Ngày 119
Ngoài JLPT · 50 từ · số 5901–5950
0 / 50
Từ vựng 50
- キャンドルきゃんどるnếndanh từ
- ビキニびきにbikinidanh từ
- パラダイスぱらだいすthiên đườngdanh từ
- リサイクルりさいくるtái chếdanh từ
- ホームレスほーむれすngười vô gia cưdanh từ
- 触れ合うふれあうchạm vào nhau, giao cảmđộng từ nhóm 1
- 物干しものほしgiá phơi đồdanh từ
- 押し売りおしうりbán épdanh từ
- ターミナルたーみなるbến xe, nhà gadanh từ
- 団子だんごbánh dangodanh từ
- アフターあふたーsau ~danh từ
- アーケードあーけーどphố mua sắm có mái chedanh từ
- ホイッスルほいっするcòidanh từ
- 発熱はつねつsốt, tỏa nhiệtdanh từ
- 損するそんするchịu thiệt, lỗ vốnđộng từ nhóm 3
- 就寝しゅうしんđi ngủdanh từ
- まめchăm chỉ, chu đáotính từ đuôi な
- 金貨きんかđồng tiền vàngdanh từ
- 探求たんきゅうtìm tòi, theo đuổidanh từ
- 噴射ふんしゃphundanh từ
- 漆器しっきđồ sơn màidanh từ
- 浴びせるあびせるtrút (lời chỉ trích), dội (nước)động từ nhóm 2
- 厳粛げんしゅくtrang nghiêmtính từ đuôi な
- 演芸えんげいgiải trí, biểu diễn sân khấudanh từ
- 平静へいせいbình tĩnhdanh từ·tính từ đuôi な
- どろどろsền sệt, lầy lộiphó từ·tính từ đuôi な
- 来賓らいひんkhách mờidanh từ
- 和らぐやわらぐdịu đi, giảm bớt, trở nên êm dịuđộng từ nhóm 1
- 剥がれるはがれるbong ra, tróc rađộng từ nhóm 2
- 小言こごとlời cằn nhằndanh từ
- 戸口とぐちlối vào, ngưỡng cửadanh từ
- 天職てんしょくthiên chứcdanh từ
- 道しるべみちしるべbiển chỉ đường, kim chỉ namdanh từ
- 春菊しゅんぎくcải cúcdanh từ
- 直射ちょくしゃchiếu thẳng (như 直射日光)danh từ
- ペナルティーぺなるてぃーhình phạtdanh từ
- 持ち逃げもちにげmang đồ bỏ trốn, cuỗm tiềndanh từ
- 無機質むきしつchất vô cơdanh từ
- 型紙かたがみrập giấy (may), khuôn tôdanh từ
- 食するしょくするăn (văn viết)động từ nhóm 3
- むくみphù nề, sưng phùdanh từ
- 踏襲とうしゅうnoi theo (tiền lệ)danh từ
- セダンせだんxe sedandanh từ
- いそmỏm đá ven biển, bờ biển nhiều đádanh từ
- 大奥おおおくOoku (hậu cung của tướng quân)danh từ
- 郵政省ゆうせいしょうBộ Bưu chính Viễn thôngdanh từ
- 行き届くいきとどくchu đáo (sự quan tâm), tỉ mỉđộng từ nhóm 1
- 削り節けずりぶしcá ngừ bào khô (katsuobushi)danh từ
- ボンボンぼんぼんkẹo bonbon, cậu ấmdanh từ
- どんcơm ~ (như 牛丼)hậu tố