Ngày 108
Ngoài JLPT · 50 từ · số 5351–5400
0 / 50
Từ vựng 50
- 青信号あおしんごうđèn xanhdanh từ
- 表面化ひょうめんかbộc lộ ra ngoàidanh từ
- 感動的かんどうてきcảm độngtính từ đuôi な
- のり巻きのりまきsushi cuộn rong biểndanh từ
- プールサイドぷーるさいどbên hồ bơidanh từ
- PRぴーあーるquảng bádanh từ
- 又々またまたlại lần nữa, hết lần này đến lần khácphó từ
- 星せいtinh (như hành tinh, vệ tinh)danh từ
- 血けつhuyết (như 血液, 血圧)danh từ
- FM放送えふえむほうそうphát thanh FMdanh từ
- エレキギターえれきぎたーđàn guitar điệndanh từ
- 医科大学いかだいがくđại học ydanh từ
- 外国文学がいこくぶんがくvăn học nước ngoàidanh từ
- 国際会議こくさいかいぎhội nghị quốc tếdanh từ
- おつまみđồ nhắmdanh từ
- オークションおーくしょんđấu giádanh từ
- 案内状あんないじょうthư mờidanh từ
- 時計台とけいだいtháp đồng hồdanh từ
- 取り皿とりざらđĩa nhỏ (để lấy thức ăn)danh từ
- 買い時かいどきthời điểm nên muadanh từ
- 駐輪ちゅうりんđỗ xe đạpdanh từ
- ハネムーンはねむーんtuần trăng mậtdanh từ
- 同額どうがくcùng số tiềndanh từ
- ポロシャツぽろしゃつáo polodanh từ
- パンプスぱんぷすgiày cao gót bít mũidanh từ
- 勝ち取るかちとるgiành đượcđộng từ nhóm 1
- 前述ぜんじゅつđã nêu ở trêndanh từ
- ベクトルべくとるvectơ, phương hướngdanh từ
- アングルあんぐるgóc độdanh từ
- 丸出しまるだしlộ hết ra, phơi bày trần trụidanh từ
- 功こうcông, công laodanh từ
- 防備ぼうびphòng bịdanh từ
- 乗降じょうこうlên xuống xedanh từ
- くらげsứadanh từ
- 結び目むすびめnút thắtdanh từ
- 光ファイバーひかりふぁいばーsợi quangdanh từ
- 金物かなものđồ ngũ kimdanh từ
- やんわりnhẹ nhàng, khéo léophó từ
- バリカンばりかんtông đơdanh từ
- 怪力かいりきsức mạnh phi thườngdanh từ
- 裏地うらじvải lótdanh từ
- 飛び入りとびいりtham gia ngẫu hứngdanh từ
- 非力ひりきyếu sức, bất lựcdanh từ·tính từ đuôi な
- シンセサイザーしんせさいざーđàn synthesizerdanh từ
- 喪主もしゅchủ tangdanh từ
- 門松かどまつkadomatsu (đồ trang trí bằng thông trước cửa dịp năm mới)danh từ
- 突発とっぱつxảy ra đột ngộtdanh từ
- せがむnài nỉ, vòi vĩnhđộng từ nhóm 1
- 卸売りおろしうりbán buôndanh từ
- そうそうđúng rồi đúng rồi (thân mật), thường như thế (dùng trong câu phủ định)thán từ·phó từ