Ngày 135
Ngoài JLPT · 50 từ · số 6701–6750
0 / 50
Từ vựng 50
- オムライスおむらいすcơm chiên bọc trứngdanh từ
- インスタントいんすたんとăn liềndanh từ
- 白線はくせんvạch trắngdanh từ
- 投げ込むなげこむném vàođộng từ nhóm 1
- 曲がり角まがりかどgóc đường, khúc quanhdanh từ
- 消印けしいんdấu bưu điệndanh từ
- ゼラチンぜらちんgelatindanh từ
- 砂場すなばbãi cát, hố cátdanh từ
- 定評ていひょうdanh tiếng đã được công nhậndanh từ
- 漂流ひょうりゅうtrôi dạtdanh từ
- 相次ぐあいつぐliên tiếp xảy rađộng từ nhóm 1
- 集いつどいhọp mặtdanh từ
- 不都合ふつごうbất tiện, trở ngại, không thỏa đángdanh từ·tính từ đuôi な
- 転向てんこうchuyển hướngdanh từ
- 雑草ざっそうcỏ dạidanh từ
- 査定さていthẩm địnhdanh từ
- 時効じこうthời hiệudanh từ
- 車検しゃけんđăng kiểm xedanh từ
- 甚大じんだいto lớn, nặng nềtính từ đuôi な
- 部類ぶるいloạidanh từ
- ファームふぁーむtrang trại, đội dự bị (bóng chày)danh từ
- リバウンドりばうんどbóng bật bảng, hiệu ứng yo-yo (cân nặng)danh từ
- 凶きょうhung, điềm gởdanh từ
- 自業自得じごうじとくtự làm tự chịudanh từ
- 工具こうぐdụng cụdanh từ
- 前科ぜんかtiền ándanh từ
- 突っ込みつっこみvai bắt bẻ (hài đối đáp), việc đào sâu, xông tớidanh từ
- ほのぼのấm áp, ấm lòngphó từ
- ラウンジらうんじphòng chờdanh từ
- ラテン語らてんごtiếng Latinhdanh từ
- 立て替えたてかえtrả trước hộdanh từ
- 世渡りよわたりxử thế, cuộc sống ở đờidanh từ
- 考え出すかんがえだすnghĩ ra, sáng tạo rađộng từ nhóm 1
- おかかcá ngừ khô bào vụndanh từ
- 突き詰めるつきつめるtruy đến cùng, làm sáng tỏđộng từ nhóm 2
- 一命いちめいtính mạngdanh từ
- 切り落とすきりおとすcắt bỏ, chặt bỏđộng từ nhóm 1
- こうもりdơidanh từ
- 残額ざんがくsố dưdanh từ
- ばたばたphành phạch, cuống quýtphó từ
- 塩気しおけvị mặndanh từ
- 清めるきよめるthanh tẩy, gột rửa (thân thể, tội lỗi)động từ nhóm 2
- エンゲージえんげーじđính hôndanh từ
- 千差万別せんさばんべつmuôn hình vạn trạngdanh từ·tính từ đuôi な
- 振れるふれるdao động, lệch (về một phía)động từ nhóm 2
- 懐石かいせきkaiseki (bữa ăn nhiều món kiểu Nhật)danh từ
- 飛び越えるとびこえるnhảy quađộng từ nhóm 2
- びちゃびちゃbì bõm, ướt sũngphó từ
- ボイスレコーダーぼいすれこーだーmáy ghi âmdanh từ
- 十二分じゅうにぶんhoàn toàn đầy đủ, dư dảtính từ đuôi な