹き上げるふきあげるthổi tung lên, phun lênđộng từ nhóm 2
- ごった返すごったがえすđông nghẹt, chen chúcđộng từ nhóm 1
- めおとvợ chồng (cách nói cũ)danh từ
- げらげらha hả (cười lớn)phó từ
- 付きっ切りつきっきりtúc trực bên cạnhdanh từ
- ぱりぱりgiòn rụmphó từ
- 漬かるつかるngấm (dưa muối), được ngâm muốiđộng từ nhóm 1
- ずり落ちるずりおちるtuột xuốngđộng từ nhóm 2
- かみ合うかみあうăn khớp, (câu chuyện) hợp nhauđộng từ nhóm 1
- 黙々もくもくlặng lẽphó từ
- ぱさぱさkhô khốcphó từ
- 飛び越すとびこすnhảy qua, vượt quađộng từ nhóm 1
- どぎまぎluống cuống, bồn chồnphó từ
- 焼き切るやききるđốt đứt, thiêu rụiđộng từ nhóm 1
- つり上げるつりあげるcẩu lên, đẩy lên (giá cả)động từ nhóm 2
- しゃきしゃきgiòn rụm, nhanh nhẹnphó từ
- 突き出るつきでるnhô ra, lồi rađộng từ nhóm 2
- キットきっとbộ dụng cụdanh từ
- 残存ざんぞんcòn sót lạidanh từ
- 北海ほっかいBiển Bắcdanh từ
- 木工もっこうnghề mộcdanh từ
- 企むたくらむâm mưu, mưu tínhđộng từ nhóm 1
- 譚たんchuyện ~ (như 冒険譚)hậu tố
- 孔こうlỗ ~ (như 気孔)hậu tố