Ngày 123
Ngoài JLPT · 50 từ · số 6101–6150
0 / 50
Từ vựng 50
- クリスマスカードくりすますかーどthiệp Giáng sinhdanh từ
- 大みそかおおみそかngày cuối năm (31 tháng 12)danh từ
- 右左みぎひだりbên phải và bên tráidanh từ
- ホチキスほちきすdập ghimdanh từ
- ゴシックごしっくphong cách Gothic (kiến trúc, mỹ thuật), phông chữ không chândanh từ
- チューブちゅーぶống tuýpdanh từ
- スクープすくーぷtin độc quyềndanh từ
- イラストレーターいらすとれーたーhọa sĩ minh họadanh từ
- こつこつkiên trì, cộc cộc (tiếng gõ)phó từ
- 何やらなにやらcái gì đó, không hiểu saophó từ
- 都度つどmỗi khi, mỗi lầndanh từ
- 無実むじつtrong sạch, vô tội, oan saidanh từ
- 長らくながらくtrong thời gian dàiphó từ
- 広域こういきdiện rộngdanh từ
- 散らしちらしtờ rơidanh từ
- 精通せいつうam tường, thông thạodanh từ
- 大昔おおむかしngày xửa ngày xưa, thời thái cổdanh từ
- 警護けいごbảo vệdanh từ
- 敗者はいしゃngười thua cuộcdanh từ
- 和平わへいhòa bìnhdanh từ
- 餓死がしchết đóidanh từ
- 淡々たんたんđiềm đạm, thản nhiênphó từ
- わなbẫy, cạm bẫydanh từ
- かすcặn bãdanh từ
- 効きききhiệu quả, công hiệudanh từ
- フェニックスふぇにっくすphượng hoàng lửadanh từ
- 小刻みこきざみchia nhỏ, từng chút mộtdanh từ·tính từ đuôi な
- 初球しょきゅうcú ném đầu tiêndanh từ
- 貧相ひんそうtrông tồi tàn, có tướng nghèodanh từ·tính từ đuôi な
- 養豚ようとんchăn nuôi lợndanh từ
- しょんぼりủ rũ, buồn thiuphó từ
- ひとまとめgộp chung, đồng loạtdanh từ
- 半壊はんかいhư hại một nửadanh từ
- サッシさっしkhung cửa sổdanh từ
- 客引ききゃくひきchèo kéo kháchdanh từ
- 手触りてざわりcảm giác khi chạmdanh từ
- いちょうcây bạch quảdanh từ
- 傷みいたみôi thiu, hư hạidanh từ
- 噴くふくphun, phụt rađộng từ nhóm 1
- オーバーランおーばーらんchạy vượt ra ngoàidanh từ
- 内密ないみつkín đáo, bí mậtdanh từ·tính từ đuôi な
- 博識はくしきuyên bácdanh từ·tính từ đuôi な
- ぐうたらkẻ lười biếng, lười nhácdanh từ·tính từ đuôi な
- 発泡スチロールはっぽうすちろーるmút xốpdanh từ
- ワンタンわんたんhoành thánhdanh từ
- 居合わせるいあわせるtình cờ có mặtđộng từ nhóm 2
- 翻るひるがえるtung bay, lật ngượcđộng từ nhóm 1
- 科するかするáp dụng (hình phạt), xử phạtđộng từ nhóm 3
- 樹じゅcây ~ (như 街路樹, 果樹)hậu tố
- さらばtạm biệt, nếu vậy thì (cách nói cũ)thán từ·liên từ