Ngày 133
Ngoài JLPT · 50 từ · số 6601–6650
0 / 50
Từ vựng 50
- 適齢てきれいđộ tuổi thích hợpdanh từ
- 静養せいようtĩnh dưỡng, an dưỡngdanh từ
- 古里ふるさとquê hươngdanh từ
- くよくよday dứt (vì chuyện nhỏ)phó từ
- 合否ごうひđỗ hay trượt, thành bạidanh từ
- 毛深いけぶかいrậm lôngtính từ đuôi い
- 下向きしたむきhướng xuống, chiều hướng đi xuốngdanh từ
- 面白みおもしろみsự thú vị, cái haydanh từ
- バンダナばんだなkhăn bandanadanh từ
- 本立てほんたてchặn sách, kệ sách (để bàn)danh từ
- ノースリーブのーすりーぶsát náchdanh từ
- 激突げきとつva chạm mạnhdanh từ
- 凶器きょうきhung khídanh từ
- 透視とうしnhìn xuyên thấudanh từ
- 多岐たきđa dạng, nhiều mặtdanh từ·tính từ đuôi な
- 立案りつあんlập đề ándanh từ
- 必需ひつじゅthiết yếu (như 必需品)danh từ
- 道端みちばたlề đườngdanh từ
- 色素しきそsắc tốdanh từ
- 必至ひっしkhông thể tránh khỏi, tất yếutính từ đuôi な
- 感銘かんめいấn tượng sâu sắcdanh từ
- 兆候ちょうこうdấu hiệu, điềm báodanh từ
- 画数かくすうsố nétdanh từ
- 物陰ものかげbóng (của vật), chỗ khuấtdanh từ
- 添乗てんじょうdẫn đoàn (du lịch)danh từ
- 利率りりつlãi suấtdanh từ
- ばっさりxoẹt một nhát, thẳng tayphó từ
- ぼこぼこlồi lõm, sùng sụctính từ đuôi な
- 架かるかかるđược bắc (cầu), vắt ngangđộng từ nhóm 1
- ペパーミントぺぱーみんとbạc hàdanh từ
- 来すきたすgây ra, dẫn đếnđộng từ nhóm 1
- 大安たいあんngày đại cát (theo lịch truyền thống)danh từ
- 特効とっこうhiệu quả đặc biệtdanh từ
- ボキャブラリーぼきゃぶらりーtừ vựng, vốn từdanh từ
- 切り抜けるきりぬけるthoát khỏi (khó khăn), vượt quađộng từ nhóm 2
- 舞い上がるまいあがるbay vút lên, lâng lângđộng từ nhóm 1
- 三面さんめんba mặtdanh từ
- 思い悩むおもいなやむtrăn trở, ưu phiềnđộng từ nhóm 1
- ユースホステルゆーすほすてるnhà nghỉ thanh niêndanh từ
- ほっそりmảnh khảnh, thon thảphó từ
- 憎たらしいにくたらしいđáng ghét, dễ ghéttính từ đuôi い
- 強震きょうしんđộng đất mạnhdanh từ
- 合い言葉あいことばám hiệu, khẩu hiệu, phương châmdanh từ
- 根深いねぶかいăn sâu bén rễtính từ đuôi い
- 陰謀いんぼうâm mưu, mưu môdanh từ
- 旋律せんりつgiai điệudanh từ
- 呉服ごふくvải vóc, vải may kimonodanh từ
- 特筆とくひつđặc biệt nhắc đếndanh từ
- チョップちょっぷsườn cốt lết, đòn chặt taydanh từ
- 暦れきlịch ~ (như 太陽暦)hậu tố