Ngày 118
Ngoài JLPT · 50 từ · số 5851–5900
0 / 50
Từ vựng 50
- 消失しょうしつsự biến mấtdanh từ
- フレンチふれんちkiểu Pháp, món ăn Phápdanh từ
- カジュアルかじゅあるgiản dịdanh từ·tính từ đuôi な
- ナショナルなしょなるmang tính quốc giadanh từ
- ミラクルみらくるphép màudanh từ
- 野山のやまnúi đồi và đồng nội, đồi thấpdanh từ
- 別室べっしつphòng riêng biệtdanh từ
- 飛行船ひこうせんkhí cầu (có động cơ)danh từ
- 非常識ひじょうしきthiếu ý thức, phi lýdanh từ·tính từ đuôi な
- 化け物ばけものquái vật, yêu quái, ma quỷdanh từ
- 無謀むぼうliều lĩnhdanh từ·tính từ đuôi な
- 潜伏せんぷくẩn náu, ủ bệnhdanh từ
- 豪快ごうかいhào sảngtính từ đuôi な
- 笑みえみnụ cười mỉm, nụ cườidanh từ
- 体勢たいせいtư thế (cơ thể)danh từ
- 無所属むしょぞくđộc lập (không đảng phái)danh từ
- 発するはっするphát ra (ánh sáng, âm thanh)động từ nhóm 3
- 懇願こんがんkhẩn cầu, van nàidanh từ
- 発光はっこうphát sángdanh từ
- レスリングれすりんぐđấu vậtdanh từ
- トレーラーとれーらーxe rơ moócdanh từ
- メンツめんつthể diện, mặt mũi, thành viêndanh từ
- ノブのぶtay nắm (cửa)danh từ
- 不断ふだんkhông ngừng, thiếu quyết đoándanh từ
- 大粒おおつぶhạt to (giọt mưa, nước mắt)danh từ
- 本籍ほんせきnguyên quándanh từ
- 跳ね上がるはねあがるnhảy lên, (giá) tăng vọtđộng từ nhóm 1
- 告別こくべつtừ biệtdanh từ
- 目頭めがしらkhóe mắt trong, vành mắtdanh từ
- 礼服れいふくlễ phụcdanh từ
- 両家りょうけhai bên gia đìnhdanh từ
- 残飯ざんぱんđồ ăn thừa, cơm thừadanh từ
- 迎え入れるむかえいれるđón vào, tiếp nhậnđộng từ nhóm 2
- アイデンティティーあいでんてぃてぃーbản sắcdanh từ
- 巻き起こすまきおこすkhuấy động, gây rađộng từ nhóm 1
- 外敵がいてきkẻ thù bên ngoàidanh từ
- センチメンタルせんちめんたるđa cảmtính từ đuôi な
- ひたむきtrước sau như một, một lòng một dạtính từ đuôi な
- 燃え尽きるもえつきるcháy hết, kiệt sứcđộng từ nhóm 2
- 軽症けいしょうbệnh nhẹdanh từ
- こんがりvàng ruộmphó từ
- 萎縮いしゅくteo lại, co rúm lạidanh từ
- 疎通そつうsự thông hiểudanh từ
- 鉄拳てっけんnắm đấm thépdanh từ
- スライダーすらいだーbóng trượt (bóng chày), thanh trượt (bộ điều chỉnh)danh từ
- 供えるそなえるdâng (lên thần Phật), cúngđộng từ nhóm 2
- 課するかするáp đặt (thuế...), giao (nhiệm vụ)động từ nhóm 3
- 医長いちょうtrưởng khoa (bệnh viện), bác sĩ trưởngdanh từ
- 聖せいthánh ~tiền tố
- サブさぶ~ phụ, ~ hỗ trợtiền tố