Ngày 136
Ngoài JLPT · 50 từ · số 6751–6800
0 / 50
Từ vựng 50
- 貸し借りかしかりcho mượn và đi mượndanh từ
- 値札ねふだnhãn giádanh từ
- バザーばざーhội chợ từ thiệndanh từ
- ステッキすてっきgậy chốngdanh từ
- 備蓄びちくdự trữdanh từ
- 大腸だいちょうruột giàdanh từ
- 出稼ぎでかせぎđi làm ăn xadanh từ
- 亀裂きれつvết nứt, rạn nứtdanh từ
- だらだらchảy ròng ròng (chất lỏng), kéo dài lê thê (công việc)phó từ
- 浴場よくじょうnhà tắm công cộngdanh từ
- 至上しじょうtối cao, tối thượngdanh từ
- 刑法けいほうluật hình sựdanh từ
- 入団にゅうだんgia nhập (đội, đoàn)danh từ
- 憶測おくそくphỏng đoán vô căn cứ, suy đoándanh từ
- 間際まぎわngay trước, đúng lúc sắp ~danh từ
- 横領おうりょうbiển thủdanh từ
- 深層しんそうtầng sâudanh từ
- 鼓動こどうnhịp đập (tim)danh từ
- 譜面ふめんbản nhạcdanh từ
- 毒性どくせいđộc tínhdanh từ
- 既製きせいlàm sẵndanh từ
- 実像じつぞうthực trạng, bản chất thậtdanh từ
- 引き離すひきはなすkéo ra, chia cắt, bỏ xađộng từ nhóm 1
- 甲乙こうおつA và B, sự hơn kémdanh từ
- ダイレクトだいれくとtrực tiếptính từ đuôi な
- 耐震たいしんchống động đấtdanh từ
- 不摂生ふせっせいkhông giữ gìn sức khỏedanh từ
- 論述ろんじゅつluận giải, trình bàydanh từ
- 語り継ぐかたりつぐtruyền miệng, lưu truyền qua các thế hệđộng từ nhóm 1
- 秒針びょうしんkim giâydanh từ
- 四方八方しほうはっぽうbốn phương tám hướngdanh từ
- 股下またしたdưới háng (chiều dài ống quần phía trong)danh từ
- 煮汁にじるnước khodanh từ
- 持ち場もちばkhu vực phụ trách, vị trí được giaodanh từ
- 支点してんđiểm tựadanh từ
- 切り出すきりだすmở lời, đốn (gỗ)động từ nhóm 1
- どじsơ suất ngớ ngẩn, việc làm ngốc nghếchdanh từ·tính từ đuôi な
- 書き出すかきだすbắt đầu viết, trích ghi rađộng từ nhóm 1
- ミリオネアみりおねあtriệu phúdanh từ
- 吸い上げるすいあげるhút lên, thu thập (ý kiến)động từ nhóm 2
- 三権分立さんけんぶんりつtam quyền phân lậpdanh từ
- 額面がくめんmệnh giádanh từ
- 凝固ぎょうこsự đông đặcdanh từ
- やりgiáodanh từ
- 素振りそぶりdáng vẻ, biểu hiệndanh từ
- のしnoshi (vật trang trí quà tặng)danh từ
- ペーストぺーすとbột nhão, dán (máy tính)danh từ
- 同族どうぞくcùng tộcdanh từ
- 一度ひとたびmột khi ~phó từ
- 弟てい~ đệ (em trai, như 義弟, 子弟)hậu tố