Ngày 1
N5 · 50 từ · số 1–50
0 / 50
Từ vựng 50
- 私わたしtôiđại từ
- ないkhông có, không ~tính từ đuôi い
- するlàmđộng từ nhóm 3
- いるở, có (người, động vật)động từ nhóm 2
- 人ひとngười, người khácdanh từ
- いいtốt, đượctính từ đuôi い
- このnàyliên thể từ
- これcái nàyđại từ
- そのđóliên thể từ
- それcái đóđại từ
- 何なにcái gìđại từ
- 今いまbây giờdanh từ
- 時間じかんthời gian, giờdanh từ
- もうđã, bây giờphó từ
- 家いえnhàdanh từ
- 後あとphía sau, sau này, phần còn lạidanh từ
- くださいxin cho tôi, xin hãy ~cách nói cố định
- 好きすきthíchdanh từ·tính từ đuôi な
- ここchỗ nàyđại từ
- 上うえbên trêndanh từ
- 誰だれaiđại từ
- 本ほんsáchdanh từ
- あれcái kiađại từ
- 言ういうnóiđộng từ nhóm 1
- 仕事しごとcông việc, nghề nghiệpdanh từ
- こんなnhư thế nàyliên thể từ
- 同じおなじgiống nhautính từ đuôi な
- 国くにđất nước, quê hươngdanh từ
- 今日きょうhôm naydanh từ
- 車くるまô tô, xedanh từ
- 着るきるmặcđộng từ nhóm 2
- 傘かさôdanh từ
- 服ふくquần áodanh từ
- 山やまnúidanh từ
- 薬くすりthuốcdanh từ
- 料理りょうりnấu ăn, món ăndanh từ
- 春はるmùa xuândanh từ
- 大好きだいすきrất thíchtính từ đuôi な
- 狭いせまいhẹptính từ đuôi い
- ニュースにゅーすtin tứcdanh từ
- 地下鉄ちかてつtàu điện ngầmdanh từ
- 晴れはれtrời quang, tạnh mưadanh từ
- 夏休みなつやすみnghỉ hèdanh từ
- 方ほうphía, bêndanh từ
- 年ねん~ nămhậu tố
- 一いちmộtdanh từ
- 分ふん~ phúthậu tố
- 二にhaidanh từ
- 万まんmười nghìndanh từ
- 三さんbadanh từ