Ngày 126
Ngoài JLPT · 50 từ · số 6251–6300
0 / 50
Từ vựng 50
- ピンポンぴんぽんbóng bàndanh từ
- キリスト教徒きりすときょうとtín đồ Cơ Đốc giáodanh từ
- 判別はんべつphân biệtdanh từ
- セーラー服せーらーふくđồng phục thủy thủdanh từ
- チェスちぇすcờ vuadanh từ
- アドバイザーあどばいざーcố vấndanh từ
- 前文ぜんぶんlời nói đầu, đoạn văn trướcdanh từ
- 地球儀ちきゅうぎquả địa cầudanh từ
- 空欄くうらんô trốngdanh từ
- 衣替えころもがえthay đồ theo mùadanh từ
- 電器でんきthiết bị điện, đồ điện gia dụngdanh từ
- ピーチぴーちđàodanh từ
- 土産物みやげものquà lưu niệm, đặc sản địa phươngdanh từ
- ワンタッチわんたっちmột chạmdanh từ
- 手料理てりょうりmón ăn tự tay nấudanh từ
- 太めふとめhơi to, hơi mậptính từ đuôi な
- 新入りしんいりngười mới, lính mớidanh từ
- 微生物びせいぶつvi sinh vậtdanh từ
- 盲目もうもくmù quáng, mù lòadanh từ
- 模擬もぎmô phỏngdanh từ
- ルーツるーつcội nguồn, nguồn gốcdanh từ
- 何一つなにひとつbất kỳ thứ gì, dù chỉ một thứ (dùng trong câu phủ định)phó từ
- 開き直るひらきなおるnghiêm mặt, trở nên trơ tráođộng từ nhóm 1
- 同窓どうそうbạn cùng trườngdanh từ
- 手押しておしđẩy bằng tay (xe đẩy, v.v.)danh từ
- 夜泣きよなきkhóc đêm (trẻ sơ sinh)danh từ
- メトロノームめとろのーむmáy đếm nhịpdanh từ
- 実父じっぷcha ruộtdanh từ
- 取り下げるとりさげるrút lại, thu hồiđộng từ nhóm 2
- 細切れこまぎれmiếng thái nhỏ, thịt vụndanh từ
- 小太りこぶとりmũm mĩm, hơi mậpdanh từ·tính từ đuôi な
- 区分けくわけphân chia, phân khudanh từ
- へこみchỗ lõm, vết lõmdanh từ
- 口外こうがいtiết lộdanh từ
- エレクトーンえれくとーんElectone (đàn organ điện tử Yamaha)danh từ
- 熊手くまでcái càodanh từ
- 音節おんせつâm tiếtdanh từ
- 早番はやばんca sớm, ca sángdanh từ
- 男役おとこやくvai namdanh từ
- わだかまりkhúc mắc, uẩn khúcdanh từ
- 藤ふじcây tử đằngdanh từ
- 文庫ぶんこtủ sách, sách bỏ túidanh từ
- 斗とđấu (đơn vị thể tích khoảng 18 lít)danh từ
- 粘膜ねんまくniêm mạcdanh từ
- 座長ざちょうchủ tọa, trưởng đoàn kịchdanh từ
- 先々さきざきtương lai xa, mọi nơi đi đếndanh từ
- 土器どきđồ đất nungdanh từ
- 先駆けるさきがけるđi đầu, đi trướcđộng từ nhóm 2
- 国勢こくせいtình hình đất nước (dân số, quốc lực)danh từ
- 明けあけngay sau khi ~ kết thúc (như 休み明け, 梅雨明け), rạng sánghậu tố