Ngày 155

Ngoài JLPT · 50 từ · số 7701–7750

0 / 50

Từ vựng 50

  1. テロてろkhủng bố
  2. 夏時間なつじかんgiờ mùa hè
  3. 一般にいっぱんにnói chung, thông thường
  4. くたくたmệt rã rời
  5. 小皿こざらđĩa nhỏ
  6. 死別しべつtử biệt
  7. 三輪車さんりんしゃxe đạp ba bánh
  8. 酒好きさけずきngười ham rượu, thích uống rượu
  9. 破局はきょくsự đổ vỡ, chia tay (người yêu)
  10. 同化どうかđồng hóa
  11. 書記しょきthư ký
  12. 月光げっこうánh trăng
  13. 浮きうきphao câu, phao nổi
  14. 冥福めいふくphúc nơi suối vàng
  15. 酵母こうぼnấm men
  16. 欠かすかかすbỏ (bữa, buổi), bỏ sót
  17. 女学校じょがっこうtrường nữ sinh
  18. 画用紙がようしgiấy vẽ
  19. 買い得かいどくmua hời, hàng giá đặc biệt
  20. 秘めるひめるấp ủ, che giấu
  21. 質感しつかんcảm giác chất liệu
  22. 出航しゅっこうxuất phát (tàu thuyền, máy bay)
  23. フライングふらいんぐxuất phát sớm (phạm quy)
  24. ツーリングつーりんぐđi phượt (bằng xe máy)
  25. 悪党あくとうkẻ ác
  26. ちゅうちょsự do dự
  27. 陰干しかげぼしphơi trong bóng râm
  28. ひょいとnhẹ nhàng, vụt, bất chợt
  29. 切り抜くきりぬくcắt ra
  30. 人波ひとなみdòng người
  31. 擦り切れるすりきれるmòn, sờn
  32. 頼み込むたのみこむkhẩn khoản nhờ, nài nỉ
  33. 持ち掛けるもちかけるđưa ra (đề nghị), đề xuất
  34. ぼさぼさbù xù, rối bù
  35. ぱくりđớp gọn, đạo nhái (tiếng lóng)
  36. ぴくぴくgiật giật
  37. 打ち立てるうちたてるthiết lập, dựng nên, xác lập
  38. ウイニングういにんぐchiến thắng
  39. ばら肉ばらにくthịt ba chỉ, (bò, heo) thịt bụng
  40. 処方せんしょほうせんđơn thuốc
  41. 銀閣ぎんかくchùa Gác Bạc (Ginkaku-ji)
  42. 堪能たんのうthành thạo, tận hưởng
  43. 電撃でんげきchớp nhoáng, điện giật
  44. メタルめたるkim loại
  45. 和音わおんhợp âm
  46. ダンベルだんべるtạ tay
  47. いかがわしいđáng ngờ, mờ ám, đồi trụy
  48. おとりmồi nhử
  49. ニュートンにゅーとんnewton (đơn vị lực)
  50. 耐たいchịu ~ (như 耐熱, 耐水)