Ngày 153
Ngoài JLPT · 50 từ · số 7601–7650
0 / 50
Từ vựng 50
- 貸し出すかしだすcho mượn, cho vayđộng từ nhóm 1
- 通り抜けるとおりぬけるđi xuyên qua, đi quađộng từ nhóm 2
- 借り物かりものđồ đi mượndanh từ
- ふんphân (động vật)danh từ
- 悔いくいsự hối tiếc, sự ăn năndanh từ
- 切り捨てきりすてcắt bỏ, (số) làm tròn xuốngdanh từ
- 言い回しいいまわしcách diễn đạt, cách nóidanh từ
- 極めるきわめるlàm đến tận cùng, lên đến cực điểm, tinh thôngđộng từ nhóm 2
- 金星きんせいsao Kimdanh từ
- 非常勤ひじょうきんbán thời giandanh từ
- 皇后こうごうhoàng hậudanh từ
- 交信こうしんliên lạcdanh từ
- 公判こうはんphiên tòa xét xửdanh từ
- だるまbúp bê Đạt Ma (lật đật)danh từ
- 物産ぶっさんsản vậtdanh từ
- 難解なんかいkhó hiểutính từ đuôi な
- 俗ぞくcõi trần, thế tục, dung tụcdanh từ
- 天文学てんもんがくthiên văn họcdanh từ
- 引き締めるひきしめるsiết chặt, chấn chỉnh (tinh thần), cắt giảm (chi tiêu)động từ nhóm 2
- 待ち構えるまちかまえるrình chờ, chờ sẵnđộng từ nhóm 2
- 患うわずらうmắc bệnhđộng từ nhóm 1
- 歩み寄るあゆみよるnhượng bộ lẫn nhau, thỏa hiệp, tiến lại gầnđộng từ nhóm 1
- 不謹慎ふきんしんkhinh suất, thiếu thận trọngdanh từ·tính từ đuôi な
- コメンテーターこめんてーたーbình luận viêndanh từ
- 煮込みにこみmón hầmdanh từ
- 入れ替わりいれかわりthay thế, luân phiên, hoán đổidanh từ
- 倒壊とうかいsụp đổdanh từ
- 親権しんけんquyền nuôi condanh từ
- 常備じょうびluôn có sẵndanh từ
- 擦れ擦れすれすれsuýt chạm, sát núttính từ đuôi な
- めげるnản lòng, nhụt chíđộng từ nhóm 2
- オーバーワークおーばーわーくlàm việc quá sứcdanh từ
- 余り物あまりものđồ thừa, phần dưdanh từ
- 書き留めるかきとめるghi lại, ghi chúđộng từ nhóm 2
- ひとごとchuyện người khácdanh từ
- 譲り受けるゆずりうけるthừa hưởng, tiếp nhậnđộng từ nhóm 2
- 切り詰めるきりつめるcắt giảm, tiết kiệm, cắt ngắnđộng từ nhóm 2
- 黴かびnấm mốcdanh từ
- かがむcúi người, co người, ngồi xổmđộng từ nhóm 1
- 大もうけおおもうけkiếm bộn tiền, lãi lớndanh từ
- 使い込むつかいこむbiển thủ, dùng lâu cho quen tayđộng từ nhóm 1
- 引き合うひきあうkéo lẫn nhau, có lờiđộng từ nhóm 1
- 考え付くかんがえつくnghĩ ra, nảy ra (ý)động từ nhóm 1
- 売り主うりぬしngười bán, bên bándanh từ
- オールマイティーおーるまいてぃーđa năng, toàn năngdanh từ
- 押しのけるおしのけるđẩy sang một bên, xô rađộng từ nhóm 2
- 農夫のうふnông dândanh từ
- 帰結きけつkết cụcdanh từ
- 乳母うばvú nuôidanh từ
- 浴よくtắm ~ (như 日光浴)hậu tố