Ngày 154
Ngoài JLPT · 50 từ · số 7651–7700
0 / 50
Từ vựng 50
- モラルもらるđạo đứcdanh từ
- ハプニングはぷにんぐsự cố bất ngờdanh từ
- フォーカスふぉーかすtiêu điểmdanh từ
- ウォッカうぉっかvodkadanh từ
- ボディーぼでぃーthân máy, thân xedanh từ
- サウナさうなphòng xông hơidanh từ
- 履物はきものgiày dépdanh từ
- 梅雨入りつゆいりbắt đầu mùa mưadanh từ
- 切り身きりみkhúc cá, miếng phi lêdanh từ
- 日用にちようdùng hằng ngàydanh từ
- 言い聞かせるいいきかせるkhuyên bảođộng từ nhóm 2
- 拉致らちbắt cócdanh từ
- 誘拐ゆうかいbắt cócdanh từ
- 電極でんきょくđiện cựcdanh từ
- 輪郭りんかくđường nétdanh từ
- 凝縮ぎょうしゅくngưng tụ, cô đọngdanh từ
- 身代わりみがわりngười thế thân, vật tế thần, sự thay thếdanh từ
- 環状かんじょうhình vòngdanh từ
- アパレルあぱれるhàng may mặc, ngành may mặcdanh từ
- アリバイありばいchứng cứ ngoại phạmdanh từ
- どしどしkhông ngần ngại, liên tiếpphó từ
- 引き裂くひきさくxé toạc, chia cắtđộng từ nhóm 1
- 晩婚ばんこんkết hôn muộndanh từ
- 呼び戻すよびもどすgọi về, gợi lại (ký ức)động từ nhóm 1
- 従えるしたがえるdẫn theo, bắt phục tùngđộng từ nhóm 2
- 働き手はたらきてngười lao động, nhân côngdanh từ
- よれよれnhàu nát, mệt rã rờitính từ đuôi な
- しんとim phăng phắc, lặng lẽphó từ
- 吹き返すふきかえすthổi ngược lại, hồi tỉnhđộng từ nhóm 1
- 太陽暦たいようれきdương lịchdanh từ
- ぐしゃぐしゃnhàu nát, lộn xộntính từ đuôi な
- 開化かいかkhai hóadanh từ
- はにかむe thẹnđộng từ nhóm 1
- 花器かきbình cắm hoadanh từ
- 重々しいおもおもしいnặng nề, trang trọngtính từ đuôi い
- 適所てきしょvị trí thích hợpdanh từ
- 買い求めるかいもとめるmuađộng từ nhóm 2
- ひがみtính tị nạnh, lòng đố kỵdanh từ
- 起つたつvùng lênđộng từ nhóm 1
- ほぐれるlỏng ra, dịu điđộng từ nhóm 2
- 滑り込むすべりこむtrượt vào, trượt vào chốt (bóng chày)động từ nhóm 1
- 願い出るねがいでるthỉnh cầu, nộp đơn xinđộng từ nhóm 2
- ぺたぺたbôm bốp, ấn liên tục (đóng dấu, dán)phó từ
- 武将ぶしょうvõ tướngdanh từ
- 相手方あいてかたđối phương, phía bên kiadanh từ
- 数珠じゅずtràng hạtdanh từ
- 塩漬けしおづけướp muốidanh từ
- トランジスタとらんじすたbóng bán dẫndanh từ
- ルアーるあーmồi giả (câu cá)danh từ
- 葬そうlễ tang ~ (như 家族葬)hậu tố