Ngày 147
Ngoài JLPT · 50 từ · số 7301–7350
0 / 50
Từ vựng 50
- ごきぶりgiándanh từ
- 麻薬まやくma túydanh từ
- 痴漢ちかんkẻ sàm sỡdanh từ
- 速球そっきゅうbóng ném nhanh (bóng chày)danh từ
- スペルすぺるchính tảdanh từ
- シュガーしゅがーđườngdanh từ
- コースターこーすたーlót ly, tàu lượn siêu tốcdanh từ
- パトロールぱとろーるtuần tradanh từ
- クリーナーくりーなーchất tẩy rửa, máy hút bụidanh từ
- 平然へいぜんthản nhiênphó từ
- 洗い流すあらいながすrửa trôi, xả sạchđộng từ nhóm 1
- 追い求めるおいもとめるtheo đuổiđộng từ nhóm 2
- 小論文しょうろんぶんtiểu luận, bài luận (thi)danh từ
- 油性ゆせいgốc dầudanh từ
- 根絶こんぜつdiệt trừ tận gốcdanh từ
- 発声はっせいphát ra tiếngdanh từ
- 盛況せいきょうsự đông vui náo nhiệtdanh từ
- 浄水じょうすいnước đã lọcdanh từ
- 敵意てきいsự thù địchdanh từ
- 絶縁ぜつえんtuyệt giao, cách điệndanh từ
- シリコンしりこんsilic, siliconedanh từ
- 墓場はかばnghĩa địa, mồ mảdanh từ
- コブラこぶらrắn hổ mangdanh từ
- レコーダーれこーだーđầu ghi, máy ghi âmdanh từ
- 肉声にくせいgiọng nói thậtdanh từ
- 棒立ちぼうだちđứng sững, đứng thẳng đơdanh từ
- 冷やひやnước lạnh, rượu sake lạnhdanh từ
- 衣食いしょくcơm áo, sinh kếdanh từ
- ぎんなんhạt bạch quảdanh từ
- 服するふくするphục tùng, thụ án, phục vụ (nghĩa vụ)động từ nhóm 3
- カツレツかつれつcốt lết chiên xùdanh từ
- 抜け出るぬけでるlẻn ra, thoát khỏiđộng từ nhóm 2
- 巣立つすだつrời tổ, tự lậpđộng từ nhóm 1
- 引っこ抜くひっこぬくnhổ bật, lôi kéo (nhân tài)động từ nhóm 1
- 濁音だくおんâm đụcdanh từ
- おじやojiya (cháo kiểu Nhật)danh từ
- 棒高跳びぼうたかとびnhảy sàodanh từ
- 御愁傷様ごしゅうしょうさまxin chia buồncách nói cố định
- ぐんとhơn hẳn, rõ rệtphó từ
- 渋々しぶしぶmiễn cưỡng, bất đắc dĩphó từ
- 薄口うすくちvị nhạt, nước tương nhạt màudanh từ
- ずらりとthành hàng dàiphó từ
- すらりthon dài, trơn truphó từ
- オリジナリティーおりじなりてぃーtính độc đáodanh từ
- 推し量るおしはかるđoán biết, phỏng đoán, ước lượngđộng từ nhóm 1
- 振り払うふりはらうhất ra, rũ bỏđộng từ nhóm 1
- 序盤じょばんgiai đoạn đầudanh từ
- 一環いっかんmột phầndanh từ
- 終盤しゅうばんgiai đoạn cuốidanh từ
- ぶるgiả vờ ~, ra vẻ ~hậu tố