Ngày 124
Ngoài JLPT · 50 từ · số 6151–6200
0 / 50
Từ vựng 50
- 綱引きつなひきkéo codanh từ
- 風雨ふううmưa giódanh từ
- 取り囲むとりかこむbao quanh, vây quanhđộng từ nhóm 1
- 水星すいせいsao Thủydanh từ
- 打ち上げるうちあげるphóng lên, bắn lênđộng từ nhóm 2
- 試用しようdùng thửdanh từ
- でぶđồ béodanh từ·tính từ đuôi な
- ブティックぶてぃっくcửa hàng thời trangdanh từ
- ボディーガードぼでぃーがーどvệ sĩdanh từ
- アルミホイルあるみほいるgiấy bạcdanh từ
- 直立ちょくりつđứng thẳngdanh từ
- 気遣うきづかうquan tâm, lo lắngđộng từ nhóm 1
- 流動りゅうどうsự lưu độngdanh từ
- 圧勝あっしょうthắng áp đảodanh từ
- 民法みんぽうluật dân sựdanh từ
- 新米しんまいgạo mới, người mới vào nghềdanh từ
- 町村ちょうそんthị trấn và làng (đơn vị hành chính Nhật Bản), làng xãdanh từ
- 脱落だつらくtụt lại, bỏ sótdanh từ
- 屈辱くつじょくsự sỉ nhục, nỗi nhục nhãdanh từ
- 授与じゅよtrao tặngdanh từ
- 検察官けんさつかんkiểm sát viên, công tố viêndanh từ
- 取り調べとりしらべsự thẩm vấndanh từ
- 立証りっしょうsự chứng minhdanh từ
- 布地ぬのじvảidanh từ
- 掛け金かけきんtiền góp định kỳ, tiền đóng (như phí bảo hiểm)danh từ
- 活路かつろlối thoátdanh từ
- 見破るみやぶるnhìn thấuđộng từ nhóm 1
- 水浸しみずびたしbiển nước, ngập nướcdanh từ
- ハイフンはいふんdấu gạch nốidanh từ
- 守り神まもりがみthần hộ mệnhdanh từ
- 思い知るおもいしるnhận ra cay đắng, thấm thíađộng từ nhóm 1
- 廃品はいひんđồ phế thảidanh từ
- 桃の節句もものせっくlễ hội búp bê (ngày 3 tháng 3)danh từ
- 立ち会うたちあうcó mặt, chứng kiếnđộng từ nhóm 1
- ばんばんđoàng đoàng, không ngần ngạiphó từ
- 波風なみかぜsóng giódanh từ
- オフサイドおふさいどviệt vịdanh từ
- テレビジョンてれびじょんtruyền hìnhdanh từ
- 往路おうろchiều đidanh từ
- ぴちぴちtươi rói, giãy đành đạchphó từ
- ブルドーザーぶるどーざーxe ủidanh từ
- 後先あとさきtrước sau, thứ tựdanh từ
- 魚釣りうおつりcâu cádanh từ
- どんよりu ám, âm uphó từ
- 泥水でいすいnước bùndanh từ
- 魔女まじょnữ phù thủydanh từ
- 妖怪ようかいyêu quáidanh từ
- 盗賊とうぞくđạo tặcdanh từ
- 子分こぶんđàn em, tay saidanh từ
- 詰めづめđóng vào ~ (như 箱詰め), ~ liên tụchậu tố·danh từ