Ngày 157

Ngoài JLPT · 50 từ · số 7801–7850

0 / 50

Từ vựng 50

  1. センチメートルせんちめーとるxentimét
  2. セクシーせくしーgợi cảm
  3. マイペースまいぺーすnhịp độ riêng
  4. スケッチすけっちphác họa
  5. 夢見るゆめみるmơ ước
  6. レベルアップれべるあっぷlên cấp, nâng cao trình độ
  7. リストラりすとらtái cơ cấu, sa thải
  8. 腹立つはらだつtức giận
  9. ブラジャーぶらじゃーáo ngực
  10. からしmù tạt
  11. ニュースキャスターにゅーすきゃすたーngười dẫn bản tin
  12. 立ち入るたちいるđi vào, can thiệp, xen vào
  13. 退室たいしつrời phòng
  14. ぐんぐんvùn vụt, nhanh chóng
  15. 愛人あいじんngười tình (ngoài hôn nhân), nhân tình
  16. 末尾まつびphần cuối
  17. 放流ほうりゅうxả nước, thả (cá giống)
  18. 時報じほうtín hiệu báo giờ
  19. 見栄えみばえvẻ ngoài, đẹp mắt
  20. 群れるむれるtụ thành đàn, đi thành từng nhóm
  21. 駆け回るかけまわるchạy khắp nơi
  22. モットーもっとーphương châm, châm ngôn sống
  23. 現存げんそんhiện còn tồn tại
  24. パブリックぱぶりっくcông cộng
  25. ダイナミックだいなみっくnăng động
  26. 履修りしゅうhoàn thành môn học
  27. 増幅ぞうふくkhuếch đại
  28. もてはやすca ngợi, tôn sùng
  29. 口振りくちぶりcách nói, giọng điệu
  30. 寒々さむざむlạnh lẽo, hiu hắt
  31. ごそごそsột soạt
  32. 粒々つぶつぶhạt, lổn nhổn
  33. わいろhối lộ
  34. 暗やみくらやみbóng tối
  35. 張り替えるはりかえるdán lại (giấy dán tường), thay mới
  36. 乗り上げるのりあげるleo lên (vỉa hè v.v.), mắc cạn
  37. 厳然げんぜんhiển nhiên, nghiêm trang
  38. 買い込むかいこむmua tích trữ
  39. おっくうngại, phiền phức
  40. 寄せ鍋よせなべlẩu thập cẩm
  41. 農作のうさくcanh tác
  42. うつらうつらgà gật (ngủ gật), nửa tỉnh nửa mê
  43. クレンザーくれんざーbột cọ rửa
  44. 空母くうぼtàu sân bay
  45. スカすかska (nhạc), không trúng, công cốc
  46. 女帝じょていnữ hoàng
  47. 立ちはだかるたちはだかるchắn ngang, chặn trước mặt
  48. おからbã đậu
  49. 刈りがりcắt ~, tỉa ~
  50. 圧あつáp suất ~ (như 気圧, 水圧)