Ngày 117

Ngoài JLPT · 50 từ · số 5801–5850

0 / 50

Từ vựng 50

  1. パインぱいんdứa
  2. デニムでにむvải jean, quần jean
  3. NGえぬじーkhông được, cảnh quay hỏng
  4. 開放的かいほうてきcởi mở
  5. 首脳会談しゅのうかいだんhội nghị thượng đỉnh
  6. テーマソングてーまそんぐbài hát chủ đề
  7. ポリ袋ぽりぶくろtúi ni lông
  8. 酒臭いさけくさいnồng mùi rượu
  9. 海外貿易かいがいぼうえきngoại thương
  10. ミリリットルみりりっとるmililít
  11. 人身事故じんしんじこtai nạn gây thương vong (đường sắt, giao thông)
  12. ハンドクリームはんどくりーむkem dưỡng tay
  13. 使用量しようりょうlượng sử dụng
  14. 未経験みけいけんchưa có kinh nghiệm
  15. パンケーキぱんけーきbánh kếp
  16. パワーアップぱわーあっぷtăng sức mạnh, nâng cấp hiệu năng
  17. シルエットしるえっとhình bóng
  18. ハーブはーぶthảo mộc
  19. 死神しにがみthần chết
  20. パンフぱんふtập giới thiệu
  21. 買い換えるかいかえるmua mới để thay
  22. 乾きかわきsự khô, khô ráo
  23. トラベラーとらべらーlữ khách
  24. ジョッキじょっきcốc bia có quai
  25. ガーデニングがーでにんぐlàm vườn
  26. サードさーどcăn cứ thứ ba (bóng chày)
  27. 精神病せいしんびょうbệnh tâm thần
  28. イブいぶđêm trước, đêm Giáng sinh
  29. つなぎsự kết nối, giải pháp tạm thời, chất kết dính (nấu ăn)
  30. ボクサーぼくさーvõ sĩ quyền anh
  31. ロマンスろまんすchuyện tình lãng mạn
  32. 司祭しさいlinh mục
  33. 在中ざいちゅうcó bên trong (ghi trên phong bì)
  34. 原液げんえきdung dịch nguyên chất
  35. 突き出すつきだすchìa ra, dí sát vào
  36. 山分けやまわけchia đều
  37. 打ち破るうちやぶるđánh bại, đả phá (tập tục cũ)
  38. 盛り合わせもりあわせđĩa thập cẩm
  39. 沸点ふってんđiểm sôi
  40. 座右の銘ざゆうのめいphương châm sống
  41. 不健全ふけんぜんkhông lành mạnh
  42. 格下げかくさげhạ cấp, giáng chức
  43. 密封みっぷうniêm phong kín
  44. 熟年じゅくねんtrung niên, tuổi chín chắn
  45. 日勤にっきんca ngày
  46. 一丁いっちょうmột miếng (đậu phụ), một suất, một khẩu (súng)
  47. バタフライばたふらいbơi bướm
  48. ひだnếp gấp, nếp ly, chỗ nhấp nhô
  49. 明治維新めいじいしんMinh Trị Duy Tân
  50. 離れはなれrời xa ~ (cha mẹ, thực tế), nhà phụ