Ngày 149
Ngoài JLPT · 50 từ · số 7401–7450
0 / 50
Từ vựng 50
- デジカメでじかめmáy ảnh kỹ thuật sốdanh từ
- 手振りてぶりcử chỉ taydanh từ
- 裏道うらみちđường phía sau, đường tắtdanh từ
- 人力車じんりきしゃxe kéodanh từ
- 体温計たいおんけいnhiệt kế đo thân nhiệtdanh từ
- 南国なんごくxứ phương namdanh từ
- 家々いえいえtừng nhà, mọi nhàdanh từ
- 長旅ながたびhành trình dàidanh từ
- ゼッケンぜっけんbảng số đeo (vận động viên)danh từ
- ウエディングドレスうえでぃんぐどれすváy cướidanh từ
- 郵便受けゆうびんうけhộp thưdanh từ
- おっぱいsữa mẹ, ngực, tidanh từ
- 飢餓きがnạn đói, sự đói khátdanh từ
- 暴落ぼうらくlao dốcdanh từ
- 地表ちひょうbề mặt đấtdanh từ
- 産卵さんらんđẻ trứngdanh từ
- 疑わしいうたがわしいđáng ngờ, khả nghitính từ đuôi い
- 暗黙あんもくngầm hiểudanh từ
- 受領じゅりょうtiếp nhậndanh từ
- 清浄せいじょうtrong lànhdanh từ·tính từ đuôi な
- ジャガーじゃがーbáo đốmdanh từ
- 哺乳類ほにゅうるいđộng vật có vúdanh từ
- ヒューマンひゅーまんcon người, nhân văndanh từ
- 偽るいつわるlừa dối, nói dốiđộng từ nhóm 1
- 楽天的らくてんてきlạc quantính từ đuôi な
- 突き抜けるつきぬけるxuyên thủng, xuyên quađộng từ nhóm 2
- 割り出すわりだすtính ra, tìm rađộng từ nhóm 1
- 口々くちぐちmiệng mỗi người, miệng nhiều ngườidanh từ
- しゅうとbố chồng, bố vợdanh từ
- フルスピードふるすぴーどhết tốc lựcdanh từ
- 泡立つあわだつnổi bọtđộng từ nhóm 1
- 引っ込めるひっこめるthu vào, rụt lại, rút lại (ý kiến)động từ nhóm 2
- 片端かたはしmột đầudanh từ
- 組み入れるくみいれるlồng ghép, đưa vàođộng từ nhóm 2
- ごつごつgồ ghềphó từ
- 肘掛けひじかけtay vịndanh từ
- 言い当てるいいあてるđoán trúngđộng từ nhóm 2
- 年子としごanh chị em sinh cách nhau một nămdanh từ
- コーナーキックこーなーきっくphạt gócdanh từ
- こうむるchịu (thiệt hại), nhận được (ân huệ)động từ nhóm 1
- ぶくぶくsùng sục, béo phục phịchphó từ
- 重なり合うかさなりあうchồng lên nhau, chồng chấtđộng từ nhóm 1
- 乗り継ぐのりつぐchuyển tuyến, nối chuyếnđộng từ nhóm 1
- コンデンスミルクこんでんすみるくsữa đặcdanh từ
- 実印じついんcon dấu đã đăng kýdanh từ
- 掘り出すほりだすđào lênđộng từ nhóm 1
- 大将たいしょうthủ lĩnh, đại tướng (cấp bậc quân đội)danh từ
- 餓鬼がきranh con (miệt thị), ngạ quỷ (Phật giáo)danh từ
- 魔性ましょうbản chất ma quỷdanh từ
- めhơi ~ (như 早め), đồ ~ (miệt thị, như 馬鹿め)hậu tố