Ngày 114
Ngoài JLPT · 50 từ · số 5651–5700
0 / 50
Từ vựng 50
- 買い足すかいたすmua thêmđộng từ nhóm 1
- 好意的こういてきcó thiện cảmtính từ đuôi な
- 進行形しんこうけいthể tiếp diễndanh từ
- グッドモーニングぐっどもーにんぐchào buổi sángdanh từ
- このたびlần này, dịp nàydanh từ
- 立ち食いたちぐいăn đứngdanh từ
- 右利きみぎききngười thuận tay phảidanh từ
- 記念切手きねんきってtem kỷ niệmdanh từ
- そうめんmì sợi nhỏdanh từ
- 悪わるkẻ xấu, thằng hư (khẩu ngữ)danh từ
- 広告文こうこくぶんvăn bản quảng cáodanh từ
- 実用化じつようかđưa vào ứng dụng thực tếdanh từ
- 券売機けんばいきmáy bán védanh từ
- 精神力せいしんりょくsức mạnh tinh thầndanh từ
- 郵便貯金ゆうびんちょきんtiết kiệm bưu điệndanh từ
- 少数民族しょうすうみんぞくdân tộc thiểu sốdanh từ
- 恋愛結婚れんあいけっこんkết hôn vì tình yêudanh từ
- ノーベル賞のーべるしょうgiải Nobeldanh từ
- 全国区ぜんこくくkhu vực bầu cử toàn quốc, nổi tiếng toàn quốcdanh từ
- ソプラノそぷらのgiọng nữ caodanh từ
- 荒々しいあらあらしいthô bạo, dữ dộitính từ đuôi い
- くつろぐthư giãn, nghỉ ngơi thoải máiđộng từ nhóm 1
- 微動びどうcử động nhẹdanh từ
- 厚生省こうせいしょうBộ Y tế và Phúc lợi (bộ cũ của Nhật Bản)danh từ
- 右往左往うおうさおうsự nháo nhàodanh từ
- 検察庁けんさつちょうviện kiểm sátdanh từ
- メカニズムめかにずむcơ chếdanh từ
- 分断ぶんだんchia cắtdanh từ
- コントローラーこんとろーらーbộ điều khiểndanh từ
- ドラフトどらふとtuyển chọn tân binh, bản nháp, bia tươidanh từ
- 蛍光けいこうhuỳnh quangdanh từ
- ボーカリストぼーかりすとca sĩdanh từ
- 充血じゅうけつsung huyếtdanh từ
- オクターブおくたーぶquãng támdanh từ
- 実母じつぼmẹ ruộtdanh từ
- フォワードふぉわーどtiền đạodanh từ
- ぼちぼちtừ từ, dần dầnphó từ
- 忍びしのびlén lút, đi lén, ninjadanh từ
- 機動隊きどうたいcảnh sát cơ độngdanh từ
- 猛打もうだđánh dồn dậpdanh từ
- 幾何学きかがくhình họcdanh từ
- 過渡期かときthời kỳ quá độdanh từ
- 翼よくcánh (như 左翼, 右翼)danh từ
- 澄み切るすみきるtrở nên trong vắt, quang đãngđộng từ nhóm 1
- 特殊法人とくしゅほうじんpháp nhân đặc biệtdanh từ
- 十両じゅうりょうjuryo (hạng hai trong sumo)danh từ
- 擦るするquẹt (diêm), cọ xátđộng từ nhóm 1
- 固定資産こていしさんtài sản cố địnhdanh từ
- ソーラーそーらー~ năng lượng mặt trờitiền tố
- 等々とうとうvân vânhậu tố