Ngày 158
Ngoài JLPT · 50 từ · số 7851–7900
0 / 50
Từ vựng 50
- ヘアスタイルへあすたいるkiểu tócdanh từ
- 懐かしむなつかしむhoài niệmđộng từ nhóm 1
- 飲み食いのみくいăn uống, đồ ăn thức uốngdanh từ
- 飛び出るとびでるbật ra, lao rađộng từ nhóm 2
- 泣き叫ぶなきさけぶgào khócđộng từ nhóm 1
- 好条件こうじょうけんđiều kiện tốtdanh từ
- 大麻たいまcây gai dầu, cần sadanh từ
- 定かさだかchắc chắn, rõ ràngtính từ đuôi な
- 面識めんしきsự quen biết, quen mặtdanh từ
- 寒冷かんれいlạnh giádanh từ·tính từ đuôi な
- 誓約せいやくlời thềdanh từ
- 北緯ほくいvĩ độ bắcdanh từ
- 一石二鳥いっせきにちょうmột công đôi việcdanh từ
- 聴衆ちょうしゅうthính giảdanh từ
- 先送りさきおくりtrì hoãndanh từ
- 適格てきかくđủ tư cáchtính từ đuôi な
- 造語ぞうごtừ mới tạodanh từ
- 入り込むはいりこむđi sâu vào, len lỏi vàođộng từ nhóm 1
- 隔月かくげつcách thángdanh từ
- 外圧がいあつáp lực từ bên ngoàidanh từ
- 重しおもしđá chặn, vật đèdanh từ
- 秋晴れあきばれtrời thu trong xanhdanh từ
- たたき出すたたきだすtống cổ ra, gò (kim loại), đạt (kỷ lục, điểm số)động từ nhóm 1
- 滑らすすべらすlàm trượt, lỡ miệngđộng từ nhóm 1
- いちずtrước sau như một, một lòng một dạtính từ đuôi な
- 加齢かれいtuổi tác tăng, sự lão hóadanh từ
- 塗りたくるぬりたくるbôi lung tung, trát dàyđộng từ nhóm 1
- 黙り込むだまりこむngậm miệng, im lặngđộng từ nhóm 1
- 取り違えるとりちがえるnhầm lẫn, lầm tưởng, hiểu saiđộng từ nhóm 2
- ふやけるtrương lên (vì ngâm nước)động từ nhóm 2
- 辞するじするtừ chức, rút lui, cáo từđộng từ nhóm 3
- 積み立てるつみたてるtích gópđộng từ nhóm 2
- 独り者ひとりものngười độc thân, người sống một mìnhdanh từ
- 手当たりてあたりnhững gì vớ đượcdanh từ
- 念仏ねんぶつniệm Phậtdanh từ
- 潔癖けっぺきưa sạch sẽ thái quádanh từ·tính từ đuôi な
- 批准ひじゅんphê chuẩndanh từ
- 番付ばんづけbảng thứ hạng (sumo), bảng xếp hạngdanh từ
- 形見かたみdi vậtdanh từ
- 曙あけぼのrạng đông, bình minhdanh từ
- とろとろsền sệt, lơ mơ (buồn ngủ)phó từ
- 染料せんりょうthuốc nhuộmdanh từ
- リリーフりりーふcầu thủ ném bóng cứu viện, phù điêudanh từ
- 蛇足だそくđiều thừa thãidanh từ
- ワイパーわいぱーcần gạt nướcdanh từ
- 法事ほうじlễ cầu siêudanh từ
- 罵声ばせいlời chửi rủa, tiếng la ódanh từ
- 何せなにせdù sao, dù gì đi nữaphó từ
- エナメルえなめるmendanh từ
- 架かgiá ~ (như 書架, 十字架)hậu tố