Ngày 132

Ngoài JLPT · 50 từ · số 6551–6600

0 / 50

Từ vựng 50

  1. もやしgiá đỗ
  2. ネーミングねーみんぐđặt tên
  3. ナレーションなれーしょんlời dẫn chuyện
  4. ショートカットしょーとかっとtóc ngắn, lối tắt
  5. 父方ちちかたhọ nội, bên nội
  6. 乗り降りのりおりlên xuống xe
  7. 先決せんけつgiải quyết trước tiên
  8. 乗り遅れるのりおくれるlỡ (tàu, xe)
  9. 師走しわすtháng chạp, tháng mười hai
  10. フォーマルふぉーまるtrang trọng
  11. 新館しんかんtòa nhà mới
  12. 口論こうろんcãi vã, tranh cãi
  13. 逆襲ぎゃくしゅうphản công
  14. 兵力へいりょくbinh lực
  15. 抑止よくしrăn đe, kiềm chế
  16. 出没しゅつぼつxuất hiện thường xuyên
  17. 窒素ちっそnitơ
  18. 底辺ていへんcạnh đáy, tầng đáy (xã hội)
  19. 原価げんかgiá thành
  20. 吉報きっぽうtin vui
  21. 雪解けゆきどけtuyết tan, sự tan băng
  22. トカゲとかげthằn lằn
  23. ステンレスすてんれすthép không gỉ
  24. 撃退げきたいsự đánh lui
  25. 交響こうきょうgiao hưởng, sự hòa âm
  26. モノクロものくろđen trắng
  27. 心霊しんれいtâm linh
  28. 手先てさきđầu ngón tay, tay sai
  29. 目隠しめかくしkhăn bịt mắt
  30. 気丈きじょうvững vàng, cứng cỏi, điềm tĩnh
  31. 半音はんおんnửa cung
  32. 尻込みしりごみchùn bước, do dự
  33. 風圧ふうあつáp lực gió
  34. 配付はいふphân phát
  35. 上履きうわばきgiày đi trong nhà
  36. 耐水たいすいchịu nước, chống nước
  37. 視聴覚しちょうかくnghe nhìn
  38. 小高いこだかいhơi cao
  39. 身売りみうりbán thân, bán (công ty)
  40. 差し替えるさしかえるthay, thay thế
  41. 脱色だっしょくtẩy màu
  42. 抱え込むかかえこむôm chặt, (một mình) gánh vác
  43. ごたごたgiằng co, tranh chấp, lộn xộn
  44. 折り目おりめnếp gấp, đường ly
  45. 独り立ちひとりだちtự lập
  46. エキストラえきすとらdiễn viên quần chúng
  47. 甲羅こうらmai (rùa, cua)
  48. 流産りゅうざんsảy thai
  49. ごっこtrò chơi đóng vai ~ (như chơi bác sĩ)
  50. 獣じゅうthú ~ (như 猛獣), thú vật