Ngày 102
Ngoài JLPT · 50 từ · số 5051–5100
0 / 50
Từ vựng 50
- 芸術品げいじゅつひんtác phẩm nghệ thuậtdanh từ
- 現代文げんだいぶんvăn hiện đạidanh từ
- ぽうっとngơ ngẩn, đỏ bừng (mặt)phó từ
- 保険料ほけんりょうphí bảo hiểmdanh từ
- OBおーびーcựu thành viên (người đã tốt nghiệp, tiền bối)danh từ
- 助手席じょしゅせきghế phụdanh từ
- 絶望的ぜつぼうてきtuyệt vọngtính từ đuôi な
- こいのぼりkoinobori (cờ cá chép)danh từ
- 反抗的はんこうてきchống đốitính từ đuôi な
- 外務大臣がいむだいじんbộ trưởng ngoại giaodanh từ
- CGしーじーđồ họa máy tính (CG)danh từ
- エコノミークラスえこのみーくらすhạng phổ thôngdanh từ
- 責任能力せきにんのうりょくnăng lực chịu trách nhiệmdanh từ
- 客用きゃくようdành cho kháchdanh từ
- 夢占いゆめうらないgiải mộngdanh từ
- 天気図てんきずbản đồ thời tiếtdanh từ
- 無計画むけいかくkhông có kế hoạchdanh từ·tính từ đuôi な
- SOSえすおーえすSOS, tín hiệu cầu cứudanh từ
- 主なおもなchủ yếu, chínhliên thể từ
- すもうとりđô vật sumodanh từ
- ダンスパーティーだんすぱーてぃーdạ hội khiêu vũdanh từ
- 外回りそとまわりvòng ngoài, làm việc bên ngoàidanh từ
- 筋肉質きんにくしつvạm vỡdanh từ·tính từ đuôi な
- 売れっ子うれっこngười nổi tiếng, người đắt showdanh từ
- 弱小じゃくしょうnhỏ yếudanh từ·tính từ đuôi な
- ベーカリーべーかりーtiệm bánhdanh từ
- ミニスカートみにすかーとváy ngắndanh từ
- 父兄ふけいphụ huynhdanh từ
- 読み返すよみかえすđọc lạiđộng từ nhóm 1
- 連名れんめいcùng ký têndanh từ
- 耳障りみみざわりchói taitính từ đuôi な
- 延滞えんたいsự quá hạndanh từ
- 書院しょいんthư phòng, phòng khách kiểu Nhật truyền thốngdanh từ
- 離着陸りちゃくりくcất hạ cánhdanh từ
- 交わりまじわりsự giao thiệp, sự giao lưudanh từ
- 大漁たいりょうđược mùa cádanh từ
- 南北戦争なんぼくせんそうNội chiến Hoa Kỳdanh từ
- 泣く泣くなくなくkhóc lóc, nuốt nước mắtphó từ
- 小雪こゆきtuyết rơi nhẹdanh từ
- 旅路たびじhành trìnhdanh từ
- プラカードぷらかーどbiểu ngữdanh từ
- 新都しんとthủ đô mớidanh từ
- もどかしいbức bối, sốt ruột, chưa thỏatính từ đuôi い
- 排ガスはいがすkhí thảidanh từ
- 義足ぎそくchân giảdanh từ
- 無機むきvô cơ, chất vô cơdanh từ
- 潮風しおかぜgió biểndanh từ
- ちょいちょいthỉnh thoảngphó từ
- いわくẩn tình, lai lịch, ~ nói rằngdanh từ
- 気げcó vẻ ~hậu tố