Ngày 2

N3 · 50 từ · số 51–100

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 日本にっぽんNhật Bản
  2. 時ときlúc, thời gian
  3. 教師きょうしgiáo viên
  4. 何でなんでtại sao, sao
  5. ベルトべるとthắt lưng
  6. ミルクみるくsữa
  7. 県けんtỉnh (Nhật Bản)
  8. 情報じょうほうthông tin
  9. 思いおもいsuy nghĩ, tâm tư
  10. 会かいcuộc họp, hội
  11. 可能かのうcó thể
  12. 人間にんげんcon người
  13. 名なtên
  14. 多くおおくnhiều, phần lớn
  15. 使用しようsử dụng
  16. 結果けっかkết quả
  17. 内うちbên trong
  18. しまうdọn dẹp, cất đi, ~ mất
  19. 参加さんかtham gia
  20. 無料むりょうmiễn phí
  21. 氏しông, bà (xưng hô)
  22. 方法ほうほうphương pháp
  23. 相手あいてđối thủ, đối phương
  24. 作品さくひんtác phẩm
  25. 現在げんざいhiện tại
  26. 事件じけんvụ việc, vụ án
  27. 状態じょうたいtrạng thái, tình trạng
  28. 約やくkhoảng, ước chừng
  29. 最高さいこうcao nhất, tốt nhất
  30. 絶対ぜったいtuyệt đối, nhất định
  31. 確認かくにんxác nhận
  32. 今回こんかいlần này
  33. 個人こじんcá nhân
  34. 人気にんきsự ưa chuộng
  35. 見舞いみまいthăm bệnh, thăm hỏi
  36. 年下とししたnhỏ tuổi hơn, người dưới
  37. 大根だいこんcủ cải trắng
  38. プランぷらんkế hoạch
  39. 骨ほねxương
  40. 憲法けんぽうhiến pháp
  41. 感動かんどうcảm động
  42. 別れわかれchia ly, chia tay
  43. 否定ひていphủ định
  44. 許すゆるすtha thứ, cho phép, chấp nhận
  45. 望むのぞむmong muốn, ước mong
  46. 税金ぜいきんtiền thuế
  47. 金融きんゆうtài chính
  48. 日にちngày ~ (ngày tháng)
  49. 月がつtháng ~
  50. 番ばんsố ~, thứ ~