Ngày 116
Ngoài JLPT · 50 từ · số 5751–5800
0 / 50
Từ vựng 50
- ビデオデッキびでおでっきđầu máy videodanh từ
- 左回りひだりまわりquay sang trái, ngược chiều kim đồng hồdanh từ
- 原子力発電げんしりょくはつでんphát điện hạt nhândanh từ
- 年休ねんきゅうnghỉ phép nămdanh từ
- 火山帯かざんたいvành đai núi lửadanh từ
- 政治活動せいじかつどうhoạt động chính trịdanh từ
- 社会現象しゃかいげんしょうhiện tượng xã hộidanh từ
- 外食産業がいしょくさんぎょうngành dịch vụ ăn uốngdanh từ
- 同量どうりょうlượng như nhaudanh từ
- 板チョコいたちょこsô-cô-la thanhdanh từ
- 選挙区せんきょくkhu vực bầu cửdanh từ
- たらこtrứng cá minh tháidanh từ
- 退職金たいしょくきんtiền trợ cấp thôi việcdanh từ
- 書き替えるかきかえるsửa lại, viết lại, gia hạn (giấy tờ)động từ nhóm 2
- 大食いおおぐいăn nhiều, người ăn khỏedanh từ
- 中古品ちゅうこひんđồ cũdanh từ
- 橋きょうcầu (như 鉄橋, 陸橋)danh từ
- 水力発電すいりょくはつでんthủy điệndanh từ
- 応接室おうせつしつphòng tiếp kháchdanh từ
- こつmẹo, bí quyếtdanh từ
- ドリアどりあdoria (cơm đút lò phô mai)danh từ
- ころころlăn lông lốcphó từ
- 嘆かわしいなげかわしいđáng buồn, đáng than tráchtính từ đuôi い
- 開港かいこうmở cảngdanh từ
- 至難しなんcực kỳ khó khăndanh từ·tính từ đuôi な
- 略式りゃくしきhình thức giản lượcdanh từ
- 静粛せいしゅくim lặng trang nghiêmdanh từ·tính từ đuôi な
- 音階おんかいthang âmdanh từ
- 鉢植えはちうえcây trồng trong chậudanh từ
- 夏至げしhạ chídanh từ
- ナレーターなれーたーngười dẫn chuyệndanh từ
- リザーブりざーぶgiữ lại, đặt trước, dự bịdanh từ
- テーピングてーぴんぐdán băng (thể thao)danh từ
- 行進曲こうしんきょくhành khúcdanh từ
- 推し進めるおしすすめるthúc đẩy, đẩy mạnhđộng từ nhóm 2
- 単車たんしゃxe máydanh từ
- 招き猫まねきねこmèo thần tàidanh từ
- 赤みあかみsắc đỏ, ửng đỏdanh từ
- ホックほっくnút bấm, móc càidanh từ
- 火遊びひあそびnghịch lửadanh từ
- ウインカーういんかーđèn xi nhandanh từ
- 発泡はっぽうtạo bọt, sủi bọtdanh từ
- 後ろ盾うしろだてchỗ dựa, hậu thuẫndanh từ
- 核融合かくゆうごうphản ứng nhiệt hạchdanh từ
- 紅くれないđỏ thẫm, đỏ son (văn viết)danh từ
- えくぼlúm đồng tiềndanh từ
- はやぶさchim cắt, chim cắt lớndanh từ
- 弔意ちょういlời chia buồndanh từ
- 七五三しちごさんShichi-Go-San (lễ mừng trẻ em khôn lớn)danh từ
- やれôi chao, chàthán từ