Ngày 132
Ngoài JLPT · 50 từ · số 6551–6600
0 / 50
Từ vựng 50
- もやしgiá đỗdanh từ
- ネーミングねーみんぐđặt têndanh từ
- ナレーションなれーしょんlời dẫn chuyệndanh từ
- ショートカットしょーとかっとtóc ngắn, lối tắtdanh từ
- 父方ちちかたhọ nội, bên nộidanh từ
- 乗り降りのりおりlên xuống xedanh từ
- 先決せんけつgiải quyết trước tiêndanh từ
- 乗り遅れるのりおくれるlỡ (tàu, xe)động từ nhóm 2
- 師走しわすtháng chạp, tháng mười haidanh từ
- フォーマルふぉーまるtrang trọngtính từ đuôi な
- 新館しんかんtòa nhà mớidanh từ
- 口論こうろんcãi vã, tranh cãidanh từ
- 逆襲ぎゃくしゅうphản côngdanh từ
- 兵力へいりょくbinh lựcdanh từ
- 抑止よくしrăn đe, kiềm chếdanh từ
- 出没しゅつぼつxuất hiện thường xuyêndanh từ
- 窒素ちっそnitơdanh từ
- 底辺ていへんcạnh đáy, tầng đáy (xã hội)danh từ
- 原価げんかgiá thànhdanh từ
- 吉報きっぽうtin vuidanh từ
- 雪解けゆきどけtuyết tan, sự tan băngdanh từ
- トカゲとかげthằn lằndanh từ
- ステンレスすてんれすthép không gỉdanh từ
- 撃退げきたいsự đánh luidanh từ
- 交響こうきょうgiao hưởng, sự hòa âmdanh từ
- モノクロものくろđen trắngdanh từ
- 心霊しんれいtâm linhdanh từ
- 手先てさきđầu ngón tay, tay saidanh từ
- 目隠しめかくしkhăn bịt mắtdanh từ
- 気丈きじょうvững vàng, cứng cỏi, điềm tĩnhtính từ đuôi な
- 半音はんおんnửa cungdanh từ
- 尻込みしりごみchùn bước, do dựdanh từ
- 風圧ふうあつáp lực giódanh từ
- 配付はいふphân phátdanh từ
- 上履きうわばきgiày đi trong nhàdanh từ
- 耐水たいすいchịu nước, chống nướcdanh từ
- 視聴覚しちょうかくnghe nhìndanh từ
- 小高いこだかいhơi caotính từ đuôi い
- 身売りみうりbán thân, bán (công ty)danh từ
- 差し替えるさしかえるthay, thay thếđộng từ nhóm 2
- 脱色だっしょくtẩy màudanh từ
- 抱え込むかかえこむôm chặt, (một mình) gánh vácđộng từ nhóm 1
- ごたごたgiằng co, tranh chấp, lộn xộndanh từ
- 折り目おりめnếp gấp, đường lydanh từ
- 独り立ちひとりだちtự lậpdanh từ
- エキストラえきすとらdiễn viên quần chúngdanh từ
- 甲羅こうらmai (rùa, cua)danh từ
- 流産りゅうざんsảy thaidanh từ
- ごっこtrò chơi đóng vai ~ (như chơi bác sĩ)hậu tố
- 獣じゅうthú ~ (như 猛獣), thú vậthậu tố