Ngày 159

Ngoài JLPT · 50 từ · số 7901–7950

0 / 50

Từ vựng 50

  1. テロリストてろりすとkẻ khủng bố
  2. 親不孝おやふこうbất hiếu
  3. 日暮れひぐれhoàng hôn
  4. パワフルぱわふるmạnh mẽ, sung sức
  5. 手渡してわたしtrao tận tay, chuyển giao
  6. 人力じんりきsức người
  7. クイックくいっくnhanh
  8. クリスチャンくりすちゃんtín đồ Cơ Đốc giáo
  9. アーチあーちvòm cung
  10. 奪い取るうばいとるcướp lấy, chiếm đoạt
  11. 物知りものしりngười hiểu biết rộng, từ điển sống
  12. エスニックえすにっくphong cách dân tộc
  13. 色気いろけvẻ gợi cảm
  14. 高台たかだいvùng đất cao, đồi
  15. 天文てんもんthiên văn
  16. 照会しょうかいtra cứu (xác nhận thông tin)
  17. 駐在ちゅうざいthường trú (công tác)
  18. 邦画ほうがphim Nhật (phim trong nước), tranh Nhật
  19. 左腕さわんcánh tay trái, cầu thủ ném tay trái (bóng chày)
  20. 閉ざすとざすđóng chặt, phong tỏa
  21. 思い起こすおもいおこすnhớ lại, hồi tưởng
  22. 天辺てっぺんđỉnh, chóp
  23. 震動しんどうrung chuyển
  24. 嫁ぐとつぐlấy chồng
  25. ばらすtiết lộ, tháo rời
  26. 横着おうちゃくtrốn việc, lười biếng, trơ tráo
  27. すやすやngon giấc
  28. オペレーターおぺれーたーngười vận hành, nhân viên tổng đài
  29. 白けるしらけるmất hứng, ngượng ngùng
  30. ずけずけkhông kiêng nể, thẳng thừng
  31. ぼろいtồi tàn, cũ nát, béo bở
  32. 出しゃばるでしゃばるxen vào chuyện người khác, ra vẻ ta đây
  33. ぶらりとtùy hứng, lang thang
  34. フロンガスふろんがすkhí freon
  35. ウエットスーツうえっとすーつbộ đồ lặn
  36. うずめるchôn, lấp đầy
  37. 飛び付くとびつくlao vào, bám lấy
  38. 気安いきやすいthân mật, không khách sáo
  39. 思い詰めるおもいつめるsuy nghĩ đăm chiêu, nghĩ quẩn
  40. 蒸らすむらすủ hơi (cơm)
  41. 乗り合わせるのりあわせるtình cờ đi cùng chuyến, đi chung xe
  42. 追い立てるおいたてるxua đuổi, đuổi đi
  43. 目分量めぶんりょうước lượng bằng mắt
  44. しょぼんủ rũ, buồn thiu
  45. 組み合うくみあうbắt cặp, vật lộn với nhau
  46. やしcây dừa
  47. 遠目とおめnhìn từ xa, viễn thị
  48. 縁日えんにちngày hội đền chùa
  49. 水商売みずしょうばいkinh doanh quán rượu, ngành giải trí đêm
  50. 排はいbài ~ (như 排外, 排日)