Ngày 115
Ngoài JLPT · 50 từ · số 5701–5750
0 / 50
Từ vựng 50
- 聞き方ききかたcách nghe, cách hỏidanh từ
- 田舎者いなかものngười nhà quê, người ở quêdanh từ
- ばっちりhoàn hảo, vừa khít, chắc chắnphó từ
- 機械的きかいてきmáy móctính từ đuôi な
- 大気汚染たいきおせんô nhiễm không khídanh từ
- 運命的うんめいてきđịnh mệnhtính từ đuôi な
- 個人主義こじんしゅぎchủ nghĩa cá nhândanh từ
- 公開講座こうかいこうざkhóa học mởdanh từ
- サービス業さーびすぎょうngành dịch vụdanh từ
- ジェットコースターじぇっとこーすたーtàu lượn siêu tốcdanh từ
- 学生運動がくせいうんどうphong trào sinh viêndanh từ
- 文学作品ぶんがくさくひんtác phẩm văn họcdanh từ
- 生産的せいさんてきcó hiệu quảtính từ đuôi な
- 果実酒かじつしゅrượu trái câydanh từ
- レントゲン写真れんとげんしゃしんảnh chụp X-quangdanh từ
- 社内報しゃないほうbản tin nội bộ công tydanh từ
- 私しtư (đối lập với công), tư lợidanh từ
- 市場価格しじょうかかくgiá thị trườngdanh từ
- パーソナルコンピューターぱーそなるこんぴゅーたーmáy tính cá nhân, PCdanh từ
- FMえふえむFMdanh từ
- チェックポイントちぇっくぽいんとđiểm kiểm tra, điều cần kiểm tradanh từ
- ふっとbỗng nhiên, phù (thổi)phó từ
- 欠勤けっきんnghỉ làmdanh từ
- フレークふれーくmảnh mỏngdanh từ
- 彼岸ひがんtuần lễ bỉ ngạn (quanh xuân phân, thu phân), niết bàndanh từ
- 大関おおぜきozeki (cấp bậc thứ hai trong sumo)danh từ
- 伴奏ばんそうnhạc đệmdanh từ
- 細分さいぶんsự chia nhỏdanh từ
- 折り合いおりあいthỏa hiệp, dung hòa, quan hệ (giữa người với người)danh từ
- 師範しはんthầy dạy (võ thuật, nghệ thuật)danh từ
- 完封かんぷうthắng trắng (bóng chày), phong tỏa hoàn toàndanh từ
- 摘発てきはつphát giácdanh từ
- 捕手ほしゅngười bắt bóng (bóng chày)danh từ
- 戸籍謄本こせきとうほんbản sao hộ tịchdanh từ
- 一手いってmột nước (cờ vây), cách duy nhất, độc quyềndanh từ
- 折からおりからvừa đúng lúc, đúng lúc ấydanh từ
- 江戸っ子えどっこngười Edo (Tokyo) chính gốcdanh từ
- 通信網つうしんもうmạng lưới thông tin liên lạcdanh từ
- 滑走路かっそうろđường băngdanh từ
- 二軍にぐんđội hai (dự bị)danh từ
- 封建的ほうけんてきphong kiếntính từ đuôi な
- 登録商標とうろくしょうひょうnhãn hiệu đã đăng kýdanh từ
- 公安委員会こうあんいいんかいủy ban an ninh công cộngdanh từ
- 動脈硬化どうみゃくこうかxơ cứng động mạchdanh từ
- ちくりnhói (như bị châm)phó từ
- 内野手ないやしゅcầu thủ sân trong (bóng chày)danh từ
- 勤労者きんろうしゃngười lao độngdanh từ
- 潤滑油じゅんかつゆdầu bôi trơndanh từ
- 化学肥料かがくひりょうphân bón hóa họcdanh từ
- 詞しlời bài hát, ~ từ (từ loại)hậu tố·danh từ