Ngày 140
Ngoài JLPT · 50 từ · số 6951–7000
0 / 50
Từ vựng 50
- 欧おうchâu Âu (viết tắt)danh từ
- 不幸せふしあわせbất hạnhdanh từ·tính từ đuôi な
- きりんhươu cao cổdanh từ
- 府県ふけんphủ và tỉnh (đơn vị hành chính Nhật Bản)danh từ
- 振り込むふりこむnộp tiền (vào tài khoản), chuyển khoảnđộng từ nhóm 1
- 船旅ふなたびchuyến đi bằng tàu thủydanh từ
- イマジネーションいまじねーしょんtrí tưởng tượngdanh từ
- 押し出すおしだすđẩy ra, đưa rađộng từ nhóm 1
- キックボクシングきっくぼくしんぐkickboxingdanh từ
- リンスりんすdầu xảdanh từ
- ペリカンぺりかんbồ nôngdanh từ
- アスパラガスあすぱらがすmăng tâydanh từ
- 逆算ぎゃくさんtính ngượcdanh từ
- 飛び回るとびまわるbay lượn khắp nơi, chạy ngược chạy xuôiđộng từ nhóm 1
- 途方とほうcách thức, phương hướngdanh từ
- 因縁いんねんnhân duyên, cớ để gây sựdanh từ
- 弱みよわみđiểm yếu, nhược điểmdanh từ
- 連立れんりつliên minhdanh từ
- 遺書いしょdi thưdanh từ
- 縄張りなわばりphạm vi thế lực, lãnh địadanh từ
- 補修ほしゅうtu bổdanh từ
- 手柄てがらcông trạng, công laodanh từ
- 簡略かんりゃくgiản lượcdanh từ·tính từ đuôi な
- 年功序列ねんこうじょれつchế độ thâm niêndanh từ
- 至りいたりcực điểm, hậu quảdanh từ
- ケージけーじlồngdanh từ
- 官能かんのうnhục cảmdanh từ
- かのấy, lừng danh kialiên thể từ
- 弱々しいよわよわしいyếu ớt, mảnh maitính từ đuôi い
- 声量せいりょうâm lượng giọng nóidanh từ
- 大らかおおらかrộng lượng, phóng khoáng, thư tháitính từ đuôi な
- 原始時代げんしじだいthời nguyên thủydanh từ
- 抜き取るぬきとるrút ra, lấy rađộng từ nhóm 1
- 焼き払うやきはらうđốt sạch, thiêu rụiđộng từ nhóm 1
- 聞き入れるききいれるnhận lờiđộng từ nhóm 2
- 休診きゅうしんnghỉ khámdanh từ
- 明け暮れるあけくれるmiệt mài với ~, dành cả ngày cho ~động từ nhóm 2
- ぶれるrung (ảnh), lung lay (niềm tin), lệchđộng từ nhóm 2
- 夕闇ゆうやみchạng vạngdanh từ
- 抜き出すぬきだすrút ra, trích rađộng từ nhóm 1
- やすやすdễ dàng, nhẹ nhàngphó từ
- 無能力むのうりょくthiếu năng lựcdanh từ
- ブイヨンぶいよんnước dùngdanh từ
- もたもたlề mề, chần chừphó từ
- プロパンガスぷろぱんがすkhí propandanh từ
- 絡みからみsự vướng víu, mối liên quandanh từ
- タールたーるhắc índanh từ
- 小判こばんđồng tiền vàng hình bầu dục (thời Edo)danh từ
- 彫りほりchạm khắc, nét khắc, đường nét (khuôn mặt)danh từ
- 猛もう~ dữ dội (như 猛練習)tiền tố