Ngày 152
Ngoài JLPT · 50 từ · số 7551–7600
0 / 50
Từ vựng 50
- 味見あじみnếm thử, nêm nếmdanh từ
- 生ビールなまびーるbia tươidanh từ
- アルプスあるぷすdãy Alpsdanh từ
- サスペンスさすぺんすhồi hộp gay cấndanh từ
- 手放すてばなすnhượng lại, thanh lý, buông tayđộng từ nhóm 1
- 外装がいそうngoại thất, bao bì ngoàidanh từ
- ボウルぼうるbát tôdanh từ
- プログラマーぷろぐらまーlập trình viêndanh từ
- 教習所きょうしゅうしょtrung tâm đào tạo (chủ yếu dạy lái xe)danh từ
- ざわざわxôn xaophó từ
- ビギナーびぎなーngười mới bắt đầudanh từ
- ペンシルぺんしるbút chìdanh từ
- 上げ下げあげさげnâng lên hạ xuống, lên xuốngdanh từ
- 押印おういんđóng dấudanh từ
- 虐殺ぎゃくさつsự thảm sátdanh từ
- 処女しょじょtrinh nữdanh từ
- 取り決めとりきめquyết định, thỏa thuận, hiệp địnhdanh từ
- 酢の物すのものmón trộn giấmdanh từ
- 陰りかげりbóng râm, vẻ u ámdanh từ
- にやにやcười tủm tỉm, cười nhăn nhởphó từ
- 防衛庁ぼうえいちょうCơ quan Phòng vệ (Nhật Bản, nay là Bộ Quốc phòng)danh từ
- かりかりgiòn rụm, cáu kỉnhphó từ
- 染み込むしみこむthấm vào, ngấm vàođộng từ nhóm 1
- なみなみđầy ắp, đầy trànphó từ
- 羽子板はごいたhagoita (vợt đánh cầu truyền thống Nhật Bản)danh từ
- 家風かふうnề nếp gia đìnhdanh từ
- 責め立てるせめたてるdồn ép, cằn nhằn, chỉ trích gay gắtđộng từ nhóm 2
- 亭主関白ていしゅかんぱくngười chồng gia trưởngdanh từ
- ルポルタージュるぽるたーじゅphóng sựdanh từ
- 思い立つおもいたつnảy ra ý định, quyết địnhđộng từ nhóm 1
- ひつぎquan tàidanh từ
- 寝転がるねころがるnằm xuống, nằm ườnđộng từ nhóm 1
- だだっ広いだだっぴろいrộng thênh thangtính từ đuôi い
- 声変わりこえがわりthời kỳ vỡ giọng, vỡ giọngdanh từ
- ぱったりbặt, đột ngột (ngừng)phó từ
- 頭きんずきんkhăn trùm đầudanh từ
- 地雷じらいmìndanh từ
- 合戦かっせんtrận chiến, cuộc đấu, (ca hát) cuộc so tàidanh từ
- 隔離かくりcách lydanh từ
- 信徒しんとtín đồdanh từ
- 横取りよこどりhớt tay trêndanh từ
- 仏壇ぶつだんbàn thờ Phậtdanh từ
- 成り行きなりゆきdiễn biến, chiều hướngdanh từ
- 合掌がっしょうchắp taydanh từ
- プロテクターぷろてくたーđồ bảo hộdanh từ
- ナイチンゲールないちんげーるchim họa midanh từ
- 乗り入れのりいれđi vào (xe cộ), chạy liên tuyếndanh từ
- プレーオフぷれーおふvòng play-offdanh từ
- キロリットルきろりっとるkilôlíthậu tố
- 築ちくxây được ~ nămtiền tố