Ngày 111

Ngoài JLPT · 50 từ · số 5501–5550

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 独り暮らしひとりぐらしsống một mình, sống tự lập
  2. 超高層ちょうこうそうsiêu cao tầng
  3. 押し合うおしあうxô đẩy nhau, chen lấn
  4. 情報検索じょうほうけんさくtìm kiếm thông tin
  5. 泥だらけどろだらけlấm lem bùn đất
  6. 線香花火せんこうはなびpháo hoa que
  7. 丼物どんぶりものcơm tô
  8. 面白おかしいおもしろおかしいvui nhộn hài hước
  9. 写真機しゃしんきmáy ảnh
  10. KOけーおーKO, hạ đo ván
  11. ヘアスプレーへあすぷれーkeo xịt tóc
  12. 消臭しょうしゅうkhử mùi
  13. 単純化たんじゅんかsự đơn giản hóa
  14. 法律学ほうりつがくluật học
  15. 生活水準せいかつすいじゅんmức sống
  16. 芸術的げいじゅつてきmang tính nghệ thuật
  17. 不信感ふしんかんcảm giác ngờ vực
  18. 二段目にだんめbậc thứ hai
  19. 否定的ひていてきmang tính phủ định
  20. 地図帳ちずちょうtập bản đồ
  21. 大別たいべつphân loại khái quát
  22. 民芸みんげいthủ công mỹ nghệ dân gian
  23. 青果せいかrau quả
  24. 浸かるつかるchìm ngập, ngâm
  25. 生花せいかhoa tươi
  26. 遊覧ゆうらんdu ngoạn
  27. 見え隠れみえかくれẩn hiện
  28. 格上げかくあげnâng cấp
  29. 授受じゅじゅtrao nhận
  30. 私設しせつdo tư nhân thành lập
  31. 渡来とらいđến từ nước ngoài, du nhập
  32. 低俗ていぞくthô tục
  33. 茶会ちゃかいtiệc trà, buổi trà đạo
  34. 突き止めるつきとめるtìm ra, làm sáng tỏ
  35. そばかすtàn nhang
  36. パーカッションぱーかっしょんbộ gõ
  37. 助走じょそうchạy lấy đà
  38. 入出力にゅうしゅつりょくnhập xuất
  39. プロパンぷろぱんpropan (khí đốt)
  40. 臭みくさみmùi tanh (thực phẩm), mùi khó chịu
  41. 透かしすかしhình bóng chìm, chạm lộng
  42. 揺らすゆらすlắc, đung đưa
  43. ファンタスティックふぁんたすてぃっくtuyệt diệu
  44. 異臭いしゅうmùi lạ, mùi hôi thối
  45. 給湯きゅうとうcấp nước nóng
  46. 硬式こうしきbóng cứng (như 硬式野球, 硬式テニス)
  47. 易えきbói quẻ Dịch, Kinh Dịch
  48. はらむmang thai, ẩn chứa (nguy hiểm)
  49. わめくla ó, quát tháo, gào thét
  50. 幾いくmấy