Ngày 120

Ngoài JLPT · 50 từ · số 5951–6000

0 / 50

Từ vựng 50

  1. アイススケートあいすすけーとtrượt băng
  2. チープちーぷrẻ tiền, giá rẻ
  3. ショルダーしょるだーvai
  4. コンパこんぱbuổi họp mặt, tiệc rượu (sinh viên, đồng nghiệp)
  5. シマウマしまうまngựa vằn
  6. 温かあたたかấm áp, ôn hòa
  7. 名門めいもんgia đình danh giá, trường danh tiếng
  8. 通告つうこくthông báo
  9. 着実ちゃくじつvững vàng, chắc chắn
  10. 帰属きぞくsự thuộc về
  11. 提訴ていそkhởi kiện
  12. 炎症えんしょうchứng viêm
  13. 度胸どきょうsự gan dạ, can đảm
  14. 実戦じっせんthực chiến
  15. 服従ふくじゅうphục tùng
  16. 航路こうろtuyến đường (tàu biển, máy bay)
  17. 胎児たいじthai nhi
  18. 銃弾じゅうだんviên đạn
  19. 誠意せいいthành ý
  20. 偉人いじんvĩ nhân
  21. 正論せいろんlý lẽ đúng đắn
  22. 元号げんごうniên hiệu
  23. 即興そっきょうngẫu hứng
  24. 鳴りなりtiếng vang, âm thanh
  25. 背面はいめんmặt sau
  26. サーキットさーきっとđường đua, mạch điện
  27. 勃発ぼっぱつbùng nổ
  28. マインドまいんどtư duy
  29. 名言めいげんdanh ngôn
  30. 取り返しとりかえしcứu vãn, đảo ngược
  31. 腫れはれvết sưng
  32. 端数はすうsố lẻ
  33. 初段しょだんnhất đẳng (võ thuật, cờ vây)
  34. 別枠べつわくkhung riêng, đối xử riêng
  35. ゴッドファーザーごっどふぁーざーcha đỡ đầu, bố già
  36. 引き込むひきこむlôi kéo vào, kéo vào
  37. 目尻めじりđuôi mắt
  38. 不衛生ふえいせいmất vệ sinh, bẩn thỉu
  39. 四苦八苦しくはっくkhổ sở trăm bề, vật lộn vất vả
  40. ユーモラスゆーもらすhài hước, khôi hài
  41. こねるnhào, nhồi
  42. フラストレーションふらすとれーしょんsự bất mãn, cảm giác thất vọng
  43. 洋館ようかんtòa nhà kiểu phương Tây
  44. 実存じつぞんsự tồn tại thực
  45. 挙がるあがるlộ ra (chứng cứ), bị bắt, giơ lên (tay)
  46. ポタージュぽたーじゅsúp đặc
  47. 遠泳えんえいbơi đường dài
  48. 飛び切りとびきりhảo hạng, khác thường, đặc biệt
  49. 哀れむあわれむthương hại, đồng cảm
  50. 可燃かねん~ dễ cháy (như 可燃性)