Ngày 141
Ngoài JLPT · 50 từ · số 7001–7050
0 / 50
Từ vựng 50
- 読解どっかいđọc hiểudanh từ
- 音訓おんくんâm on và âm kun (chữ Hán)danh từ
- キャンデーきゃんでーkẹodanh từ
- ミュージアムみゅーじあむbảo tàngdanh từ
- ハムスターはむすたーchuột hamsterdanh từ
- カウンセリングかうんせりんぐtư vấn (tâm lý)danh từ
- 本州ほんしゅうHonshu (đảo lớn nhất Nhật Bản)danh từ
- 華道かどうnghệ thuật cắm hoadanh từ
- 原住民げんじゅうみんngười bản địadanh từ
- 連戦れんせんchuỗi trận liên tiếp (thi đấu, chiến đấu)danh từ
- 大まかおおまかđại khái, hào phóngtính từ đuôi な
- 置き去りおきざりbỏ lại, bỏ mặc, bỏ rơidanh từ
- 定例ていれいđịnh kỳdanh từ
- 散策さんさくđi dạodanh từ
- 念頭ねんとうtâm trídanh từ
- 淡いあわいnhạt, phơn phớt, mơ hồtính từ đuôi い
- 前世ぜんせいngày xưa, thời trướcdanh từ
- 水没すいぼつngập nướcdanh từ
- 差し伸べるさしのべるchìa (tay) ra, vươn rađộng từ nhóm 2
- 局番きょくばんmã vùng điện thoạidanh từ
- 地肌じはだda trần, da đầu, mặt đấtdanh từ
- 粗大そだいto và thôdanh từ·tính từ đuôi な
- 表札ひょうさつbiển tên trước cửadanh từ
- 渋るしぶるngần ngại, do dự, miễn cưỡngđộng từ nhóm 1
- 学界がっかいgiới học thuậtdanh từ
- 流氷りゅうひょうbăng trôidanh từ
- 蒸し返すむしかえすhấp lại, khơi lại (chuyện cũ)động từ nhóm 1
- 様変わりさまがわりthay đổi hoàn toàndanh từ
- 学資がくしquỹ học tập, học phídanh từ
- 当て逃げあてにげgây tai nạn rồi bỏ chạy (thiệt hại tài sản)danh từ
- 山越えやまごえvượt núidanh từ
- セロハンせろはんgiấy bóng kínhdanh từ
- サイドブレーキさいどぶれーきphanh taydanh từ
- やきもきđứng ngồi không yên, sốt ruộtphó từ
- 新酒しんしゅrượu mớidanh từ
- 日照りひでりhạn hándanh từ
- 見据えるみすえるnhìn thẳng vào, nhìn chăm chămđộng từ nhóm 2
- 鈴虫すずむしdế chuôngdanh từ
- 余熱よねつnhiệt dưdanh từ
- 数の子かずのこtrứng cá trích (kazunoko)danh từ
- 書き物かきものviệc viết lách, văn bảndanh từ
- 慰安いあんsự an ủidanh từ
- ニコチンにこちんnicotindanh từ
- 駅舎えきしゃtòa nhà gadanh từ
- 転写てんしゃsao chépdanh từ
- 和装わそうtrang phục truyền thống Nhật Bản, mặc kimonodanh từ
- トロンボーンとろんぼーんkèn trombonedanh từ
- 刺客しかくthích kháchdanh từ
- ぐるみcả ~, toàn bộ ~ (như 家族ぐるみ)hậu tố
- うむừm, ừ (tiếng đồng ý)thán từ