Ngày 120
Ngoài JLPT · 50 từ · số 5951–6000
0 / 50
Từ vựng 50
- アイススケートあいすすけーとtrượt băngdanh từ
- チープちーぷrẻ tiền, giá rẻtính từ đuôi な
- ショルダーしょるだーvaidanh từ
- コンパこんぱbuổi họp mặt, tiệc rượu (sinh viên, đồng nghiệp)danh từ
- シマウマしまうまngựa vằndanh từ
- 温かあたたかấm áp, ôn hòatính từ đuôi な
- 名門めいもんgia đình danh giá, trường danh tiếngdanh từ
- 通告つうこくthông báodanh từ
- 着実ちゃくじつvững vàng, chắc chắntính từ đuôi な
- 帰属きぞくsự thuộc vềdanh từ
- 提訴ていそkhởi kiệndanh từ
- 炎症えんしょうchứng viêmdanh từ
- 度胸どきょうsự gan dạ, can đảmdanh từ
- 実戦じっせんthực chiếndanh từ
- 服従ふくじゅうphục tùngdanh từ
- 航路こうろtuyến đường (tàu biển, máy bay)danh từ
- 胎児たいじthai nhidanh từ
- 銃弾じゅうだんviên đạndanh từ
- 誠意せいいthành ýdanh từ
- 偉人いじんvĩ nhândanh từ
- 正論せいろんlý lẽ đúng đắndanh từ
- 元号げんごうniên hiệudanh từ
- 即興そっきょうngẫu hứngdanh từ
- 鳴りなりtiếng vang, âm thanhdanh từ
- 背面はいめんmặt saudanh từ
- サーキットさーきっとđường đua, mạch điệndanh từ
- 勃発ぼっぱつbùng nổdanh từ
- マインドまいんどtư duydanh từ
- 名言めいげんdanh ngôndanh từ
- 取り返しとりかえしcứu vãn, đảo ngượcdanh từ
- 腫れはれvết sưngdanh từ
- 端数はすうsố lẻdanh từ
- 初段しょだんnhất đẳng (võ thuật, cờ vây)danh từ
- 別枠べつわくkhung riêng, đối xử riêngdanh từ
- ゴッドファーザーごっどふぁーざーcha đỡ đầu, bố giàdanh từ
- 引き込むひきこむlôi kéo vào, kéo vàođộng từ nhóm 1
- 目尻めじりđuôi mắtdanh từ
- 不衛生ふえいせいmất vệ sinh, bẩn thỉudanh từ·tính từ đuôi な
- 四苦八苦しくはっくkhổ sở trăm bề, vật lộn vất vảdanh từ
- ユーモラスゆーもらすhài hước, khôi hàitính từ đuôi な
- こねるnhào, nhồiđộng từ nhóm 2
- フラストレーションふらすとれーしょんsự bất mãn, cảm giác thất vọngdanh từ
- 洋館ようかんtòa nhà kiểu phương Tâydanh từ
- 実存じつぞんsự tồn tại thựcdanh từ
- 挙がるあがるlộ ra (chứng cứ), bị bắt, giơ lên (tay)động từ nhóm 1
- ポタージュぽたーじゅsúp đặcdanh từ
- 遠泳えんえいbơi đường dàidanh từ
- 飛び切りとびきりhảo hạng, khác thường, đặc biệtdanh từ
- 哀れむあわれむthương hại, đồng cảmđộng từ nhóm 1
- 可燃かねん~ dễ cháy (như 可燃性)tiền tố