Ngày 126

Ngoài JLPT · 50 từ · số 6251–6300

0 / 50

Từ vựng 50

  1. ピンポンぴんぽんbóng bàn
  2. キリスト教徒きりすときょうとtín đồ Cơ Đốc giáo
  3. 判別はんべつphân biệt
  4. セーラー服せーらーふくđồng phục thủy thủ
  5. チェスちぇすcờ vua
  6. アドバイザーあどばいざーcố vấn
  7. 前文ぜんぶんlời nói đầu, đoạn văn trước
  8. 地球儀ちきゅうぎquả địa cầu
  9. 空欄くうらんô trống
  10. 衣替えころもがえthay đồ theo mùa
  11. 電器でんきthiết bị điện, đồ điện gia dụng
  12. ピーチぴーちđào
  13. 土産物みやげものquà lưu niệm, đặc sản địa phương
  14. ワンタッチわんたっちmột chạm
  15. 手料理てりょうりmón ăn tự tay nấu
  16. 太めふとめhơi to, hơi mập
  17. 新入りしんいりngười mới, lính mới
  18. 微生物びせいぶつvi sinh vật
  19. 盲目もうもくmù quáng, mù lòa
  20. 模擬もぎmô phỏng
  21. ルーツるーつcội nguồn, nguồn gốc
  22. 何一つなにひとつbất kỳ thứ gì, dù chỉ một thứ (dùng trong câu phủ định)
  23. 開き直るひらきなおるnghiêm mặt, trở nên trơ tráo
  24. 同窓どうそうbạn cùng trường
  25. 手押しておしđẩy bằng tay (xe đẩy, v.v.)
  26. 夜泣きよなきkhóc đêm (trẻ sơ sinh)
  27. メトロノームめとろのーむmáy đếm nhịp
  28. 実父じっぷcha ruột
  29. 取り下げるとりさげるrút lại, thu hồi
  30. 細切れこまぎれmiếng thái nhỏ, thịt vụn
  31. 小太りこぶとりmũm mĩm, hơi mập
  32. 区分けくわけphân chia, phân khu
  33. へこみchỗ lõm, vết lõm
  34. 口外こうがいtiết lộ
  35. エレクトーンえれくとーんElectone (đàn organ điện tử Yamaha)
  36. 熊手くまでcái cào
  37. 音節おんせつâm tiết
  38. 早番はやばんca sớm, ca sáng
  39. 男役おとこやくvai nam
  40. わだかまりkhúc mắc, uẩn khúc
  41. 藤ふじcây tử đằng
  42. 文庫ぶんこtủ sách, sách bỏ túi
  43. 斗とđấu (đơn vị thể tích khoảng 18 lít)
  44. 粘膜ねんまくniêm mạc
  45. 座長ざちょうchủ tọa, trưởng đoàn kịch
  46. 先々さきざきtương lai xa, mọi nơi đi đến
  47. 土器どきđồ đất nung
  48. 先駆けるさきがけるđi đầu, đi trước
  49. 国勢こくせいtình hình đất nước (dân số, quốc lực)
  50. 明けあけngay sau khi ~ kết thúc (như 休み明け, 梅雨明け), rạng sáng