Ngày 104
Ngoài JLPT · 50 từ · số 5151–5200
0 / 50
Từ vựng 50
- 食券しょっけんphiếu ăndanh từ
- デジタル化でじたるかsố hóadanh từ
- 消防団しょうぼうだんđội cứu hỏa tình nguyệndanh từ
- カルチャーセンターかるちゃーせんたーtrung tâm văn hóadanh từ
- 書き加えるかきくわえるviết thêmđộng từ nhóm 2
- 危機感ききかんcảm giác nguy cơdanh từ
- 一般論いっぱんろんlý luận chungdanh từ
- 個人名こじんめいtên cá nhândanh từ
- 自由業じゆうぎょうnghề tự dodanh từ
- クロスワードパズルくろすわーどぱずるtrò chơi ô chữdanh từ
- 木登りきのぼりtrèo câydanh từ
- 体感温度たいかんおんどnhiệt độ cảm nhậndanh từ
- 東向きひがしむきhướng đôngdanh từ
- 学歴社会がくれきしゃかいxã hội trọng bằng cấpdanh từ
- 入国管理にゅうこくかんりquản lý xuất nhập cảnhdanh từ
- 自由行動じゆうこうどうhoạt động tự dodanh từ
- 芸能界げいのうかいgiới giải trídanh từ
- センターラインせんたーらいんvạch giữadanh từ
- 流行語りゅうこうごtừ ngữ thịnh hànhdanh từ
- MVPえむぶいぴーMVP, cầu thủ xuất sắc nhấtdanh từ
- 大量生産たいりょうせいさんsản xuất hàng loạtdanh từ
- 温室効果おんしつこうかhiệu ứng nhà kínhdanh từ
- リハーサルりはーさるtổng duyệtdanh từ
- デマでまtin đồn thất thiệtdanh từ
- 損ねるそこねるlàm tổn hại, làm phật ýđộng từ nhóm 2
- びっしりdày đặc, chi chítphó từ
- 品性ひんせいphẩm hạnhdanh từ
- 寒波かんぱđợt rétdanh từ
- 本拠ほんきょđại bản doanh, căn cứdanh từ
- 触れ合いふれあいtiếp xúc, đồng cảm, giao lưudanh từ
- ヒッチハイクひっちはいくđi nhờ xedanh từ
- 食いしん坊くいしんぼうngười ham ăndanh từ·tính từ đuôi な
- 湿布しっぷmiếng dán giảm đau, chườmdanh từ
- 作り物つくりものđồ giả, đồ mô phỏng, chuyện bịa đặtdanh từ
- 空耳そらみみảo thanh, nghe nhầmdanh từ
- 借用しゃくようsự vay mượndanh từ
- ひょっこりbất chợt, bất ngờphó từ
- 人里ひとざとlàng xóm, nơi có người ởdanh từ
- かつおcá ngừ vằndanh từ
- ボーイスカウトぼーいすかうとhướng đạo sinhdanh từ
- ライフラインらいふらいんhạ tầng thiết yếu (điện, nước, v.v.)danh từ
- 廃校はいこうsự đóng cửa trường họcdanh từ
- アルカリ性あるかりせいtính kiềmdanh từ
- 節目ふしめbước ngoặt, thời khắc then chốt, mắt (gỗ, tre)danh từ
- 刻みきざみchạm khắc, vạch chia, đồ thái nhỏdanh từ
- 塗料とりょうsơn, chất phủdanh từ
- ぬめりtrơn nhớt, chất nhầydanh từ
- 初場所はつばしょgiải sumo tháng Giêng (Hatsu Basho)danh từ
- 甘酢あまずgiấm ngọtdanh từ
- 形がたcó hình ~ (như ハート形)hậu tố