Ngày 122
Ngoài JLPT · 50 từ · số 6051–6100
0 / 50
Từ vựng 50
- じいちゃんông (thân mật)danh từ
- ファミリーレストランふぁみりーれすとらんnhà hàng gia đìnhdanh từ
- びしょびしょướt sũngtính từ đuôi な
- 輸出入ゆしゅつにゅうxuất nhập khẩudanh từ
- プレゼンぷれぜんthuyết trìnhdanh từ
- 人身じんしんthân thể con ngườidanh từ
- 出し入れだしいれcho vào lấy ra, gửi rút (tiền)danh từ
- 昨日今日きのうきょうmới đâydanh từ
- 終業しゅうぎょうkết thúc công việc, hết giờ làmdanh từ
- ささやかnhỏ bé, giản dịtính từ đuôi な
- 平穏へいおんbình yêndanh từ·tính từ đuôi な
- 大河たいがsông lớndanh từ
- 焦りあせりsốt ruột, nôn nóngdanh từ
- 起因きいんnguyên nhân, bắt nguồndanh từ
- 水銀すいぎんthủy ngândanh từ
- 徴兵ちょうへいgọi nhập ngũdanh từ
- 度合いどあいmức độdanh từ
- 学位がくいhọc vịdanh từ
- 末端まったんphần cuối, cấp dưới cùngdanh từ
- 縁起えんぎvận may, điềm báo, nguồn gốcdanh từ
- 省庁しょうちょうcác bộ ngành (Nhật Bản)danh từ
- 汚職おしょくtham nhũngdanh từ
- 思い込みおもいこみvõ đoán, tin chắc, định kiếndanh từ
- ナトリウムなとりうむnatridanh từ
- ダイジェストだいじぇすとbản rút gọn, bản tóm tắtdanh từ
- ミネラルみねらるkhoáng chấtdanh từ
- オフィシャルおふぃしゃるchính thứctính từ đuôi な
- 顔出しかおだしgóp mặt (ghé thăm), lộ mặtdanh từ
- 音波おんぱsóng âmdanh từ
- 丸見えまるみえnhìn thấy rõ mồn mộtdanh từ
- 甘味かんみvị ngọtdanh từ
- クレージーくれーじーđiên rồtính từ đuôi な
- せこいkeo kiệt, nhỏ nhentính từ đuôi い
- 見劣りみおとりthua kém, trông kém hơndanh từ
- 踏み入れるふみいれるđặt chân vàođộng từ nhóm 2
- 飛び散るとびちるbắn tung tóe, bay tán loạnđộng từ nhóm 1
- オーバーヒートおーばーひーとquá nhiệtdanh từ
- 夜逃げよにげbỏ trốn trong đêmdanh từ
- 初々しいういういしいtươi non, non tơ, tươi tắntính từ đuôi い
- 冷え込みひえこみrét đột ngột, sự nguội lạnh (kinh tế, quan hệ)danh từ
- ディスプレーでぃすぷれーtrưng bày, màn hìnhdanh từ
- 消え去るきえさるbiến mất, mất hútđộng từ nhóm 1
- 聞き出すききだすmoi ra, dò hỏi đượcđộng từ nhóm 1
- たるthùng, thùng rượu (樽)danh từ
- 沈滞ちんたいtrì trệdanh từ
- 安楽あんらくan nhàntính từ đuôi な
- 仕打ちしうちcách đối xử (thường là tệ bạc)danh từ
- ちらほらlác đác, lẻ tẻphó từ
- どっぷりngập sâu (chìm), hoàn toànphó từ
- 打ちうちtiền tố nhấn mạnh (trước động từ)tiền tố