Ngày 150

Ngoài JLPT · 50 từ · số 7451–7500

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 割りばしわりばしđũa gỗ dùng một lần
  2. シルクしるくlụa
  3. ブリーフぶりーふquần lót tam giác
  4. シネマしねまđiện ảnh
  5. 選曲せんきょくchọn bài hát
  6. 別物べつものchuyện khác, thứ khác
  7. ダイビングだいびんぐlặn bình dưỡng khí, nhảy xuống nước
  8. 水遊びみずあそびchơi đùa dưới nước, nghịch nước
  9. 野郎やろうgã, thằng (miệt thị)
  10. 性欲せいよくham muốn tình dục
  11. 離党りとうrời đảng
  12. 押収おうしゅうtịch thu
  13. 必勝ひっしょうtất thắng
  14. 身動きみうごきxoay xở, cử động
  15. 乗り越えるのりこえるvượt qua, trèo qua
  16. 立ち上がりたちあがりkhởi đầu, giai đoạn đầu
  17. 難関なんかんcửa ải khó
  18. ひよこgà con, tay mơ
  19. 双生児そうせいじtrẻ sinh đôi
  20. トロフィーとろふぃーcúp
  21. リクルートりくるーとtuyển dụng, tìm việc
  22. ローストろーすとmón quay
  23. スローガンすろーがんkhẩu hiệu
  24. フラッグふらっぐcờ
  25. 怪人かいじんngười kỳ quái, nhân vật bí ẩn
  26. 絶景ぜっけいcảnh tuyệt đẹp
  27. エキスえきすchiết xuất, tinh chất
  28. 思い思いおもいおもいmỗi người một kiểu, theo ý riêng
  29. 乗り合いのりあいđi chung xe
  30. 元栓もとせんvan tổng (gas, nước)
  31. しくしくthút thít (khóc), âm ỉ (đau)
  32. 複式ふくしきkép (như 複式簿記)
  33. 出窓でまどcửa sổ lồi
  34. いんちきgian lận, lừa đảo, giả mạo
  35. 潜めるひそめるẩn giấu, hạ thấp (giọng)
  36. 手付きてつきcách dùng tay, động tác tay
  37. がつがつngấu nghiến
  38. 見立てるみたてるcoi như, xem ~ là
  39. 銀世界ぎんせかいthế giới tuyết trắng
  40. 魔よけまよけtrừ tà, bùa hộ mệnh
  41. 良薬りょうやくthuốc tốt
  42. 巡らすめぐらすbao quanh, quây quanh, suy đi tính lại
  43. 薄焼きうすやきrán mỏng (như 薄焼き卵)
  44. フローズンふろーずんđông lạnh
  45. 刃じんlưỡi dao
  46. トルネードとるねーどlốc xoáy
  47. 座礁ざしょうmắc cạn
  48. たくみnghệ nhân (匠)
  49. はてơ, xem nào (khi thắc mắc)
  50. 亜あá ~ (như 亜熱帯), hạng nhì