Ngày 146
Ngoài JLPT · 50 từ · số 7251–7300
0 / 50
Từ vựng 50
- パフェぱふぇkem parfaitdanh từ
- ちょきkéo (oẳn tù tì)danh từ
- 便秘べんぴtáo bóndanh từ
- 低地ていちvùng đất thấpdanh từ
- 敷金しききんtiền đặt cọc (thuê nhà)danh từ
- 直下ちょっかngay bên dướidanh từ
- 断固だんこdứt khoát, kiên quyếtphó từ
- 先導せんどうdẫn đườngdanh từ
- 天皇陛下てんのうへいかThiên hoàng Bệ hạdanh từ
- 稲妻いなずまtia chớpdanh từ
- 水位すいいmực nướcdanh từ
- 法務省ほうむしょうBộ Tư pháp (Nhật Bản)danh từ
- 部落ぶらくlàng, xóm (từ nhạy cảm)danh từ
- 白書はくしょsách trắngdanh từ
- 肥大ひだいphì đạidanh từ
- 明細めいさいbảng kê chi tiếtdanh từ
- 心底しんそこtận đáy lòng, thật lòngdanh từ
- スパークすぱーくtia lửadanh từ
- フルートふるーとsáo tâydanh từ
- マダムまだむbà chủ (quán), phu nhândanh từ
- ノミネートのみねーとđề cửdanh từ
- ファインダーふぁいんだーkính ngắmdanh từ
- 思い入れおもいいれsự gắn bó, tình cảm đặc biệtdanh từ
- 来世らいせkiếp saudanh từ
- シンクロしんくろbơi nghệ thuật, sự đồng bộdanh từ
- 五目ごもくthập cẩm (món ăn), cờ carodanh từ
- 無礼講ぶれいこうtiệc rượu không câu nệ lễ nghidanh từ
- 立秋りっしゅうlập thudanh từ
- 引っ込みひっこみrút lui, chỗ lõmdanh từ
- 過不足かふそくthừa thiếudanh từ
- はつらつhoạt bát, tràn đầy sức sốngphó từ
- 目まぐるしいめまぐるしいchóng mặt (thay đổi), quay cuồngtính từ đuôi い
- 突き破るつきやぶるchọc thủng, đột pháđộng từ nhóm 1
- 物売りものうりngười bán rong, người bán hàngdanh từ
- ちらつくthấp thoáng, chập chờn, (tuyết) lất phấtđộng từ nhóm 1
- か細いかぼそいmảnh mai, yếu ớttính từ đuôi い
- 白髪染めしらがぞめnhuộm tóc bạc, thuốc nhuộm tóc bạcdanh từ
- しわしわnhăn nheo, đầy nếp nhănphó từ·tính từ đuôi な
- デッドヒートでっどひーとcuộc đua sát nútdanh từ
- ぎくしゃくtrục trặc, (quan hệ) trở nên gượng gạophó từ
- 富国強兵ふこくきょうへいnước giàu quân mạnhdanh từ
- 出直すでなおすlàm lại từ đầu, quay lại sauđộng từ nhóm 1
- 寿ことぶきchúc mừng, hỷ sự, trường thọdanh từ
- 内輪うちわngười trong nhà, nội bộdanh từ
- ほんのりnhè nhẹ, thoang thoảngphó từ
- 脳卒中のうそっちゅうđột quỵdanh từ
- やらかすphạm (lỗi), gây họađộng từ nhóm 1
- 暴くあばくphơi bày, đào bớiđộng từ nhóm 1
- プランニングぷらんにんぐlập kế hoạchdanh từ
- 賃ちんtiền ~ (như 手間賃, 船賃)hậu tố