Ngày 159
Ngoài JLPT · 50 từ · số 7901–7950
0 / 50
Từ vựng 50
- テロリストてろりすとkẻ khủng bốdanh từ
- 親不孝おやふこうbất hiếudanh từ·tính từ đuôi な
- 日暮れひぐれhoàng hôndanh từ
- パワフルぱわふるmạnh mẽ, sung sứctính từ đuôi な
- 手渡してわたしtrao tận tay, chuyển giaodanh từ
- 人力じんりきsức ngườidanh từ
- クイックくいっくnhanhdanh từ
- クリスチャンくりすちゃんtín đồ Cơ Đốc giáodanh từ
- アーチあーちvòm cungdanh từ
- 奪い取るうばいとるcướp lấy, chiếm đoạtđộng từ nhóm 1
- 物知りものしりngười hiểu biết rộng, từ điển sốngdanh từ
- エスニックえすにっくphong cách dân tộcdanh từ
- 色気いろけvẻ gợi cảmdanh từ
- 高台たかだいvùng đất cao, đồidanh từ
- 天文てんもんthiên văndanh từ
- 照会しょうかいtra cứu (xác nhận thông tin)danh từ
- 駐在ちゅうざいthường trú (công tác)danh từ
- 邦画ほうがphim Nhật (phim trong nước), tranh Nhậtdanh từ
- 左腕さわんcánh tay trái, cầu thủ ném tay trái (bóng chày)danh từ
- 閉ざすとざすđóng chặt, phong tỏađộng từ nhóm 1
- 思い起こすおもいおこすnhớ lại, hồi tưởngđộng từ nhóm 1
- 天辺てっぺんđỉnh, chópdanh từ
- 震動しんどうrung chuyểndanh từ
- 嫁ぐとつぐlấy chồngđộng từ nhóm 1
- ばらすtiết lộ, tháo rờiđộng từ nhóm 1
- 横着おうちゃくtrốn việc, lười biếng, trơ tráodanh từ·tính từ đuôi な
- すやすやngon giấcphó từ
- オペレーターおぺれーたーngười vận hành, nhân viên tổng đàidanh từ
- 白けるしらけるmất hứng, ngượng ngùngđộng từ nhóm 2
- ずけずけkhông kiêng nể, thẳng thừngphó từ
- ぼろいtồi tàn, cũ nát, béo bởtính từ đuôi い
- 出しゃばるでしゃばるxen vào chuyện người khác, ra vẻ ta đâyđộng từ nhóm 1
- ぶらりとtùy hứng, lang thangphó từ
- フロンガスふろんがすkhí freondanh từ
- ウエットスーツうえっとすーつbộ đồ lặndanh từ
- うずめるchôn, lấp đầyđộng từ nhóm 2
- 飛び付くとびつくlao vào, bám lấyđộng từ nhóm 1
- 気安いきやすいthân mật, không khách sáotính từ đuôi い
- 思い詰めるおもいつめるsuy nghĩ đăm chiêu, nghĩ quẩnđộng từ nhóm 2
- 蒸らすむらすủ hơi (cơm)động từ nhóm 1
- 乗り合わせるのりあわせるtình cờ đi cùng chuyến, đi chung xeđộng từ nhóm 2
- 追い立てるおいたてるxua đuổi, đuổi điđộng từ nhóm 2
- 目分量めぶんりょうước lượng bằng mắtdanh từ
- しょぼんủ rũ, buồn thiuphó từ
- 組み合うくみあうbắt cặp, vật lộn với nhauđộng từ nhóm 1
- やしcây dừadanh từ
- 遠目とおめnhìn từ xa, viễn thịdanh từ
- 縁日えんにちngày hội đền chùadanh từ
- 水商売みずしょうばいkinh doanh quán rượu, ngành giải trí đêmdanh từ
- 排はいbài ~ (như 排外, 排日)tiền tố