Ngày 2
N3 · 50 từ · số 51–100
0 / 50
Từ vựng 50
- 日本にっぽんNhật Bảndanh từ
- 時ときlúc, thời giandanh từ
- 教師きょうしgiáo viêndanh từ
- 何でなんでtại sao, saophó từ
- ベルトべるとthắt lưngdanh từ
- ミルクみるくsữadanh từ
- 県けんtỉnh (Nhật Bản)danh từ
- 情報じょうほうthông tindanh từ
- 思いおもいsuy nghĩ, tâm tưdanh từ
- 会かいcuộc họp, hộidanh từ
- 可能かのうcó thểdanh từ·tính từ đuôi な
- 人間にんげんcon ngườidanh từ
- 名なtêndanh từ
- 多くおおくnhiều, phần lớndanh từ
- 使用しようsử dụngdanh từ
- 結果けっかkết quảdanh từ
- 内うちbên trongdanh từ
- しまうdọn dẹp, cất đi, ~ mấtđộng từ nhóm 1
- 参加さんかtham giadanh từ
- 無料むりょうmiễn phídanh từ
- 氏しông, bà (xưng hô)danh từ
- 方法ほうほうphương phápdanh từ
- 相手あいてđối thủ, đối phươngdanh từ
- 作品さくひんtác phẩmdanh từ
- 現在げんざいhiện tạidanh từ
- 事件じけんvụ việc, vụ ándanh từ
- 状態じょうたいtrạng thái, tình trạngdanh từ
- 約やくkhoảng, ước chừngphó từ
- 最高さいこうcao nhất, tốt nhấtdanh từ·tính từ đuôi な
- 絶対ぜったいtuyệt đối, nhất địnhphó từ
- 確認かくにんxác nhậndanh từ
- 今回こんかいlần nàydanh từ
- 個人こじんcá nhândanh từ
- 人気にんきsự ưa chuộngdanh từ
- 見舞いみまいthăm bệnh, thăm hỏidanh từ
- 年下とししたnhỏ tuổi hơn, người dướidanh từ
- 大根だいこんcủ cải trắngdanh từ
- プランぷらんkế hoạchdanh từ
- 骨ほねxươngdanh từ
- 憲法けんぽうhiến phápdanh từ
- 感動かんどうcảm độngdanh từ
- 別れわかれchia ly, chia taydanh từ
- 否定ひていphủ địnhdanh từ
- 許すゆるすtha thứ, cho phép, chấp nhậnđộng từ nhóm 1
- 望むのぞむmong muốn, ước mongđộng từ nhóm 1
- 税金ぜいきんtiền thuếdanh từ
- 金融きんゆうtài chínhdanh từ
- 日にちngày ~ (ngày tháng)hậu tố
- 月がつtháng ~hậu tố
- 番ばんsố ~, thứ ~hậu tố