Ngày 117
Ngoài JLPT · 50 từ · số 5801–5850
0 / 50
Từ vựng 50
- パインぱいんdứadanh từ
- デニムでにむvải jean, quần jeandanh từ
- NGえぬじーkhông được, cảnh quay hỏngdanh từ
- 開放的かいほうてきcởi mởtính từ đuôi な
- 首脳会談しゅのうかいだんhội nghị thượng đỉnhdanh từ
- テーマソングてーまそんぐbài hát chủ đềdanh từ
- ポリ袋ぽりぶくろtúi ni lôngdanh từ
- 酒臭いさけくさいnồng mùi rượutính từ đuôi い
- 海外貿易かいがいぼうえきngoại thươngdanh từ
- ミリリットルみりりっとるmililítdanh từ
- 人身事故じんしんじこtai nạn gây thương vong (đường sắt, giao thông)danh từ
- ハンドクリームはんどくりーむkem dưỡng taydanh từ
- 使用量しようりょうlượng sử dụngdanh từ
- 未経験みけいけんchưa có kinh nghiệmdanh từ
- パンケーキぱんけーきbánh kếpdanh từ
- パワーアップぱわーあっぷtăng sức mạnh, nâng cấp hiệu năngdanh từ
- シルエットしるえっとhình bóngdanh từ
- ハーブはーぶthảo mộcdanh từ
- 死神しにがみthần chếtdanh từ
- パンフぱんふtập giới thiệudanh từ
- 買い換えるかいかえるmua mới để thayđộng từ nhóm 2
- 乾きかわきsự khô, khô ráodanh từ
- トラベラーとらべらーlữ kháchdanh từ
- ジョッキじょっきcốc bia có quaidanh từ
- ガーデニングがーでにんぐlàm vườndanh từ
- サードさーどcăn cứ thứ ba (bóng chày)danh từ
- 精神病せいしんびょうbệnh tâm thầndanh từ
- イブいぶđêm trước, đêm Giáng sinhdanh từ
- つなぎsự kết nối, giải pháp tạm thời, chất kết dính (nấu ăn)danh từ
- ボクサーぼくさーvõ sĩ quyền anhdanh từ
- ロマンスろまんすchuyện tình lãng mạndanh từ
- 司祭しさいlinh mụcdanh từ
- 在中ざいちゅうcó bên trong (ghi trên phong bì)danh từ
- 原液げんえきdung dịch nguyên chấtdanh từ
- 突き出すつきだすchìa ra, dí sát vàođộng từ nhóm 1
- 山分けやまわけchia đềudanh từ
- 打ち破るうちやぶるđánh bại, đả phá (tập tục cũ)động từ nhóm 1
- 盛り合わせもりあわせđĩa thập cẩmdanh từ
- 沸点ふってんđiểm sôidanh từ
- 座右の銘ざゆうのめいphương châm sốngdanh từ
- 不健全ふけんぜんkhông lành mạnhtính từ đuôi な
- 格下げかくさげhạ cấp, giáng chứcdanh từ
- 密封みっぷうniêm phong kíndanh từ
- 熟年じゅくねんtrung niên, tuổi chín chắndanh từ
- 日勤にっきんca ngàydanh từ
- 一丁いっちょうmột miếng (đậu phụ), một suất, một khẩu (súng)danh từ
- バタフライばたふらいbơi bướmdanh từ
- ひだnếp gấp, nếp ly, chỗ nhấp nhôdanh từ
- 明治維新めいじいしんMinh Trị Duy Tândanh từ
- 離れはなれrời xa ~ (cha mẹ, thực tế), nhà phụhậu tố·danh từ