Ngày 158

Ngoài JLPT · 50 từ · số 7851–7900

0 / 50

Từ vựng 50

  1. ヘアスタイルへあすたいるkiểu tóc
  2. 懐かしむなつかしむhoài niệm
  3. 飲み食いのみくいăn uống, đồ ăn thức uống
  4. 飛び出るとびでるbật ra, lao ra
  5. 泣き叫ぶなきさけぶgào khóc
  6. 好条件こうじょうけんđiều kiện tốt
  7. 大麻たいまcây gai dầu, cần sa
  8. 定かさだかchắc chắn, rõ ràng
  9. 面識めんしきsự quen biết, quen mặt
  10. 寒冷かんれいlạnh giá
  11. 誓約せいやくlời thề
  12. 北緯ほくいvĩ độ bắc
  13. 一石二鳥いっせきにちょうmột công đôi việc
  14. 聴衆ちょうしゅうthính giả
  15. 先送りさきおくりtrì hoãn
  16. 適格てきかくđủ tư cách
  17. 造語ぞうごtừ mới tạo
  18. 入り込むはいりこむđi sâu vào, len lỏi vào
  19. 隔月かくげつcách tháng
  20. 外圧がいあつáp lực từ bên ngoài
  21. 重しおもしđá chặn, vật đè
  22. 秋晴れあきばれtrời thu trong xanh
  23. たたき出すたたきだすtống cổ ra, gò (kim loại), đạt (kỷ lục, điểm số)
  24. 滑らすすべらすlàm trượt, lỡ miệng
  25. いちずtrước sau như một, một lòng một dạ
  26. 加齢かれいtuổi tác tăng, sự lão hóa
  27. 塗りたくるぬりたくるbôi lung tung, trát dày
  28. 黙り込むだまりこむngậm miệng, im lặng
  29. 取り違えるとりちがえるnhầm lẫn, lầm tưởng, hiểu sai
  30. ふやけるtrương lên (vì ngâm nước)
  31. 辞するじするtừ chức, rút lui, cáo từ
  32. 積み立てるつみたてるtích góp
  33. 独り者ひとりものngười độc thân, người sống một mình
  34. 手当たりてあたりnhững gì vớ được
  35. 念仏ねんぶつniệm Phật
  36. 潔癖けっぺきưa sạch sẽ thái quá
  37. 批准ひじゅんphê chuẩn
  38. 番付ばんづけbảng thứ hạng (sumo), bảng xếp hạng
  39. 形見かたみdi vật
  40. 曙あけぼのrạng đông, bình minh
  41. とろとろsền sệt, lơ mơ (buồn ngủ)
  42. 染料せんりょうthuốc nhuộm
  43. リリーフりりーふcầu thủ ném bóng cứu viện, phù điêu
  44. 蛇足だそくđiều thừa thãi
  45. ワイパーわいぱーcần gạt nước
  46. 法事ほうじlễ cầu siêu
  47. 罵声ばせいlời chửi rủa, tiếng la ó
  48. 何せなにせdù sao, dù gì đi nữa
  49. エナメルえなめるmen
  50. 架かgiá ~ (như 書架, 十字架)