Ngày 155
Ngoài JLPT · 50 từ · số 7701–7750
0 / 50
Từ vựng 50
- テロてろkhủng bốdanh từ
- 夏時間なつじかんgiờ mùa hèdanh từ
- 一般にいっぱんにnói chung, thông thườngphó từ
- くたくたmệt rã rờiphó từ·tính từ đuôi な
- 小皿こざらđĩa nhỏdanh từ
- 死別しべつtử biệtdanh từ
- 三輪車さんりんしゃxe đạp ba bánhdanh từ
- 酒好きさけずきngười ham rượu, thích uống rượudanh từ
- 破局はきょくsự đổ vỡ, chia tay (người yêu)danh từ
- 同化どうかđồng hóadanh từ
- 書記しょきthư kýdanh từ
- 月光げっこうánh trăngdanh từ
- 浮きうきphao câu, phao nổidanh từ
- 冥福めいふくphúc nơi suối vàngdanh từ
- 酵母こうぼnấm mendanh từ
- 欠かすかかすbỏ (bữa, buổi), bỏ sótđộng từ nhóm 1
- 女学校じょがっこうtrường nữ sinhdanh từ
- 画用紙がようしgiấy vẽdanh từ
- 買い得かいどくmua hời, hàng giá đặc biệtdanh từ
- 秘めるひめるấp ủ, che giấuđộng từ nhóm 2
- 質感しつかんcảm giác chất liệudanh từ
- 出航しゅっこうxuất phát (tàu thuyền, máy bay)danh từ
- フライングふらいんぐxuất phát sớm (phạm quy)danh từ
- ツーリングつーりんぐđi phượt (bằng xe máy)danh từ
- 悪党あくとうkẻ ácdanh từ
- ちゅうちょsự do dựdanh từ
- 陰干しかげぼしphơi trong bóng râmdanh từ
- ひょいとnhẹ nhàng, vụt, bất chợtphó từ
- 切り抜くきりぬくcắt rađộng từ nhóm 1
- 人波ひとなみdòng ngườidanh từ
- 擦り切れるすりきれるmòn, sờnđộng từ nhóm 2
- 頼み込むたのみこむkhẩn khoản nhờ, nài nỉđộng từ nhóm 1
- 持ち掛けるもちかけるđưa ra (đề nghị), đề xuấtđộng từ nhóm 2
- ぼさぼさbù xù, rối bùphó từ
- ぱくりđớp gọn, đạo nhái (tiếng lóng)danh từ
- ぴくぴくgiật giậtphó từ
- 打ち立てるうちたてるthiết lập, dựng nên, xác lậpđộng từ nhóm 2
- ウイニングういにんぐchiến thắngdanh từ
- ばら肉ばらにくthịt ba chỉ, (bò, heo) thịt bụngdanh từ
- 処方せんしょほうせんđơn thuốcdanh từ
- 銀閣ぎんかくchùa Gác Bạc (Ginkaku-ji)danh từ
- 堪能たんのうthành thạo, tận hưởngdanh từ·tính từ đuôi な
- 電撃でんげきchớp nhoáng, điện giậtdanh từ
- メタルめたるkim loạidanh từ
- 和音わおんhợp âmdanh từ
- ダンベルだんべるtạ taydanh từ
- いかがわしいđáng ngờ, mờ ám, đồi trụytính từ đuôi い
- おとりmồi nhửdanh từ
- ニュートンにゅーとんnewton (đơn vị lực)hậu tố
- 耐たいchịu ~ (như 耐熱, 耐水)tiền tố