Ngày 110
Ngoài JLPT · 50 từ · số 5451–5500
0 / 50
Từ vựng 50
- 整とんせいとんsắp xếp gọn gàngdanh từ
- はいはいbò (em bé)danh từ
- 雪祭りゆきまつりlễ hội tuyếtdanh từ
- 国際空港こくさいくうこうsân bay quốc tếdanh từ
- 大都会だいとかいđô thị lớndanh từ
- 戦国時代せんごくじだいthời Chiến Quốcdanh từ
- 上下じょうかtrên dưới (cách đọc hiếm)danh từ
- 最優先さいゆうせんưu tiên hàng đầudanh từ
- 尊敬語そんけいごtôn kính ngữ, kính ngữdanh từ
- ステレオタイプすてれおたいぷđịnh kiến rập khuôndanh từ
- 一名いちめいmột người, tên khácdanh từ
- 身体検査しんたいけんさkhám sức khỏedanh từ
- 最大級さいだいきゅうtầm cỡ lớn nhấtdanh từ
- タンクトップたんくとっぷáo ba lỗdanh từ
- 肯定的こうていてきtích cựctính từ đuôi な
- ノンストップのんすとっぷkhông ngừng, chạy thẳngdanh từ
- 宛て先あてさきđịa chỉ nhận, nơi nhậndanh từ
- 計算式けいさんしきcông thức tínhdanh từ
- 両隣りりょうどなりhai bên, hàng xóm hai bêndanh từ
- 限り無いかぎりないvô hạn, vô tậntính từ đuôi い
- コストダウンこすとだうんcắt giảm chi phídanh từ
- 笑い話わらいばなしchuyện vui, chuyện cườidanh từ
- 即答そくとうtrả lời ngaydanh từ
- オニオンおにおんhành tâydanh từ
- 山盛りやまもりđầy ắp, đơm có ngọndanh từ
- じわじわdần dần, từng chút mộtphó từ
- ファイターふぁいたーđấu sĩdanh từ
- 特価とっかgiá đặc biệtdanh từ
- レイアウトれいあうとbố cụcdanh từ
- ペイントぺいんとsơndanh từ
- 吹き替えふきかえlồng tiếngdanh từ
- 刻印こくいんdấu khắcdanh từ
- 語尾ごびđuôi từ, cuối câudanh từ
- びびるsợ hãi, sợ run (thân mật)động từ nhóm 1
- 遠ざけるとおざけるđẩy ra xa, xa lánhđộng từ nhóm 2
- どっさりrất nhiều, đầy ắpphó từ
- 駆け抜けるかけぬけるchạy vụt qua, vượt lên trướcđộng từ nhóm 2
- 人間味にんげんみtình ngườidanh từ
- プロポーションぷろぽーしょんtỷ lệ cơ thểdanh từ
- 自問自答じもんじとうtự hỏi tự đápdanh từ
- ミディアムみでぃあむcỡ vừa, chín vừa (bít tết)danh từ
- 切り開くきりひらくkhai phá, mở (đường)động từ nhóm 1
- 女学生じょがくせいnữ sinhdanh từ
- 土鍋どなべnồi đấtdanh từ
- 降り注ぐふりそそぐtrút xuống, đổ ào xuống, chiếu rọi (ánh nắng)động từ nhóm 1
- 拭うぬぐうlau, chùi, gột rửa (tiếng xấu)động từ nhóm 1
- チタンちたんtitandanh từ
- 加護かごsự phù hộdanh từ
- 勝ちがちhay ~, có xu hướng ~ (như 遅れがち)hậu tố
- 声せいtiếng ~ (như 歓声, 音声)hậu tố