Ngày 131
Ngoài JLPT · 50 từ · số 6501–6550
0 / 50
Từ vựng 50
- スーパーマーケットすーぱーまーけっとsiêu thịdanh từ
- 来春らいしゅんmùa xuân năm saudanh từ
- 映し出すうつしだすchiếu (lên màn hình), khắc họađộng từ nhóm 1
- 自営じえいtự kinh doanhdanh từ
- 貧富ひんぷgiàu nghèodanh từ
- 初雪はつゆきtuyết đầu mùadanh từ
- カルシウムかるしうむcanxidanh từ
- オンリーおんりーchỉ ~danh từ
- 滑りすべりtrượt, trơn trượtdanh từ
- ジェネレーションじぇねれーしょんthế hệdanh từ
- 手土産てみやげquà biếu khi đến chơidanh từ
- 向かい側むかいがわphía đối diện, bên kiadanh từ
- インターホンいんたーほんđiện thoại nội bộdanh từ
- 夜通しよどおしsuốt đêmphó từ
- 適任てきにんphù hợp (với công việc)danh từ·tính từ đuôi な
- フィッシュふぃっしゅcádanh từ
- 部数ぶすうsố bản phát hànhdanh từ
- 引き金ひきがねcò súng, ngòi nổdanh từ
- 災いわざわいtai họa, tai ươngdanh từ
- 仕切りしきりvách ngăn, sự phân khudanh từ
- 知覚ちかくtri giácdanh từ
- 原案げんあんphương án ban đầu, bản dự thảodanh từ
- 試行しこうthử nghiệmdanh từ
- 専務せんむgiám đốc điều hànhdanh từ
- 硬化こうかsự hóa cứngdanh từ
- 新緑しんりょくsắc xanh nondanh từ
- 濁すにごすlàm vẩn đục, nói lấp lửngđộng từ nhóm 1
- 訳文やくぶんbản dịchdanh từ
- ごついthô kệch, vạm vỡtính từ đuôi い
- 引き際ひきぎわlúc rút luidanh từ
- ぶんぶんvo ve, vù vùphó từ
- 懲らしめるこらしめるdạy cho một bài học, trừng trịđộng từ nhóm 2
- 水切りみずきりlàm ráo nướcdanh từ
- 上座かみざghế danh dựdanh từ
- 売り払ううりはらうbán sạch, thanh lýđộng từ nhóm 1
- 酒豪しゅごうngười tửu lượng caodanh từ
- マリネまりねmón ngâm, nước ướpdanh từ
- 濁点だくてんdấu âm đụcdanh từ
- 袖口そでぐちcổ tay áodanh từ
- 負んぶおんぶcõng, ăn bámdanh từ
- 膝枕ひざまくらgối đầu lên đùidanh từ
- 盗塁とうるいcướp gôndanh từ
- 古今ここんxưa naydanh từ
- 遺棄いきbỏ rơidanh từ
- 沈着ちんちゃくđiềm tĩnhdanh từ·tính từ đuôi な
- まんまとtrót lọt, ngon lànhphó từ
- プリズムぷりずむlăng kínhdanh từ
- 極小きょくしょうcực nhỏdanh từ·tính từ đuôi な
- 使い物つかいものđồ dùng được, quà tặngdanh từ
- 漬けづけđồ ngâm ~hậu tố