Ngày 101
Ngoài JLPT · 50 từ · số 5001–5050
0 / 50
Từ vựng 50
- 天然ガスてんねんがすkhí thiên nhiêndanh từ
- 電気器具でんききぐthiết bị điệndanh từ
- 震源地しんげんちtâm chấndanh từ
- ペーパーテストぺーぱーてすとthi viếtdanh từ
- 自己満足じこまんぞくtự thỏa mãndanh từ·tính từ đuôi な
- 意欲的いよくてきhăng háitính từ đuôi な
- 第一印象だいいちいんしょうấn tượng đầu tiêndanh từ
- 公衆便所こうしゅうべんじょnhà vệ sinh công cộngdanh từ
- 診断書しんだんしょgiấy chẩn đoándanh từ
- 消化不良しょうかふりょうkhó tiêudanh từ
- 経済成長けいざいせいちょうtăng trưởng kinh tếdanh từ
- 社会生活しゃかいせいかつđời sống xã hộidanh từ
- あいづちphụ họadanh từ
- 自然災害しぜんさいがいthiên taidanh từ
- 現代語げんだいごngôn ngữ hiện đạidanh từ
- シェープアップしぇーぷあっぷgiữ dángdanh từ
- どうでもthế nào cũng (được), bằng mọi giáphó từ
- 平均寿命へいきんじゅみょうtuổi thọ trung bìnhdanh từ
- 家庭的かていてきyêu gia đình, ấm cúngtính từ đuôi な
- CCしーしーcc (phân khối)danh từ
- 興味本位きょうみほんいchỉ vì tò mòtính từ đuôi な
- 雄弁ゆうべんhùng hồndanh từ·tính từ đuôi な
- 納めおさめkết thúc, lần cuối (như 仕事納め)danh từ
- オファーおふぁーđề nghị, lời mờidanh từ
- 炭水化物たんすいかぶつcacbohydratdanh từ
- はねるtông (xe), loại ra, từ chốiđộng từ nhóm 2
- 盛り込むもりこむđưa vào (nội dung), bao gồmđộng từ nhóm 1
- なまりtiếng địa phương, giọng địa phương (訛り)danh từ
- 手違いてちがいnhầm lẫn, sai sótdanh từ
- ときめくxao xuyến, tim đập rộn ràngđộng từ nhóm 1
- ちゃんぽんmì champon, trộn lẫndanh từ
- 切り取りきりとりcắt rời, cắt radanh từ
- 鉄則てっそくnguyên tắc bất di bất dịchdanh từ
- エスケープえすけーぷtrốn thoátdanh từ
- 機転きてんnhanh trídanh từ
- ウエスタンうえすたんphim cao bồi miền Tâydanh từ
- こめかみthái dươngdanh từ
- 本塁打ほんるいだcú home rundanh từ
- 頻発ひんぱつxảy ra thường xuyêndanh từ
- 梱包こんぽうđóng gói, đóng thùngdanh từ
- 開口かいこうlỗ hở, mở miệngdanh từ
- 議事ぎじnghị sựdanh từ
- 本塁ほんるいchốt nhàdanh từ
- むっつりlầm lì, xị mặtphó từ
- おいらtôi (thân mật, nam giới dùng)đại từ
- 桃太郎ももたろうMomotaro (nhân vật cổ tích Nhật Bản)danh từ
- ちょこちょこlon ton, thường xuyênphó từ
- 無精ぶしょうlười biếng, ngại làmdanh từ·tính từ đuôi な
- 板ばんbảng ~ (như 掲示板)hậu tố
- 泉せんsuối ~ (như 温泉)hậu tố