Ngày 116

Ngoài JLPT · 50 từ · số 5751–5800

0 / 50

Từ vựng 50

  1. ビデオデッキびでおでっきđầu máy video
  2. 左回りひだりまわりquay sang trái, ngược chiều kim đồng hồ
  3. 原子力発電げんしりょくはつでんphát điện hạt nhân
  4. 年休ねんきゅうnghỉ phép năm
  5. 火山帯かざんたいvành đai núi lửa
  6. 政治活動せいじかつどうhoạt động chính trị
  7. 社会現象しゃかいげんしょうhiện tượng xã hội
  8. 外食産業がいしょくさんぎょうngành dịch vụ ăn uống
  9. 同量どうりょうlượng như nhau
  10. 板チョコいたちょこsô-cô-la thanh
  11. 選挙区せんきょくkhu vực bầu cử
  12. たらこtrứng cá minh thái
  13. 退職金たいしょくきんtiền trợ cấp thôi việc
  14. 書き替えるかきかえるsửa lại, viết lại, gia hạn (giấy tờ)
  15. 大食いおおぐいăn nhiều, người ăn khỏe
  16. 中古品ちゅうこひんđồ cũ
  17. 橋きょうcầu (như 鉄橋, 陸橋)
  18. 水力発電すいりょくはつでんthủy điện
  19. 応接室おうせつしつphòng tiếp khách
  20. こつmẹo, bí quyết
  21. ドリアどりあdoria (cơm đút lò phô mai)
  22. ころころlăn lông lốc
  23. 嘆かわしいなげかわしいđáng buồn, đáng than trách
  24. 開港かいこうmở cảng
  25. 至難しなんcực kỳ khó khăn
  26. 略式りゃくしきhình thức giản lược
  27. 静粛せいしゅくim lặng trang nghiêm
  28. 音階おんかいthang âm
  29. 鉢植えはちうえcây trồng trong chậu
  30. 夏至げしhạ chí
  31. ナレーターなれーたーngười dẫn chuyện
  32. リザーブりざーぶgiữ lại, đặt trước, dự bị
  33. テーピングてーぴんぐdán băng (thể thao)
  34. 行進曲こうしんきょくhành khúc
  35. 推し進めるおしすすめるthúc đẩy, đẩy mạnh
  36. 単車たんしゃxe máy
  37. 招き猫まねきねこmèo thần tài
  38. 赤みあかみsắc đỏ, ửng đỏ
  39. ホックほっくnút bấm, móc cài
  40. 火遊びひあそびnghịch lửa
  41. ウインカーういんかーđèn xi nhan
  42. 発泡はっぽうtạo bọt, sủi bọt
  43. 後ろ盾うしろだてchỗ dựa, hậu thuẫn
  44. 核融合かくゆうごうphản ứng nhiệt hạch
  45. 紅くれないđỏ thẫm, đỏ son (văn viết)
  46. えくぼlúm đồng tiền
  47. はやぶさchim cắt, chim cắt lớn
  48. 弔意ちょういlời chia buồn
  49. 七五三しちごさんShichi-Go-San (lễ mừng trẻ em khôn lớn)
  50. やれôi chao, chà