Ngày 157
Ngoài JLPT · 50 từ · số 7801–7850
0 / 50
Từ vựng 50
- センチメートルせんちめーとるxentimétdanh từ
- セクシーせくしーgợi cảmtính từ đuôi な
- マイペースまいぺーすnhịp độ riêngdanh từ
- スケッチすけっちphác họadanh từ
- 夢見るゆめみるmơ ướcđộng từ nhóm 2
- レベルアップれべるあっぷlên cấp, nâng cao trình độdanh từ
- リストラりすとらtái cơ cấu, sa thảidanh từ
- 腹立つはらだつtức giậnđộng từ nhóm 1
- ブラジャーぶらじゃーáo ngựcdanh từ
- からしmù tạtdanh từ
- ニュースキャスターにゅーすきゃすたーngười dẫn bản tindanh từ
- 立ち入るたちいるđi vào, can thiệp, xen vàođộng từ nhóm 1
- 退室たいしつrời phòngdanh từ
- ぐんぐんvùn vụt, nhanh chóngphó từ
- 愛人あいじんngười tình (ngoài hôn nhân), nhân tìnhdanh từ
- 末尾まつびphần cuốidanh từ
- 放流ほうりゅうxả nước, thả (cá giống)danh từ
- 時報じほうtín hiệu báo giờdanh từ
- 見栄えみばえvẻ ngoài, đẹp mắtdanh từ
- 群れるむれるtụ thành đàn, đi thành từng nhómđộng từ nhóm 2
- 駆け回るかけまわるchạy khắp nơiđộng từ nhóm 1
- モットーもっとーphương châm, châm ngôn sốngdanh từ
- 現存げんそんhiện còn tồn tạidanh từ
- パブリックぱぶりっくcông cộngtính từ đuôi な
- ダイナミックだいなみっくnăng độngtính từ đuôi な
- 履修りしゅうhoàn thành môn họcdanh từ
- 増幅ぞうふくkhuếch đạidanh từ
- もてはやすca ngợi, tôn sùngđộng từ nhóm 1
- 口振りくちぶりcách nói, giọng điệudanh từ
- 寒々さむざむlạnh lẽo, hiu hắtphó từ
- ごそごそsột soạtphó từ
- 粒々つぶつぶhạt, lổn nhổndanh từ
- わいろhối lộdanh từ
- 暗やみくらやみbóng tốidanh từ
- 張り替えるはりかえるdán lại (giấy dán tường), thay mớiđộng từ nhóm 2
- 乗り上げるのりあげるleo lên (vỉa hè v.v.), mắc cạnđộng từ nhóm 2
- 厳然げんぜんhiển nhiên, nghiêm trangliên thể từ
- 買い込むかいこむmua tích trữđộng từ nhóm 1
- おっくうngại, phiền phứctính từ đuôi な
- 寄せ鍋よせなべlẩu thập cẩmdanh từ
- 農作のうさくcanh tácdanh từ
- うつらうつらgà gật (ngủ gật), nửa tỉnh nửa mêphó từ
- クレンザーくれんざーbột cọ rửadanh từ
- 空母くうぼtàu sân baydanh từ
- スカすかska (nhạc), không trúng, công cốcdanh từ
- 女帝じょていnữ hoàngdanh từ
- 立ちはだかるたちはだかるchắn ngang, chặn trước mặtđộng từ nhóm 1
- おからbã đậudanh từ
- 刈りがりcắt ~, tỉa ~hậu tố
- 圧あつáp suất ~ (như 気圧, 水圧)hậu tố