Ngày 124

Ngoài JLPT · 50 từ · số 6151–6200

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 綱引きつなひきkéo co
  2. 風雨ふううmưa gió
  3. 取り囲むとりかこむbao quanh, vây quanh
  4. 水星すいせいsao Thủy
  5. 打ち上げるうちあげるphóng lên, bắn lên
  6. 試用しようdùng thử
  7. でぶđồ béo
  8. ブティックぶてぃっくcửa hàng thời trang
  9. ボディーガードぼでぃーがーどvệ sĩ
  10. アルミホイルあるみほいるgiấy bạc
  11. 直立ちょくりつđứng thẳng
  12. 気遣うきづかうquan tâm, lo lắng
  13. 流動りゅうどうsự lưu động
  14. 圧勝あっしょうthắng áp đảo
  15. 民法みんぽうluật dân sự
  16. 新米しんまいgạo mới, người mới vào nghề
  17. 町村ちょうそんthị trấn và làng (đơn vị hành chính Nhật Bản), làng xã
  18. 脱落だつらくtụt lại, bỏ sót
  19. 屈辱くつじょくsự sỉ nhục, nỗi nhục nhã
  20. 授与じゅよtrao tặng
  21. 検察官けんさつかんkiểm sát viên, công tố viên
  22. 取り調べとりしらべsự thẩm vấn
  23. 立証りっしょうsự chứng minh
  24. 布地ぬのじvải
  25. 掛け金かけきんtiền góp định kỳ, tiền đóng (như phí bảo hiểm)
  26. 活路かつろlối thoát
  27. 見破るみやぶるnhìn thấu
  28. 水浸しみずびたしbiển nước, ngập nước
  29. ハイフンはいふんdấu gạch nối
  30. 守り神まもりがみthần hộ mệnh
  31. 思い知るおもいしるnhận ra cay đắng, thấm thía
  32. 廃品はいひんđồ phế thải
  33. 桃の節句もものせっくlễ hội búp bê (ngày 3 tháng 3)
  34. 立ち会うたちあうcó mặt, chứng kiến
  35. ばんばんđoàng đoàng, không ngần ngại
  36. 波風なみかぜsóng gió
  37. オフサイドおふさいどviệt vị
  38. テレビジョンてれびじょんtruyền hình
  39. 往路おうろchiều đi
  40. ぴちぴちtươi rói, giãy đành đạch
  41. ブルドーザーぶるどーざーxe ủi
  42. 後先あとさきtrước sau, thứ tự
  43. 魚釣りうおつりcâu cá
  44. どんよりu ám, âm u
  45. 泥水でいすいnước bùn
  46. 魔女まじょnữ phù thủy
  47. 妖怪ようかいyêu quái
  48. 盗賊とうぞくđạo tặc
  49. 子分こぶんđàn em, tay sai
  50. 詰めづめđóng vào ~ (như 箱詰め), ~ liên tục