Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
App Store
Google Play
Từ vựng
N4
Ngày 6
間違える
Mới
間違える
間違える
まちがえる
làm sai, mắc lỗi, nhầm lẫn
động từ nhóm 2
từ thuần Nhật
Lv.3
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau