Ngày 113
Ngoài JLPT · 50 từ · số 5601–5650
0 / 50
Từ vựng 50
- 胃カメラいかめらnội soi dạ dàydanh từ
- 後継者こうけいしゃngười kế nghiệpdanh từ
- 豚とんlợn (như 豚カツ)danh từ
- フレンチドレッシングふれんちどれっしんぐnước sốt salad kiểu Phápdanh từ
- DJでぃーじぇーDJdanh từ
- 人口密度じんこうみつどmật độ dân sốdanh từ
- 電気洗濯機でんきせんたくきmáy giặt điệndanh từ
- 活性化かっせいかkích hoạt, làm sôi độngdanh từ
- チェックリストちぇっくりすとdanh sách kiểm tradanh từ
- 学問的がくもんてきmang tính học thuậttính từ đuôi な
- 現実性げんじつせいtính thực tếdanh từ
- 光こうánh sáng (như 光線, 蛍光)danh từ
- 日常性にちじょうせいtính thường nhậtdanh từ
- 中辛ちゅうからcay vừadanh từ
- 謎解きなぞときgiải đốdanh từ
- 多国籍たこくせきđa quốc giadanh từ
- 反抗期はんこうきgiai đoạn nổi loạndanh từ
- 道徳的どうとくてきmang tính đạo đứctính từ đuôi な
- 人種差別じんしゅさべつphân biệt chủng tộcdanh từ
- 三色さんしょくba màudanh từ
- 紛れまぎれsự lộn xộn, trong cơn ~ (như 腹立ち紛れ)danh từ
- サックスさっくすkèn saxophonedanh từ
- スタメンすためんđội hình xuất phátdanh từ
- 狂いくるいsự điên loạn, sự lệch lạc, sai sốdanh từ
- リアクションりあくしょんphản ứngdanh từ
- 持ち家もちいえnhà riêngdanh từ
- 潔いいさぎよいdứt khoát, đường hoàng, không vương vấntính từ đuôi い
- 冷ややかひややかlạnh lẽo, lạnh nhạttính từ đuôi な
- 図柄ずがらhoa văn, mẫu thiết kếdanh từ
- 生き埋めいきうめchôn sốngdanh từ
- 思索しさくsự suy tưdanh từ
- 引き抜くひきぬくnhổ ra, lôi kéo (nhân tài)động từ nhóm 1
- 取り外すとりはずすtháo ra, tháo rờiđộng từ nhóm 1
- ダンディーだんでぃーngười đàn ông lịch lãmdanh từ
- シャットアウトしゃっとあうとsự ngăn chặn, trận thắng trắngdanh từ
- 安産あんざんsinh nở suôn sẻdanh từ
- ぷりぷりgiận dỗi, căng mọngphó từ
- 立ち並ぶたちならぶxếp thành hàng, san sátđộng từ nhóm 1
- 精肉せいにくthịt tươidanh từ
- 切り返しきりかえしđáp trả, phản côngdanh từ
- 満天まんてんkhắp bầu trờidanh từ
- 倍数ばいすうbội sốdanh từ
- 追い払うおいはらうđuổi đi, xua đuổiđộng từ nhóm 1
- 免罪めんざいmiễn tộidanh từ
- 初等しょとうsơ cấpdanh từ
- オープンカーおーぷんかーxe mui trầndanh từ
- 飛び立つとびたつbay lên, cất cánhđộng từ nhóm 1
- 見境みさかいsự phân biệtdanh từ
- 乳酸菌にゅうさんきんvi khuẩn lacticdanh từ
- 鋼こうthép ~ (như ステンレス鋼)hậu tố