Ngày 148
Ngoài JLPT · 50 từ · số 7351–7400
0 / 50
Từ vựng 50
- 中ごろなかごろkhoảng giữa, trung tuầndanh từ
- おしっこtè (cách nói trẻ con)danh từ
- ひらひらphấp phới, phất phơphó từ
- 地方自治体ちほうじちたいchính quyền địa phươngdanh từ
- 注釈ちゅうしゃくchú thíchdanh từ
- 繰り広げるくりひろげるtriển khai, tiến hànhđộng từ nhóm 2
- 重心じゅうしんtrọng tâmdanh từ
- 割高わりだかtương đối đắtdanh từ·tính từ đuôi な
- 比喩ひゆví vondanh từ
- 振り付けふりつけvũ đạodanh từ
- 白血病はっけつびょうbệnh bạch cầudanh từ
- 弊害へいがいtác hạidanh từ
- 検挙けんきょbắt giữdanh từ
- 境地きょうちcảnh giớidanh từ
- 直視ちょくしnhìn thẳng (vào)danh từ
- 趣向しゅこうý tưởng, sáng kiến (để thêm thú vị)danh từ
- 散らばるちらばるphân tán, vương vãiđộng từ nhóm 1
- 見過ごすみすごすbỏ sót, bỏ quađộng từ nhóm 1
- 八方はっぽうtám phươngdanh từ
- 礼状れいじょうthư cảm ơndanh từ
- エゴえごcái tôi, lòng ích kỷdanh từ
- 伝授でんじゅsự truyền dạydanh từ
- ばばmụ già (miệt thị), bà lão, (bài) lá jokerdanh từ
- 劣等れっとうthấp kémtính từ đuôi な
- 従順じゅうじゅんvâng lời, ngoan ngoãndanh từ·tính từ đuôi な
- 介するかいするqua trung gian, thông qua, để tâm (dùng trong câu phủ định)động từ nhóm 3
- いろりirori (bếp lò lõm giữa sàn)danh từ
- 吸い出すすいだすhút rađộng từ nhóm 1
- ボストンバッグぼすとんばっぐtúi Boston, túi du lịchdanh từ
- 底無しそこなしkhông đáy, vô tậndanh từ
- 涙ぐむなみだぐむứa nước mắt, rưng rưngđộng từ nhóm 1
- ごしごしchà mạnhphó từ
- 誘い込むさそいこむdụ vào, lôi kéođộng từ nhóm 1
- 転がり込むころがりこむlăn vào, đến ở nhờđộng từ nhóm 1
- 夕涼みゆうすずみhóng mát buổi tốidanh từ
- 便通べんつうđại tiệndanh từ
- ともすthắp (đèn), thắp sángđộng từ nhóm 1
- 勤め人つとめにんngười đi làmdanh từ
- 臨床りんしょうlâm sàngdanh từ
- 書簡しょかんthư từdanh từ
- 据え置きすえおきgiữ nguyên (giá cả), thời gian ân hạndanh từ
- 裏方うらかたnhân viên hậu trường, người giúp đỡ thầm lặngdanh từ
- 吐息といきtiếng thở dàidanh từ
- リキュールりきゅーるrượu mùidanh từ
- 継ぎつぎviệc vá, miếng vádanh từ
- ホルンほるんkèn codanh từ
- 芸風げいふうphong cách biểu diễndanh từ
- 球児きゅうじcầu thủ bóng chày cấp ba, thiếu niên chơi bóng chàydanh từ
- プチぷち~ nhỏ, ~ mini (như プチ旅行)tiền tố
- 価かgiá trị ~ (như 栄養価)hậu tố