Ngày 142
Ngoài JLPT · 50 từ · số 7051–7100
0 / 50
Từ vựng 50
- 言い切るいいきるkhẳng định, nói dứt khoátđộng từ nhóm 1
- 真新しいまあたらしいmới tinhtính từ đuôi い
- 雨降りあめふりmưa rơi, trời mưadanh từ
- 起き上がるおきあがるtrở dậy, nhổm dậyđộng từ nhóm 1
- セーフティーせーふてぃーan toàndanh từ
- マイカーまいかーxe hơi riêngdanh từ
- 歯並びはならびhàm răngdanh từ
- 仮病けびょうgiả bệnhdanh từ
- スケッチブックすけっちぶっくsổ phác thảodanh từ
- 今風いまふうkiểu thời nay, hiện đạidanh từ·tính từ đuôi な
- 殺菌さっきんdiệt khuẩndanh từ
- 固執こしつcố chấp, khư khư giữdanh từ
- 自前じまえtự bỏ tiền, tự chịu chi phídanh từ
- 長続きながつづきkéo dài lâudanh từ
- 恩返しおんがえしbáo ơndanh từ
- 弱虫よわむしkẻ nhát gandanh từ
- 過敏かびんquá nhạy cảmdanh từ·tính từ đuôi な
- 世襲せしゅうcha truyền con nốidanh từ
- 労災ろうさいtai nạn lao độngdanh từ
- 無傷むきずkhông bị thương, không tì vết, bất bạidanh từ·tính từ đuôi な
- 建国けんこくlập quốcdanh từ
- 協賛きょうさんtài trợdanh từ
- 見る見るみるみるtrong nháy mắt, ngay trước mắtphó từ
- 気取るきどるlàm bộ làm tịch, làm dángđộng từ nhóm 1
- 二人三脚ににんさんきゃくchạy hai người ba chân, hợp tác chặt chẽdanh từ
- 聞き流すききながすbỏ ngoài taiđộng từ nhóm 1
- 緑黄色りょくおうしょくmàu xanh vàngdanh từ
- ゆだねるgiao phó, ủy thácđộng từ nhóm 2
- 外野席がいやせきkhán đài ngoài sân, người ngoài cuộc (nghĩa bóng)danh từ
- 所帯しょたいhộ gia đình, cuộc sống gia đìnhdanh từ
- うだうだlải nhải, vật vờphó từ
- 小耳こみみnghe loáng thoáng (như 小耳に挟む)danh từ
- 丸っこいまるっこいtròn tròntính từ đuôi い
- 付き添うつきそうchăm sóc bên cạnh, đi cùngđộng từ nhóm 1
- ちょうしbình hâm rượu (銚子)danh từ
- 駆け付けるかけつけるchạy đếnđộng từ nhóm 2
- 書棚しょだなgiá sáchdanh từ
- 防臭ぼうしゅうchống mùi hôidanh từ
- すすぎxả nướcdanh từ
- サイドカーさいどかーxe mô tô có thùng bêndanh từ
- 不妊症ふにんしょうvô sinhdanh từ
- 鍵穴かぎあなlỗ khóadanh từ
- 薄力粉はくりきこbột mì làm bánh ngọtdanh từ
- 正夢まさゆめgiấc mơ thành sự thậtdanh từ
- 煩悩ぼんのうphiền não (Phật giáo)danh từ
- 確執かくしつbất hòa, xung đột, hiềm khíchdanh từ
- 緻密ちみつtỉ mỉ, tinh vitính từ đuôi な
- 変容へんようsự biến đổi, sự đổi khácdanh từ
- 象牙ぞうげngà voidanh từ
- 甲斐がいý nghĩa của việc ~ (như 生き甲斐)hậu tố