Ngày 150
Ngoài JLPT · 50 từ · số 7451–7500
0 / 50
Từ vựng 50
- 割りばしわりばしđũa gỗ dùng một lầndanh từ
- シルクしるくlụadanh từ
- ブリーフぶりーふquần lót tam giácdanh từ
- シネマしねまđiện ảnhdanh từ
- 選曲せんきょくchọn bài hátdanh từ
- 別物べつものchuyện khác, thứ khácdanh từ
- ダイビングだいびんぐlặn bình dưỡng khí, nhảy xuống nướcdanh từ
- 水遊びみずあそびchơi đùa dưới nước, nghịch nướcdanh từ
- 野郎やろうgã, thằng (miệt thị)danh từ
- 性欲せいよくham muốn tình dụcdanh từ
- 離党りとうrời đảngdanh từ
- 押収おうしゅうtịch thudanh từ
- 必勝ひっしょうtất thắngdanh từ
- 身動きみうごきxoay xở, cử độngdanh từ
- 乗り越えるのりこえるvượt qua, trèo quađộng từ nhóm 2
- 立ち上がりたちあがりkhởi đầu, giai đoạn đầudanh từ
- 難関なんかんcửa ải khódanh từ
- ひよこgà con, tay mơdanh từ
- 双生児そうせいじtrẻ sinh đôidanh từ
- トロフィーとろふぃーcúpdanh từ
- リクルートりくるーとtuyển dụng, tìm việcdanh từ
- ローストろーすとmón quaydanh từ
- スローガンすろーがんkhẩu hiệudanh từ
- フラッグふらっぐcờdanh từ
- 怪人かいじんngười kỳ quái, nhân vật bí ẩndanh từ
- 絶景ぜっけいcảnh tuyệt đẹpdanh từ
- エキスえきすchiết xuất, tinh chấtdanh từ
- 思い思いおもいおもいmỗi người một kiểu, theo ý riêngphó từ
- 乗り合いのりあいđi chung xedanh từ
- 元栓もとせんvan tổng (gas, nước)danh từ
- しくしくthút thít (khóc), âm ỉ (đau)phó từ
- 複式ふくしきkép (như 複式簿記)danh từ
- 出窓でまどcửa sổ lồidanh từ
- いんちきgian lận, lừa đảo, giả mạodanh từ·tính từ đuôi な
- 潜めるひそめるẩn giấu, hạ thấp (giọng)động từ nhóm 2
- 手付きてつきcách dùng tay, động tác taydanh từ
- がつがつngấu nghiếnphó từ
- 見立てるみたてるcoi như, xem ~ làđộng từ nhóm 2
- 銀世界ぎんせかいthế giới tuyết trắngdanh từ
- 魔よけまよけtrừ tà, bùa hộ mệnhdanh từ
- 良薬りょうやくthuốc tốtdanh từ
- 巡らすめぐらすbao quanh, quây quanh, suy đi tính lạiđộng từ nhóm 1
- 薄焼きうすやきrán mỏng (như 薄焼き卵)danh từ
- フローズンふろーずんđông lạnhdanh từ
- 刃じんlưỡi daodanh từ
- トルネードとるねーどlốc xoáydanh từ
- 座礁ざしょうmắc cạndanh từ
- たくみnghệ nhân (匠)danh từ
- はてơ, xem nào (khi thắc mắc)thán từ
- 亜あá ~ (như 亜熱帯), hạng nhìtiền tố