Ngày 15
Ngoài JLPT · 50 từ · số 701–750
0 / 50
Từ vựng 50
- 滅多めったthiếu suy nghĩ, khinh suấttính từ đuôi な
- 持ち出しもちだしmang ra ngoài, tự bỏ tiền túidanh từ
- 月間げっかんtrong một thángdanh từ
- 終戦しゅうせんkết thúc chiến tranhdanh từ
- 妊婦にんぷphụ nữ mang thaidanh từ
- 無力むりょくbất lựcdanh từ·tính từ đuôi な
- 見分けみわけsự phân biệtdanh từ
- 客室きゃくしつphòng nghỉ, khoang hành kháchdanh từ
- 今季こんきmùa nàydanh từ
- 海底かいていđáy biểndanh từ
- 悪役あくやくvai phản diệndanh từ
- 激減げきげんgiảm mạnhdanh từ
- 請求書せいきゅうしょhóa đơndanh từ
- 三代さんだいba đờidanh từ
- こんろbếp lò, lò than nhỏdanh từ
- 個性的こせいてきcó cá tínhtính từ đuôi な
- 国際化こくさいかquốc tế hóadanh từ
- 公式戦こうしきせんtrận đấu chính thứcdanh từ
- 一倍いちばい1 lần, (hơn người khác) gấp bộidanh từ
- 現段階げんだんかいgiai đoạn hiện tạidanh từ
- 説得力せっとくりょくsức thuyết phụcdanh từ
- 必要性ひつようせいsự cần thiếtdanh từ
- 婦人科ふじんかphụ khoadanh từ
- 参考書さんこうしょsách tham khảodanh từ
- 意識的いしきてきcó ý thứctính từ đuôi な
- 人件費じんけんひchi phí nhân côngdanh từ
- 社会主義しゃかいしゅぎchủ nghĩa xã hộidanh từ
- 世界大戦せかいたいせんchiến tranh thế giớidanh từ
- 優先的ゆうせんてきưu tiêntính từ đuôi な
- 男性的だんせいてきnam tínhtính từ đuôi な
- 火災保険かさいほけんbảo hiểm hỏa hoạndanh từ
- 強制的きょうせいてきmang tính cưỡng chếtính từ đuôi な
- 年越しとしこしtiễn năm cũ, đón năm mớidanh từ
- 前列ぜんれつhàng trướcdanh từ
- レトルトれとるとthực phẩm đóng túi tiệt trùngdanh từ
- ホリデーほりでーngày nghỉdanh từ
- コットンこっとんbông, vải bôngdanh từ
- スライスすらいすlát mỏngdanh từ
- ライフスタイルらいふすたいるlối sốngdanh từ
- 校風こうふうnề nếp nhà trườngdanh từ
- 癒しいやしchữa lànhdanh từ
- プログラミングぷろぐらみんぐlập trìnhdanh từ
- パネルぱねるtấm paneldanh từ
- 気長きながkiên nhẫntính từ đuôi な
- レゲエれげえnhạc reggaedanh từ
- ワルツわるつđiệu vandanh từ
- フリルふりるbèo nhúndanh từ
- 調合ちょうごうpha chế (thuốc), phối trộndanh từ
- 選せんtuyển tập ~ (như 名作選)hậu tố
- 有ゆうcó ~tiền tố