Ngày 14
Ngoài JLPT · 50 từ · số 651–700
0 / 50
Từ vựng 50
- アップルパイあっぷるぱいbánh táodanh từ
- 殺意さついý định giết ngườidanh từ
- 最多さいたnhiều nhấtdanh từ
- 製薬せいやくbào chế thuốcdanh từ
- 肉食にくしょくăn thịtdanh từ
- 百貨店ひゃっかてんcửa hàng bách hóadanh từ
- わくわくhồi hộp, háo hứcphó từ
- 同然どうぜんchẳng khác gì, cũng nhưdanh từ·tính từ đuôi な
- 同年どうねんcùng nămdanh từ
- 同性どうせいcùng giớidanh từ
- 専属せんぞくtrực thuộc độc quyềndanh từ
- 増税ぞうぜいtăng thuếdanh từ
- 外務省がいむしょうBộ Ngoại giaodanh từ
- 他国たこくnước khácdanh từ
- 賃貸ちんたいcho thuêdanh từ
- 配送はいそうgiao hàngdanh từ
- 目玉めだまnhãn cầu, sản phẩm chủ lựcdanh từ
- 勝者しょうしゃngười chiến thắngdanh từ
- 上半身じょうはんしんnửa thân trêndanh từ
- 最大限さいだいげんtối đadanh từ
- 改装かいそうsửa sang lạidanh từ
- 全域ぜんいきtoàn khu vựcdanh từ
- 白黒しろくろđen trắng, phải tráidanh từ
- 上流じょうりゅうthượng nguồn, thượng lưudanh từ
- 続出ぞくしゅつxuất hiện liên tiếpdanh từ
- 広範囲こうはんいtrên diện rộngdanh từ·tính từ đuôi な
- 球場きゅうじょうsân bóng, sân bóng chàydanh từ
- 退場たいじょうrời khỏi (sân, sân khấu)danh từ
- 次期じきkỳ tớidanh từ
- 屋内おくないtrong nhàdanh từ
- 最短さいたんngắn nhấtdanh từ
- 気力きりょくkhí lựcdanh từ
- 挫折ざせつvấp ngã, nản lòngdanh từ
- お節おせちosechi (món ăn ngày Tết Nhật Bản)danh từ
- けりkết thúc, dứt điểmdanh từ
- メスめすdao mổdanh từ
- 本編ほんぺんphần chínhdanh từ
- フィールドふぃーるどsân thi đấu, lĩnh vựcdanh từ
- 合体がったいhợp nhấtdanh từ
- 風水ふうすいphong thủydanh từ
- スピリットすぴりっとtinh thầndanh từ
- 美徳びとくđức tính tốtdanh từ
- 膨らみふくらみsự phồng lên, chỗ phìnhdanh từ
- 秘伝ひでんbí truyềndanh từ
- 直訳ちょくやくdịch sát nghĩadanh từ
- 樹脂じゅしnhựa, nhựa câydanh từ
- 抹消まっしょうsự xóa bỏdanh từ
- 三振さんしんba lần đánh hỏng (bóng chày)danh từ
- 歌唱かしょうca hátdanh từ
- 受けうけsự ưa chuộng, phản ứng, hộp ~hậu tố·danh từ