Ngày 112
Ngoài JLPT · 50 từ · số 5551–5600
0 / 50
Từ vựng 50
- 清掃車せいそうしゃxe rácdanh từ
- 奇跡的きせきてきkỳ diệutính từ đuôi な
- システムキッチンしすてむきっちんtủ bếp liền khốidanh từ
- 自然現象しぜんげんしょうhiện tượng tự nhiêndanh từ
- サービスエリアさーびすえりあtrạm dừng chân (đường cao tốc)danh từ
- 現金書留げんきんかきとめthư bảo đảm gửi tiền mặtdanh từ
- 誰々だれだれngười này người nọđại từ
- スチームアイロンすちーむあいろんbàn là hơi nướcdanh từ
- 良心的りょうしんてきcó lương tâmtính từ đuôi な
- ハーフサイズはーふさいずnửa cỡdanh từ
- 最新式さいしんしきtối tândanh từ
- 高度成長こうどせいちょうtăng trưởng nhanhdanh từ
- ガムテープがむてーぷbăng keo đóng thùngdanh từ
- 文学的ぶんがくてきmang tính văn họctính từ đuôi な
- 国民の祝日こくみんのしゅくじつngày lễ quốc gia, ngày nghỉ lễdanh từ
- 夜行列車やこうれっしゃtàu đêmdanh từ
- 機械工業きかいこうぎょうcông nghiệp cơ khídanh từ
- 肩凝りかたこりđau mỏi vaidanh từ
- 体系的たいけいてきcó hệ thốngtính từ đuôi な
- 二段にだんhai tầngdanh từ
- 豚汁とんじるcanh miso thịt heo (tonjiru)danh từ
- 考え事かんがえごとđiều phải nghĩ, trầm tư, nỗi lodanh từ
- 切り取るきりとるcắt rời, cắt rađộng từ nhóm 1
- 寒暖かんだんnóng lạnhdanh từ
- 水流すいりゅうdòng nướcdanh từ
- マスカットますかっとnho muscat, nho xanhdanh từ
- クラクションくらくしょんcòi xedanh từ
- 箱入りはこいりđóng hộp, nâng niudanh từ
- うじゃうじゃlúc nhúcphó từ
- 断ち切るたちきるcắt đứt (quan hệ), cắt bỏđộng từ nhóm 1
- 石ころいしころhòn đá nhỏ, sỏidanh từ
- 物静かものしずかtrầm lặng, điềm đạmtính từ đuôi な
- インド洋いんどようẤn Độ Dươngdanh từ
- 逆上ぎゃくじょうgiận điên lên, mất lý trídanh từ
- 工面くめんxoay (tiền), chạy vạydanh từ
- きずなmối gắn kết, duyên, tình cảmdanh từ
- ポリエステルぽりえすてるpolyesterdanh từ
- ぷんぷんnồng nặc (mùi), hầm hầm (giận dữ)phó từ
- 仰天ぎょうてんsửng sốtdanh từ
- こけrêudanh từ
- 風情ふぜいphong vị, nét thanh nhãdanh từ
- 即刻そっこくlập tức, ngayphó từ
- 打率だりつtỷ lệ đánh bóng trúngdanh từ
- ふきphong đẩu thái (蕗)danh từ
- えらmang (cá)danh từ
- 引けるひけるtan học, tan làm, chùn bướcđộng từ nhóm 2
- 陰毛いんもうlông mudanh từ
- 免状めんじょうgiấy phép, bằng tốt nghiệpdanh từ
- やあnày, ê (chào, gọi, thân mật)thán từ
- 一大いちだいlớn laotiền tố