Ngày 135

Ngoài JLPT · 50 từ · số 6701–6750

0 / 50

Từ vựng 50

  1. オムライスおむらいすcơm chiên bọc trứng
  2. インスタントいんすたんとăn liền
  3. 白線はくせんvạch trắng
  4. 投げ込むなげこむném vào
  5. 曲がり角まがりかどgóc đường, khúc quanh
  6. 消印けしいんdấu bưu điện
  7. ゼラチンぜらちんgelatin
  8. 砂場すなばbãi cát, hố cát
  9. 定評ていひょうdanh tiếng đã được công nhận
  10. 漂流ひょうりゅうtrôi dạt
  11. 相次ぐあいつぐliên tiếp xảy ra
  12. 集いつどいhọp mặt
  13. 不都合ふつごうbất tiện, trở ngại, không thỏa đáng
  14. 転向てんこうchuyển hướng
  15. 雑草ざっそうcỏ dại
  16. 査定さていthẩm định
  17. 時効じこうthời hiệu
  18. 車検しゃけんđăng kiểm xe
  19. 甚大じんだいto lớn, nặng nề
  20. 部類ぶるいloại
  21. ファームふぁーむtrang trại, đội dự bị (bóng chày)
  22. リバウンドりばうんどbóng bật bảng, hiệu ứng yo-yo (cân nặng)
  23. 凶きょうhung, điềm gở
  24. 自業自得じごうじとくtự làm tự chịu
  25. 工具こうぐdụng cụ
  26. 前科ぜんかtiền án
  27. 突っ込みつっこみvai bắt bẻ (hài đối đáp), việc đào sâu, xông tới
  28. ほのぼのấm áp, ấm lòng
  29. ラウンジらうんじphòng chờ
  30. ラテン語らてんごtiếng Latinh
  31. 立て替えたてかえtrả trước hộ
  32. 世渡りよわたりxử thế, cuộc sống ở đời
  33. 考え出すかんがえだすnghĩ ra, sáng tạo ra
  34. おかかcá ngừ khô bào vụn
  35. 突き詰めるつきつめるtruy đến cùng, làm sáng tỏ
  36. 一命いちめいtính mạng
  37. 切り落とすきりおとすcắt bỏ, chặt bỏ
  38. こうもりdơi
  39. 残額ざんがくsố dư
  40. ばたばたphành phạch, cuống quýt
  41. 塩気しおけvị mặn
  42. 清めるきよめるthanh tẩy, gột rửa (thân thể, tội lỗi)
  43. エンゲージえんげーじđính hôn
  44. 千差万別せんさばんべつmuôn hình vạn trạng
  45. 振れるふれるdao động, lệch (về một phía)
  46. 懐石かいせきkaiseki (bữa ăn nhiều món kiểu Nhật)
  47. 飛び越えるとびこえるnhảy qua
  48. びちゃびちゃbì bõm, ướt sũng
  49. ボイスレコーダーぼいすれこーだーmáy ghi âm
  50. 十二分じゅうにぶんhoàn toàn đầy đủ, dư dả