Ngày 111
Ngoài JLPT · 50 từ · số 5501–5550
0 / 50
Từ vựng 50
- 独り暮らしひとりぐらしsống một mình, sống tự lậpdanh từ
- 超高層ちょうこうそうsiêu cao tầngdanh từ
- 押し合うおしあうxô đẩy nhau, chen lấnđộng từ nhóm 1
- 情報検索じょうほうけんさくtìm kiếm thông tindanh từ
- 泥だらけどろだらけlấm lem bùn đấtdanh từ
- 線香花火せんこうはなびpháo hoa quedanh từ
- 丼物どんぶりものcơm tôdanh từ
- 面白おかしいおもしろおかしいvui nhộn hài hướctính từ đuôi い
- 写真機しゃしんきmáy ảnhdanh từ
- KOけーおーKO, hạ đo vándanh từ
- ヘアスプレーへあすぷれーkeo xịt tócdanh từ
- 消臭しょうしゅうkhử mùidanh từ
- 単純化たんじゅんかsự đơn giản hóadanh từ
- 法律学ほうりつがくluật họcdanh từ
- 生活水準せいかつすいじゅんmức sốngdanh từ
- 芸術的げいじゅつてきmang tính nghệ thuậttính từ đuôi な
- 不信感ふしんかんcảm giác ngờ vựcdanh từ
- 二段目にだんめbậc thứ haidanh từ
- 否定的ひていてきmang tính phủ địnhtính từ đuôi な
- 地図帳ちずちょうtập bản đồdanh từ
- 大別たいべつphân loại khái quátdanh từ
- 民芸みんげいthủ công mỹ nghệ dân giandanh từ
- 青果せいかrau quảdanh từ
- 浸かるつかるchìm ngập, ngâmđộng từ nhóm 1
- 生花せいかhoa tươidanh từ
- 遊覧ゆうらんdu ngoạndanh từ
- 見え隠れみえかくれẩn hiệndanh từ
- 格上げかくあげnâng cấpdanh từ
- 授受じゅじゅtrao nhậndanh từ
- 私設しせつdo tư nhân thành lậpdanh từ
- 渡来とらいđến từ nước ngoài, du nhậpdanh từ
- 低俗ていぞくthô tụcdanh từ·tính từ đuôi な
- 茶会ちゃかいtiệc trà, buổi trà đạodanh từ
- 突き止めるつきとめるtìm ra, làm sáng tỏđộng từ nhóm 2
- そばかすtàn nhangdanh từ
- パーカッションぱーかっしょんbộ gõdanh từ
- 助走じょそうchạy lấy đàdanh từ
- 入出力にゅうしゅつりょくnhập xuấtdanh từ
- プロパンぷろぱんpropan (khí đốt)danh từ
- 臭みくさみmùi tanh (thực phẩm), mùi khó chịudanh từ
- 透かしすかしhình bóng chìm, chạm lộngdanh từ
- 揺らすゆらすlắc, đung đưađộng từ nhóm 1
- ファンタスティックふぁんたすてぃっくtuyệt diệutính từ đuôi な
- 異臭いしゅうmùi lạ, mùi hôi thốidanh từ
- 給湯きゅうとうcấp nước nóngdanh từ
- 硬式こうしきbóng cứng (như 硬式野球, 硬式テニス)danh từ
- 易えきbói quẻ Dịch, Kinh Dịchdanh từ
- はらむmang thai, ẩn chứa (nguy hiểm)động từ nhóm 1
- わめくla ó, quát tháo, gào thétđộng từ nhóm 1
- 幾いくmấytiền tố