Ngày 140

Ngoài JLPT · 50 từ · số 6951–7000

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 欧おうchâu Âu (viết tắt)
  2. 不幸せふしあわせbất hạnh
  3. きりんhươu cao cổ
  4. 府県ふけんphủ và tỉnh (đơn vị hành chính Nhật Bản)
  5. 振り込むふりこむnộp tiền (vào tài khoản), chuyển khoản
  6. 船旅ふなたびchuyến đi bằng tàu thủy
  7. イマジネーションいまじねーしょんtrí tưởng tượng
  8. 押し出すおしだすđẩy ra, đưa ra
  9. キックボクシングきっくぼくしんぐkickboxing
  10. リンスりんすdầu xả
  11. ペリカンぺりかんbồ nông
  12. アスパラガスあすぱらがすmăng tây
  13. 逆算ぎゃくさんtính ngược
  14. 飛び回るとびまわるbay lượn khắp nơi, chạy ngược chạy xuôi
  15. 途方とほうcách thức, phương hướng
  16. 因縁いんねんnhân duyên, cớ để gây sự
  17. 弱みよわみđiểm yếu, nhược điểm
  18. 連立れんりつliên minh
  19. 遺書いしょdi thư
  20. 縄張りなわばりphạm vi thế lực, lãnh địa
  21. 補修ほしゅうtu bổ
  22. 手柄てがらcông trạng, công lao
  23. 簡略かんりゃくgiản lược
  24. 年功序列ねんこうじょれつchế độ thâm niên
  25. 至りいたりcực điểm, hậu quả
  26. ケージけーじlồng
  27. 官能かんのうnhục cảm
  28. かのấy, lừng danh kia
  29. 弱々しいよわよわしいyếu ớt, mảnh mai
  30. 声量せいりょうâm lượng giọng nói
  31. 大らかおおらかrộng lượng, phóng khoáng, thư thái
  32. 原始時代げんしじだいthời nguyên thủy
  33. 抜き取るぬきとるrút ra, lấy ra
  34. 焼き払うやきはらうđốt sạch, thiêu rụi
  35. 聞き入れるききいれるnhận lời
  36. 休診きゅうしんnghỉ khám
  37. 明け暮れるあけくれるmiệt mài với ~, dành cả ngày cho ~
  38. ぶれるrung (ảnh), lung lay (niềm tin), lệch
  39. 夕闇ゆうやみchạng vạng
  40. 抜き出すぬきだすrút ra, trích ra
  41. やすやすdễ dàng, nhẹ nhàng
  42. 無能力むのうりょくthiếu năng lực
  43. ブイヨンぶいよんnước dùng
  44. もたもたlề mề, chần chừ
  45. プロパンガスぷろぱんがすkhí propan
  46. 絡みからみsự vướng víu, mối liên quan
  47. タールたーるhắc ín
  48. 小判こばんđồng tiền vàng hình bầu dục (thời Edo)
  49. 彫りほりchạm khắc, nét khắc, đường nét (khuôn mặt)
  50. 猛もう~ dữ dội (như 猛練習)