Ngày 156
Ngoài JLPT · 50 từ · số 7751–7800
0 / 50
Từ vựng 50
- おならrắmdanh từ
- ワッフルわっふるbánh waffledanh từ
- 新種しんしゅloài mới, loại mớidanh từ
- 全巻ぜんかんtrọn bộdanh từ
- スポンジすぽんじbọt biểndanh từ
- 立ち話たちばなしđứng tán gẫudanh từ
- 会釈えしゃくgật đầu chào, cúi chào nhẹdanh từ
- 茶漬けちゃづけchazuke (cơm chan trà xanh)danh từ
- 文末ぶんまつcuối câudanh từ
- 南半球みなみはんきゅうNam bán cầudanh từ
- 春巻きはるまきchả giò, nem rándanh từ
- フィットネスふぃっとねすthể dục thể hìnhdanh từ
- 別冊べっさつtập riêngdanh từ
- 糖分とうぶんđườngdanh từ
- 永続えいぞくtrường tồndanh từ
- 恐喝きょうかつtống tiền, đe dọadanh từ
- 対外たいがいđối ngoạidanh từ
- 遺憾いかんđáng tiếcdanh từ·tính từ đuôi な
- 床下ゆかしたdưới sàn nhàdanh từ
- 軍勢ぐんぜいquân đội, binh lựcdanh từ
- ウイングういんぐcánh, cầu thủ chạy cánh (bóng đá)danh từ
- しめるđóng, buộc (dây), siết chặtđộng từ nhóm 2
- 連呼れんこhô vang liên tụcdanh từ
- たたずむđứng lặng, dừng chânđộng từ nhóm 1
- 振り切るふりきるvùng thoátđộng từ nhóm 1
- 込み上げるこみあげるtrào lên, dâng tràođộng từ nhóm 2
- 細めるほそめるlàm nhỏ lại, nheo (mắt)động từ nhóm 2
- がりがりgầy nhomtính từ đuôi な
- 溶け合うとけあうhòa quyện, dung hợpđộng từ nhóm 1
- 適材てきざいngười tài phù hợpdanh từ
- 山国やまぐにmiền núidanh từ
- 見切るみきるtừ bỏ, cho là vô vọng, xem hếtđộng từ nhóm 1
- すかすかthưa thớt, rỗng ruộttính từ đuôi な
- 軽々しいかるがるしいkhinh suất, bộp chộptính từ đuôi い
- 泡立てるあわだてるtạo bọt, đánh (kem, trứng)động từ nhóm 2
- 差し入れるさしいれるnhét vào, gửi đồ tiếp tếđộng từ nhóm 2
- 自足じそくtự túcdanh từ
- ため込むためこむtích góp, tích trữđộng từ nhóm 1
- 引き続くひきつづくtiếp diễn, nối tiếp nhauđộng từ nhóm 1
- よぼよぼlụ khụ, lảo đảo (vì già yếu)phó từ
- コンベヤーこんべやーbăng chuyềndanh từ
- 華やぐはなやぐtrở nên rực rỡ, trở nên rộn ràngđộng từ nhóm 1
- ごわごわthô cứngphó từ
- 取り分けるとりわけるchia phần, chia ra (đĩa)động từ nhóm 2
- 商標しょうひょうnhãn hiệudanh từ
- 祝儀しゅうぎtiền mừng, lễ mừngdanh từ
- 地層ちそうđịa tầngdanh từ
- 防腐ぼうふchống thối rữadanh từ
- カナリアかなりあchim hoàng yếndanh từ
- よいしょhây dôthán từ