Ngày 133

Ngoài JLPT · 50 từ · số 6601–6650

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 適齢てきれいđộ tuổi thích hợp
  2. 静養せいようtĩnh dưỡng, an dưỡng
  3. 古里ふるさとquê hương
  4. くよくよday dứt (vì chuyện nhỏ)
  5. 合否ごうひđỗ hay trượt, thành bại
  6. 毛深いけぶかいrậm lông
  7. 下向きしたむきhướng xuống, chiều hướng đi xuống
  8. 面白みおもしろみsự thú vị, cái hay
  9. バンダナばんだなkhăn bandana
  10. 本立てほんたてchặn sách, kệ sách (để bàn)
  11. ノースリーブのーすりーぶsát nách
  12. 激突げきとつva chạm mạnh
  13. 凶器きょうきhung khí
  14. 透視とうしnhìn xuyên thấu
  15. 多岐たきđa dạng, nhiều mặt
  16. 立案りつあんlập đề án
  17. 必需ひつじゅthiết yếu (như 必需品)
  18. 道端みちばたlề đường
  19. 色素しきそsắc tố
  20. 必至ひっしkhông thể tránh khỏi, tất yếu
  21. 感銘かんめいấn tượng sâu sắc
  22. 兆候ちょうこうdấu hiệu, điềm báo
  23. 画数かくすうsố nét
  24. 物陰ものかげbóng (của vật), chỗ khuất
  25. 添乗てんじょうdẫn đoàn (du lịch)
  26. 利率りりつlãi suất
  27. ばっさりxoẹt một nhát, thẳng tay
  28. ぼこぼこlồi lõm, sùng sục
  29. 架かるかかるđược bắc (cầu), vắt ngang
  30. ペパーミントぺぱーみんとbạc hà
  31. 来すきたすgây ra, dẫn đến
  32. 大安たいあんngày đại cát (theo lịch truyền thống)
  33. 特効とっこうhiệu quả đặc biệt
  34. ボキャブラリーぼきゃぶらりーtừ vựng, vốn từ
  35. 切り抜けるきりぬけるthoát khỏi (khó khăn), vượt qua
  36. 舞い上がるまいあがるbay vút lên, lâng lâng
  37. 三面さんめんba mặt
  38. 思い悩むおもいなやむtrăn trở, ưu phiền
  39. ユースホステルゆーすほすてるnhà nghỉ thanh niên
  40. ほっそりmảnh khảnh, thon thả
  41. 憎たらしいにくたらしいđáng ghét, dễ ghét
  42. 強震きょうしんđộng đất mạnh
  43. 合い言葉あいことばám hiệu, khẩu hiệu, phương châm
  44. 根深いねぶかいăn sâu bén rễ
  45. 陰謀いんぼうâm mưu, mưu mô
  46. 旋律せんりつgiai điệu
  47. 呉服ごふくvải vóc, vải may kimono
  48. 特筆とくひつđặc biệt nhắc đến
  49. チョップちょっぷsườn cốt lết, đòn chặt tay
  50. 暦れきlịch ~ (như 太陽暦)