Ngày 109
Ngoài JLPT · 50 từ · số 5401–5450
0 / 50
Từ vựng 50
- 冬服ふゆふくquần áo mùa đôngdanh từ
- 少人数しょうにんずうsố ít ngườidanh từ
- 経営学けいえいがくquản trị kinh doanhdanh từ
- 漢和辞典かんわじてんtừ điển Hán tựdanh từ
- 品質管理ひんしつかんりquản lý chất lượngdanh từ
- 右回りみぎまわりquay sang phải, chiều kim đồng hồdanh từ
- PTAぴーてぃーえーhội phụ huynh học sinhdanh từ
- さいころxúc xắcdanh từ
- ぽっちゃりmũm mĩmphó từ
- 自由競争じゆうきょうそうcạnh tranh tự dodanh từ
- 礼儀正しいれいぎただしいlễ phép, lịch sựtính từ đuôi い
- 結果的けっかてきxét về kết quảtính từ đuôi な
- 資格試験しかくしけんkỳ thi chứng chỉdanh từ
- 卒業論文そつぎょうろんぶんkhóa luận tốt nghiệpdanh từ
- おおかみchó sóidanh từ
- 生物なまものđồ sốngdanh từ
- 運動神経うんどうしんけいthần kinh vận động, năng khiếu thể thaodanh từ
- 薄味うすあじvị nhạt, vị thanh đạmdanh từ
- 再発見さいはっけんsự khám phá lạidanh từ
- LLえるえるcỡ rất lớn (XL), phòng thực hành ngoại ngữdanh từ
- 安全性あんぜんせいtính an toàndanh từ
- 痛々しいいたいたしいđáng thương, tội nghiệptính từ đuôi い
- 息苦しいいきぐるしいkhó thở, ngột ngạttính từ đuôi い
- スタートラインすたーとらいんvạch xuất phátdanh từ
- 思いやるおもいやるquan tâm, thấu hiểuđộng từ nhóm 1
- 執るとるlàm (công việc), nắm (quyền chỉ huy)động từ nhóm 1
- 廃案はいあんdự luật bị hủy bỏdanh từ
- 輪切りわぎりthái lát tròndanh từ
- 欠員けついんvị trí trốngdanh từ
- 素足すあしchân trầndanh từ
- 乳液にゅうえきchất lỏng dạng sữa, sữa dưỡng (mỹ phẩm)danh từ
- 片手間かたてまlúc rảnh rỗi, việc làm tranh thủdanh từ
- 教本きょうほんgiáo trìnhdanh từ
- べったりdính chặtphó từ
- 透けるすけるlộ ra (bên trong)động từ nhóm 2
- 話術わじゅつnghệ thuật nói chuyện, tài ăn nóidanh từ
- ばらつきđộ lệch, không đồng đềudanh từ
- 引率いんそつdẫn đoàndanh từ
- 止血しけつcầm máudanh từ
- 豪雪ごうせつtuyết rơi dàydanh từ
- 宅地たくちđất ởdanh từ
- 税務ぜいむthuế vụdanh từ
- 音頭おんどlĩnh xướng (bài hát, khẩu hiệu)danh từ
- 卸おろしbán buôndanh từ
- バントばんとcú đánh nhẹ (bóng chày)danh từ
- 交配こうはいgiao phốidanh từ
- 廃車はいしゃxe phế thảidanh từ
- 身投げみなげgieo mình tự vẫndanh từ
- 肥やすこやすvỗ béo, làm màu mỡđộng từ nhóm 1
- 毛もうlông ~ (như 羊毛, 体毛)hậu tố