Ngày 136

Ngoài JLPT · 50 từ · số 6751–6800

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 貸し借りかしかりcho mượn và đi mượn
  2. 値札ねふだnhãn giá
  3. バザーばざーhội chợ từ thiện
  4. ステッキすてっきgậy chống
  5. 備蓄びちくdự trữ
  6. 大腸だいちょうruột già
  7. 出稼ぎでかせぎđi làm ăn xa
  8. 亀裂きれつvết nứt, rạn nứt
  9. だらだらchảy ròng ròng (chất lỏng), kéo dài lê thê (công việc)
  10. 浴場よくじょうnhà tắm công cộng
  11. 至上しじょうtối cao, tối thượng
  12. 刑法けいほうluật hình sự
  13. 入団にゅうだんgia nhập (đội, đoàn)
  14. 憶測おくそくphỏng đoán vô căn cứ, suy đoán
  15. 間際まぎわngay trước, đúng lúc sắp ~
  16. 横領おうりょうbiển thủ
  17. 深層しんそうtầng sâu
  18. 鼓動こどうnhịp đập (tim)
  19. 譜面ふめんbản nhạc
  20. 毒性どくせいđộc tính
  21. 既製きせいlàm sẵn
  22. 実像じつぞうthực trạng, bản chất thật
  23. 引き離すひきはなすkéo ra, chia cắt, bỏ xa
  24. 甲乙こうおつA và B, sự hơn kém
  25. ダイレクトだいれくとtrực tiếp
  26. 耐震たいしんchống động đất
  27. 不摂生ふせっせいkhông giữ gìn sức khỏe
  28. 論述ろんじゅつluận giải, trình bày
  29. 語り継ぐかたりつぐtruyền miệng, lưu truyền qua các thế hệ
  30. 秒針びょうしんkim giây
  31. 四方八方しほうはっぽうbốn phương tám hướng
  32. 股下またしたdưới háng (chiều dài ống quần phía trong)
  33. 煮汁にじるnước kho
  34. 持ち場もちばkhu vực phụ trách, vị trí được giao
  35. 支点してんđiểm tựa
  36. 切り出すきりだすmở lời, đốn (gỗ)
  37. どじsơ suất ngớ ngẩn, việc làm ngốc nghếch
  38. 書き出すかきだすbắt đầu viết, trích ghi ra
  39. ミリオネアみりおねあtriệu phú
  40. 吸い上げるすいあげるhút lên, thu thập (ý kiến)
  41. 三権分立さんけんぶんりつtam quyền phân lập
  42. 額面がくめんmệnh giá
  43. 凝固ぎょうこsự đông đặc
  44. やりgiáo
  45. 素振りそぶりdáng vẻ, biểu hiện
  46. のしnoshi (vật trang trí quà tặng)
  47. ペーストぺーすとbột nhão, dán (máy tính)
  48. 同族どうぞくcùng tộc
  49. 一度ひとたびmột khi ~
  50. 弟てい~ đệ (em trai, như 義弟, 子弟)