Ngày 160

Ngoài JLPT · 50 từ · số 7951–8000

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 性交せいこうgiao hợp, quan hệ tình dục
  2. 競売きょうばいđấu giá
  3. 農林のうりんnông lâm nghiệp
  4. 空洞くうどうkhoang rỗng, hang rỗng
  5. 断絶だんぜつcắt đứt
  6. 前身ぜんしんtiền thân
  7. 小豆あずきđậu đỏ
  8. 陶芸とうげいnghệ thuật gốm
  9. 深みふかみchiều sâu, chỗ sâu
  10. 温存おんぞんbảo tồn, để dành
  11. 来訪らいほうđến thăm
  12. 中元ちゅうげんrằm tháng bảy, quà biếu mùa hè (お中元)
  13. 波紋はもんgợn sóng, làn sóng (dư luận)
  14. 占有せんゆうchiếm hữu
  15. ラテンらてんLatinh
  16. ガッツがっつsự kiên cường, lòng can đảm
  17. 献身けんしんcống hiến
  18. パウダーぱうだーphấn, bột
  19. ディスコでぃすこvũ trường, disco (nhạc, điệu nhảy)
  20. シェルターしぇるたーnơi trú ẩn
  21. 総称そうしょうtên gọi chung
  22. インナーいんなーáo mặc bên trong, đồ lót
  23. まるきりchút nào (dùng trong câu phủ định), hoàn toàn
  24. 水あめみずあめmạch nha
  25. 伝え聞くつたえきくnghe nói lại
  26. 押し掛けるおしかけるđổ xô đến, ập đến
  27. 吹き上げるふきあげるthổi tung lên, phun lên
  28. ごった返すごったがえすđông nghẹt, chen chúc
  29. めおとvợ chồng (cách nói cũ)
  30. げらげらha hả (cười lớn)
  31. 付きっ切りつきっきりtúc trực bên cạnh
  32. ぱりぱりgiòn rụm
  33. 漬かるつかるngấm (dưa muối), được ngâm muối
  34. ずり落ちるずりおちるtuột xuống
  35. かみ合うかみあうăn khớp, (câu chuyện) hợp nhau
  36. 黙々もくもくlặng lẽ
  37. ぱさぱさkhô khốc
  38. 飛び越すとびこすnhảy qua, vượt qua
  39. どぎまぎluống cuống, bồn chồn
  40. 焼き切るやききるđốt đứt, thiêu rụi
  41. つり上げるつりあげるcẩu lên, đẩy lên (giá cả)
  42. しゃきしゃきgiòn rụm, nhanh nhẹn
  43. 突き出るつきでるnhô ra, lồi ra
  44. キットきっとbộ dụng cụ
  45. 残存ざんぞんcòn sót lại
  46. 北海ほっかいBiển Bắc
  47. 木工もっこうnghề mộc
  48. 企むたくらむâm mưu, mưu tính
  49. 譚たんchuyện ~ (như 冒険譚)
  50. 孔こうlỗ ~ (như 気孔)