Ngày 125
Ngoài JLPT · 50 từ · số 6201–6250
0 / 50
Từ vựng 50
- セロテープせろてーぷbăng dínhdanh từ
- タフたふdẻo dai, mạnh mẽtính từ đuôi な
- フットボールふっとぼーるbóng bầu dục, bóng đádanh từ
- ワニわにcá sấudanh từ
- リピートりぴーとlặp lạidanh từ
- リサーチりさーちnghiên cứu, khảo sátdanh từ
- スムーズすむーずtrơn tru, suôn sẻtính từ đuôi な
- 歩き回るあるきまわるđi lòng vòng, đi bộ khắp nơiđộng từ nhóm 1
- 考え直すかんがえなおすsuy nghĩ lại, cân nhắc lạiđộng từ nhóm 1
- 冷暖房れいだんぼうlàm mát và sưởi ấmdanh từ
- やりがいcảm giác thành tựudanh từ
- 野蛮やばんdã mandanh từ·tính từ đuôi な
- 引き渡しひきわたしbàn giaodanh từ
- 一向にいっこうにhoàn toàn, tuyệt nhiên (dùng trong câu phủ định)phó từ
- 敗退はいたいthua trận, bị loại (thi đấu)danh từ
- 濃縮のうしゅくcô đặcdanh từ
- 背筋せすじsống lưngdanh từ
- 上乗せうわのせcộng thêm, bổ sungdanh từ
- 税制ぜいせいchế độ thuếdanh từ
- 縮みちぢみsự co lạidanh từ
- 節句せっくngày lễ theo mùa (Nhật Bản)danh từ
- 恐る恐るおそるおそるrón rén, sợ sệt, ngập ngừngphó từ
- ワープわーぷbước nhảy không giandanh từ
- ローラーろーらーcon lăndanh từ
- マーチまーちhành khúcdanh từ
- 跳ねはねcú nhảy, bắn tóe (nước)danh từ
- 骨組みほねぐみkhung sườndanh từ
- 朱色しゅいろmàu đỏ sondanh từ
- 突っ走るつっぱしるphóng đi, lao tớiđộng từ nhóm 1
- 持て余すもてあますkhông biết xoay xở, không kham nổiđộng từ nhóm 1
- すくすくkhỏe mạnh, vùn vụtphó từ
- 逃げ込むにげこむchạy trốn vào, lánh nạnđộng từ nhóm 1
- ソテーそてーmón áp chảodanh từ
- 指折りゆびおりhàng đầu, bậc nhấtdanh từ
- プレーンぷれーんnguyên vị (không thêm gì)tính từ đuôi な
- 形作るかたちづくるhình thành, tạo hìnhđộng từ nhóm 1
- 特級とっきゅうhạng đặc biệtdanh từ
- 蚊取り線香かとりせんこうnhang muỗidanh từ
- エトセトラえとせとらvân vândanh từ
- 掘り下げるほりさげるđi sâu vào, đào sâuđộng từ nhóm 2
- 硫酸りゅうさんaxit sunfuricdanh từ
- 高架こうかcông trình trên cao (như 高架道路)danh từ
- 献上けんじょうdâng lên (bề trên)danh từ
- 打球だきゅうcú đánh bóngdanh từ
- 貪欲どんよくtham lamtính từ đuôi な
- 腺せんtuyến (cơ quan tiết dịch)danh từ
- 鉄腕てつわんcánh tay thépdanh từ
- 細るほそるgầy đi, giảm sútđộng từ nhóm 1
- 廃はいphế ~ (như 廃品)tiền tố
- 片へんmảnh ~, mẩu (như 破片, 断片)hậu tố