Ngày 114

Ngoài JLPT · 50 từ · số 5651–5700

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 買い足すかいたすmua thêm
  2. 好意的こういてきcó thiện cảm
  3. 進行形しんこうけいthể tiếp diễn
  4. グッドモーニングぐっどもーにんぐchào buổi sáng
  5. このたびlần này, dịp này
  6. 立ち食いたちぐいăn đứng
  7. 右利きみぎききngười thuận tay phải
  8. 記念切手きねんきってtem kỷ niệm
  9. そうめんmì sợi nhỏ
  10. 悪わるkẻ xấu, thằng hư (khẩu ngữ)
  11. 広告文こうこくぶんvăn bản quảng cáo
  12. 実用化じつようかđưa vào ứng dụng thực tế
  13. 券売機けんばいきmáy bán vé
  14. 精神力せいしんりょくsức mạnh tinh thần
  15. 郵便貯金ゆうびんちょきんtiết kiệm bưu điện
  16. 少数民族しょうすうみんぞくdân tộc thiểu số
  17. 恋愛結婚れんあいけっこんkết hôn vì tình yêu
  18. ノーベル賞のーべるしょうgiải Nobel
  19. 全国区ぜんこくくkhu vực bầu cử toàn quốc, nổi tiếng toàn quốc
  20. ソプラノそぷらのgiọng nữ cao
  21. 荒々しいあらあらしいthô bạo, dữ dội
  22. くつろぐthư giãn, nghỉ ngơi thoải mái
  23. 微動びどうcử động nhẹ
  24. 厚生省こうせいしょうBộ Y tế và Phúc lợi (bộ cũ của Nhật Bản)
  25. 右往左往うおうさおうsự nháo nhào
  26. 検察庁けんさつちょうviện kiểm sát
  27. メカニズムめかにずむcơ chế
  28. 分断ぶんだんchia cắt
  29. コントローラーこんとろーらーbộ điều khiển
  30. ドラフトどらふとtuyển chọn tân binh, bản nháp, bia tươi
  31. 蛍光けいこうhuỳnh quang
  32. ボーカリストぼーかりすとca sĩ
  33. 充血じゅうけつsung huyết
  34. オクターブおくたーぶquãng tám
  35. 実母じつぼmẹ ruột
  36. フォワードふぉわーどtiền đạo
  37. ぼちぼちtừ từ, dần dần
  38. 忍びしのびlén lút, đi lén, ninja
  39. 機動隊きどうたいcảnh sát cơ động
  40. 猛打もうだđánh dồn dập
  41. 幾何学きかがくhình học
  42. 過渡期かときthời kỳ quá độ
  43. 翼よくcánh (như 左翼, 右翼)
  44. 澄み切るすみきるtrở nên trong vắt, quang đãng
  45. 特殊法人とくしゅほうじんpháp nhân đặc biệt
  46. 十両じゅうりょうjuryo (hạng hai trong sumo)
  47. 擦るするquẹt (diêm), cọ xát
  48. 固定資産こていしさんtài sản cố định
  49. ソーラーそーらー~ năng lượng mặt trời
  50. 等々とうとうvân vân