Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
App Store
Google Play
Từ vựng
N3
Ngày 1
いただきます
Mới
いただきます
いただきます
頂きます
xin phép dùng bữa (nói trước khi ăn)
cách nói cố định
cụm từ cố định
Lv.1
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau